powdery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or consisting of powder.
Vietnamese Meaning
Có dạng bột, giống như bột hoặc bao gồm bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snow was powdery and light."
"Tuyết xốp và nhẹ như bột."
-
"The cake was covered with a powdery sugar."
"Chiếc bánh được phủ một lớp đường bột."
-
"The desert sand was fine and powdery."
"Cát sa mạc mịn và tơi như bột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "powdery" thường được dùng để mô tả các chất có kết cấu mịn, khô và rời rạc giống như bột. Nó nhấn mạnh đến cảm giác khi chạm vào hoặc nhìn thấy bề mặt mịn màng, dễ vỡ của vật thể. Sự khác biệt với các từ như "dusty" (bụi bặm) là "powdery" ám chỉ một kết cấu mịn hơn và thường là do cố ý (ví dụ: phấn trang điểm, bột mì) thay vì tích tụ tự nhiên.
Prepositions
"powdery with" thường được dùng để mô tả một vật được phủ một lớp bột. Ví dụ: "The leaves were powdery with dust."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine powdery snow (tuyết bột mịn)
-
dry dry powdery substance (chất bột khô)
-
soft soft powdery finish (lớp nền phấn mịn (trong mỹ phẩm))
-
light light powdery texture (kết cấu bột nhẹ)
-
powdery powdery mildew (bệnh phấn trắng (bệnh hại thực vật))
-
powdery powdery dust (bụi phấn)
-
powdery powdery snow (tuyết bột (tuyết xốp, nhẹ))
Idioms
-
powdery mildew
Bệnh phấn trắng (một loại bệnh gây hại cho cây cối, nấm mốc có dạng bột trắng)
"The gardener noticed powdery mildew on the rose bushes."
(Người làm vườn nhận thấy bệnh phấn trắng trên các bụi hồng.)
-
powdery sugar
Đường bột (đường xay nhuyễn thành bột mịn, dùng trong làm bánh)
"She often uses powdery sugar to decorate her cakes."
(Cô ấy thường dùng đường bột để trang trí bánh của mình.)
-
powdery snow
Tuyết bột (tuyết mới rơi, khô và mịn, lý tưởng cho trượt tuyết)
"Skiers love the fresh powdery snow on the slopes."
(Những người trượt tuyết rất thích tuyết bột mới trên các sườn dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powdery
adjectiveCó dạng bột, giống như bột hoặc bao gồm bột.
"The snow was powdery and light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powdery".
