(Top Banner Ad)
water purification
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water purification

UK: /ˈwɔːtə ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈwɔtər ˌpjʊrɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

làm sạch nước tinh chế nước xử lý nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing contaminants from water to make it suitable for drinking, cooking, and other uses.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước để làm cho nó phù hợp cho việc uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water purification is essential for providing safe drinking water."

    "Làm sạch nước là điều cần thiết để cung cấp nước uống an toàn."

  • "Many developing countries lack adequate water purification systems."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển thiếu các hệ thống lọc nước đầy đủ."

  • "Effective water purification methods are crucial for public health."

    "Các phương pháp lọc nước hiệu quả rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purify làm sạch, tinh chế
Noun purifier máy lọc, thiết bị làm sạch
Adjective pure tinh khiết, trong sạch
Noun purity sự tinh khiết, độ trong sạch
Adjective impure không tinh khiết, lẫn tạp chất
Noun impurity tạp chất, sự không tinh khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Modern English
water
Latin
purificare
Old French
purificacion
Middle English
purificacioun
Modern English
purification

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ "water purification" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. "Water" (nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæter" và xa hơn từ Proto-Germanic, chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống. "Purification" (sự làm sạch) xuất phát từ tiếng Latin "purificare", nghĩa là "làm cho tinh khiết", từ "purus" (tinh khiết) và "facere" (làm).

Ý nghĩa lịch sử

Khái niệm làm sạch nước đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước, khi con người tìm cách loại bỏ tạp chất để có nước uống an toàn. Từ việc đun sôi, lọc qua cát sỏi thủ công đến các công nghệ lọc nước hiện đại, "water purification" đại diện cho nỗ lực không ngừng của nhân loại để bảo vệ sức khỏe và duy trì sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các phương pháp xử lý nước nhằm loại bỏ vi khuẩn, virus, kim loại nặng, hóa chất và các chất ô nhiễm khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý nước uống, xử lý nước thải và các ứng dụng công nghiệp.

Prepositions

of

`Water purification of` surface water is necessary before drinking. (Làm sạch nước `của` nước mặt là cần thiết trước khi uống.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water purification
  • effective effective water purification
    (lọc nước hiệu quả)
  • advanced advanced water purification
    (công nghệ lọc nước tiên tiến)
  • domestic domestic water purification
    (lọc nước sinh hoạt gia đình)
Verb + water purification
  • implement implement water purification
    (triển khai hệ thống lọc nước)
  • undergo undergo water purification
    (trải qua quá trình lọc nước)
  • require require water purification
    (đòi hỏi sự lọc nước)
Noun + water purification
  • water purification system water purification system
    (hệ thống lọc nước)
  • water purification plant water purification plant
    (nhà máy lọc nước)
  • water purification technology water purification technology
    (công nghệ lọc nước)

Idioms

  • water purification system

    hệ thống lọc nước (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The city invested in a new water purification system."

    (Thành phố đã đầu tư vào một hệ thống lọc nước mới.)

  • water purification process

    quy trình lọc nước (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The water purification process ensures safe drinking water."

    (Quy trình lọc nước đảm bảo nước uống an toàn.)

  • water purification methods

    các phương pháp lọc nước (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "There are various water purification methods available."

    (Có nhiều phương pháp lọc nước khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water purification

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước để làm cho nó phù hợp cho việc uống, nấu ăn và các mục đích sử dụng khác.

"Water purification is essential for providing safe drinking water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses advanced technology to purify water.
Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để lọc nước.
Phủ định
The old system does not purify water effectively.
Hệ thống cũ không lọc nước hiệu quả.
Nghi vấn
Does this filter purify the water thoroughly?
Bộ lọc này có lọc nước kỹ lưỡng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Purify the water before drinking it.
Hãy lọc nước trước khi uống.
Phủ định
Don't skip water purification; it's essential for health.
Đừng bỏ qua việc lọc nước; nó rất cần thiết cho sức khỏe.
Nghi vấn
Please perform water purification immediately to prevent contamination, please.
Làm ơn thực hiện việc lọc nước ngay lập tức để ngăn ngừa ô nhiễm.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water purification is essential for public health, isn't it?
Việc lọc nước là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng, phải không?
Phủ định
The water wasn't purified properly, was it?
Nước đã không được lọc đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They will purify the water, won't they?
Họ sẽ lọc nước, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water purification".

Lịch sử và Sức khỏe Cộng đồng

Từ thời cổ đại, con người đã nhận ra tầm quan trọng của nước sạch. Các nền văn minh như Ai Cập và La Mã đã xây dựng hệ thống cống rãnh và bể chứa để cung cấp nước sạch cho cư dân. Ngày nay, lọc nước là nền tảng của sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu, ngăn ngừa dịch bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng tỷ người.

Quyền Lợi Con Người và Môi Trường

Tiếp cận nước sạch và vệ sinh là một quyền lợi cơ bản của con người, được Liên Hợp Quốc công nhận. Công nghệ lọc nước đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc cung cấp nước uống mà còn trong việc bảo vệ môi trường, xử lý nước thải và đảm bảo nguồn nước bền vững cho các thế hệ tương lai, đối phó với thách thức biến đổi khí hậu và ô nhiễm.