(Top Banner Ad)
powdery
B1
adjective B1 Chung

powdery

UK: /ˈpaʊdəri/ • US: /ˈpaʊdərɪ/

Nghĩa tiếng Việt

như bột có dạng bột xốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or consisting of powder.

Vietnamese Meaning

Có dạng bột, giống như bột hoặc bao gồm bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow was powdery and light."

    "Tuyết xốp và nhẹ như bột."

  • "The cake was covered with a powdery sugar."

    "Chiếc bánh được phủ một lớp đường bột."

  • "The desert sand was fine and powdery."

    "Cát sa mạc mịn và tơi như bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder Bột, phấn; thuốc súng
Verb powder Xoa bột, thoa phấn; nghiền thành bột
Noun powderiness Tính chất bột, sự như bột
Adverb powderily Một cách như bột, mịn như phấn

Synonyms

dusty (bụi bặm)floury (như bột mì)pulverized (đã nghiền thành bột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis
Old French
poudre
Middle English
poudre
English
powder
English
powdery

Nguồn gốc từ 'bụi'

Từ 'powdery' xuất phát từ 'powder', có nghĩa là 'bột' hoặc 'phấn'. 'Powder' lại có nguồn gốc từ 'poudre' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'pulvis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bụi'. Từ 'pulvis' này cũng là nguồn gốc của nhiều từ khác liên quan đến bụi bặm hay sự tan rã, cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa các ngôn ngữ trong quá trình hình thành từ vựng.

Usage Note

Tính từ "powdery" thường được dùng để mô tả các chất có kết cấu mịn, khô và rời rạc giống như bột. Nó nhấn mạnh đến cảm giác khi chạm vào hoặc nhìn thấy bề mặt mịn màng, dễ vỡ của vật thể. Sự khác biệt với các từ như "dusty" (bụi bặm) là "powdery" ám chỉ một kết cấu mịn hơn và thường là do cố ý (ví dụ: phấn trang điểm, bột mì) thay vì tích tụ tự nhiên.

Prepositions

with

"powdery with" thường được dùng để mô tả một vật được phủ một lớp bột. Ví dụ: "The leaves were powdery with dust."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powdery
  • fine fine powdery snow
    (tuyết bột mịn)
  • dry dry powdery substance
    (chất bột khô)
  • soft soft powdery finish
    (lớp nền phấn mịn (trong mỹ phẩm))
  • light light powdery texture
    (kết cấu bột nhẹ)
Noun + powdery
  • powdery powdery mildew
    (bệnh phấn trắng (bệnh hại thực vật))
  • powdery powdery dust
    (bụi phấn)
  • powdery powdery snow
    (tuyết bột (tuyết xốp, nhẹ))

Idioms

  • powdery mildew

    Bệnh phấn trắng (một loại bệnh gây hại cho cây cối, nấm mốc có dạng bột trắng)

    "The gardener noticed powdery mildew on the rose bushes."

    (Người làm vườn nhận thấy bệnh phấn trắng trên các bụi hồng.)

  • powdery sugar

    Đường bột (đường xay nhuyễn thành bột mịn, dùng trong làm bánh)

    "She often uses powdery sugar to decorate her cakes."

    (Cô ấy thường dùng đường bột để trang trí bánh của mình.)

  • powdery snow

    Tuyết bột (tuyết mới rơi, khô và mịn, lý tưởng cho trượt tuyết)

    "Skiers love the fresh powdery snow on the slopes."

    (Những người trượt tuyết rất thích tuyết bột mới trên các sườn dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powdery

adjective
Lật mặt

Có dạng bột, giống như bột hoặc bao gồm bột.

"The snow was powdery and light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powdery".

Bột trong Mỹ phẩm và Chăm sóc da

Trong văn hóa phương Tây, 'powdery' thường gợi nhắc đến phấn trang điểm (face powder) hoặc các sản phẩm làm đẹp có kết cấu mịn như bột. Phấn trang điểm được sử dụng rộng rãi để làm đều màu da, kiềm dầu và tạo lớp nền mờ lì, là một phần quan trọng trong quy trình trang điểm hàng ngày của nhiều người. Cảm giác 'powdery' cũng thường được mô tả trong các loại nước hoa, ám chỉ mùi hương mềm mại, tinh tế như phấn.

Tuyết bột trong Thể thao mùa đông

Thuật ngữ 'powdery snow' (tuyết bột) rất quan trọng trong các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt ván tuyết. Tuyết bột là loại tuyết mới rơi, mịn, nhẹ và khô, tạo điều kiện lý tưởng cho việc trượt tuyết. Nó mang lại cảm giác 'lướt' êm ái và ít ma sát hơn so với tuyết ướt hay đóng băng, được những người yêu thích các môn thể thao này đặc biệt ưa chuộng và săn đón.