solid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ice is water in its solid form."
"Đá là nước ở dạng rắn."
-
"The bridge is made of solid steel."
"Cây cầu được làm bằng thép đặc."
-
"She has a solid understanding of the subject."
"Cô ấy có một sự hiểu biết vững chắc về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solidity | sự vững chắc, sự rắn chắc; tính kiên cố |
| Verb | solidify | làm cho rắn lại, đông đặc lại; củng cố, làm vững chắc |
| Adverb | solidly | một cách vững chắc, kiên cố; một cách đáng tin cậy |
| Noun | solidarity | tình đoàn kết, sự thống nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái vật chất có độ cứng, không dễ bị biến dạng. Cũng có thể dùng để chỉ sự vững chắc về mặt cấu trúc hoặc tính chất.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường chỉ trạng thái bên trong, ví dụ: 'solid in structure' (cấu trúc vững chắc bên trong). Khi dùng 'with', thường chỉ đặc tính hoặc thành phần, ví dụ: 'solid with muscle' (cơ bắp rắn chắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rock- rock-solid (vững như đá, rất đáng tin cậy, cực kỳ kiên cố)
-
a solid a solid foundation (một nền tảng vững chắc)
-
solid solid evidence (bằng chứng xác đáng, bằng chứng vững chắc)
-
ground solid ground (đất cứng, nền đất vững)
-
advice solid advice (lời khuyên có giá trị, lời khuyên chắc chắn)
-
gold solid gold (vàng ròng, vàng nguyên chất)
-
waste solid waste (chất thải rắn)
-
colour solid colour (màu đơn sắc)
-
stand stand solid (đứng vững, giữ vững lập trường)
-
become become solid (trở nên rắn, hóa rắn, đông đặc lại)
Idioms
-
solid as a rock
Vững như bàn thạch, rất đáng tin cậy; rất kiên cố
"His alibi is solid as a rock; there's no way he could have committed the crime."
(Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy vững như bàn thạch; không đời nào anh ấy có thể gây ra tội ác đó.)
-
in solid with someone
được lòng ai đó, có mối quan hệ tốt với ai đó (thường là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng)
"She's really in solid with the new manager, always getting the best assignments."
(Cô ấy thực sự được lòng quản lý mới, luôn nhận được những nhiệm vụ tốt nhất.)
-
a solid citizen
một công dân kiểu mẫu, đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật, có đóng góp tích cực cho cộng đồng
"He's always been a solid citizen, never causing any trouble in the community."
(Anh ấy luôn là một công dân kiểu mẫu, chưa bao giờ gây ra rắc rối nào trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid
adjectiveCó hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.
"Ice is water in its solid form."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence must be solid for the jury to convict. |
Bằng chứng phải vững chắc thì bồi thẩm đoàn mới có thể kết tội. |
| Phủ định | He shouldn't be so solid in his opinion without considering other viewpoints. |
Anh ấy không nên quá chắc chắn về ý kiến của mình mà không xem xét các quan điểm khác. |
| Nghi vấn | Can this plan be solid enough to withstand economic fluctuations? |
Liệu kế hoạch này có thể đủ vững chắc để chống lại những biến động kinh tế không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This evidence is solid enough to convict him. |
Bằng chứng này đủ vững chắc để kết tội anh ta. |
| Phủ định | That argument itself is not solid; it needs more supporting details. |
Bản thân lập luận đó không vững chắc; nó cần thêm chi tiết hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Is theirs a solid plan, or do they need our help? |
Kế hoạch của họ có vững chắc không, hay họ cần sự giúp đỡ của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid".
