(Top Banner Ad)
solid
B1
adjective B1 Vật lý, Xây dựng, Kinh tế, Toán học (tùy ngữ cảnh)

solid

UK: /ˈsɒl.ɪd/ • US: /ˈsɑː.lɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rắn chắc vững chắc đặc đáng tin cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice is water in its solid form."

    "Đá là nước ở dạng rắn."

  • "The bridge is made of solid steel."

    "Cây cầu được làm bằng thép đặc."

  • "She has a solid understanding of the subject."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết vững chắc về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity sự vững chắc, sự rắn chắc; tính kiên cố
Verb solidify làm cho rắn lại, đông đặc lại; củng cố, làm vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố; một cách đáng tin cậy
Noun solidarity tình đoàn kết, sự thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Kinh tế, Toán học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sol-
Latin
solidus
Old French
solide
English
solid

Nguồn Gốc Của 'Solid'

Từ 'solid' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'vững chắc, nguyên vẹn, không rỗng'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'solide' trước khi đến với tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'solid' luôn gắn liền với sự kiên cố, bền vững và đầy đủ, không bị chia cắt.

Usage Note

Diễn tả trạng thái vật chất có độ cứng, không dễ bị biến dạng. Cũng có thể dùng để chỉ sự vững chắc về mặt cấu trúc hoặc tính chất.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', thường chỉ trạng thái bên trong, ví dụ: 'solid in structure' (cấu trúc vững chắc bên trong). Khi dùng 'with', thường chỉ đặc tính hoặc thành phần, ví dụ: 'solid with muscle' (cơ bắp rắn chắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + solid
  • rock- rock-solid
    (vững như đá, rất đáng tin cậy, cực kỳ kiên cố)
  • a solid a solid foundation
    (một nền tảng vững chắc)
  • solid solid evidence
    (bằng chứng xác đáng, bằng chứng vững chắc)
Solid + Danh từ
  • ground solid ground
    (đất cứng, nền đất vững)
  • advice solid advice
    (lời khuyên có giá trị, lời khuyên chắc chắn)
  • gold solid gold
    (vàng ròng, vàng nguyên chất)
  • waste solid waste
    (chất thải rắn)
  • colour solid colour
    (màu đơn sắc)
Động từ + solid
  • stand stand solid
    (đứng vững, giữ vững lập trường)
  • become become solid
    (trở nên rắn, hóa rắn, đông đặc lại)

Idioms

  • solid as a rock

    Vững như bàn thạch, rất đáng tin cậy; rất kiên cố

    "His alibi is solid as a rock; there's no way he could have committed the crime."

    (Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy vững như bàn thạch; không đời nào anh ấy có thể gây ra tội ác đó.)

  • in solid with someone

    được lòng ai đó, có mối quan hệ tốt với ai đó (thường là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng)

    "She's really in solid with the new manager, always getting the best assignments."

    (Cô ấy thực sự được lòng quản lý mới, luôn nhận được những nhiệm vụ tốt nhất.)

  • a solid citizen

    một công dân kiểu mẫu, đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật, có đóng góp tích cực cho cộng đồng

    "He's always been a solid citizen, never causing any trouble in the community."

    (Anh ấy luôn là một công dân kiểu mẫu, chưa bao giờ gây ra rắc rối nào trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid

adjective
Lật mặt

Có hình dạng ổn định và chắc chắn; không lỏng hay chảy.

"Ice is water in its solid form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence must be solid for the jury to convict.
Bằng chứng phải vững chắc thì bồi thẩm đoàn mới có thể kết tội.
Phủ định
He shouldn't be so solid in his opinion without considering other viewpoints.
Anh ấy không nên quá chắc chắn về ý kiến của mình mà không xem xét các quan điểm khác.
Nghi vấn
Can this plan be solid enough to withstand economic fluctuations?
Liệu kế hoạch này có thể đủ vững chắc để chống lại những biến động kinh tế không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This evidence is solid enough to convict him.
Bằng chứng này đủ vững chắc để kết tội anh ta.
Phủ định
That argument itself is not solid; it needs more supporting details.
Bản thân lập luận đó không vững chắc; nó cần thêm chi tiết hỗ trợ.
Nghi vấn
Is theirs a solid plan, or do they need our help?
Kế hoạch của họ có vững chắc không, hay họ cần sự giúp đỡ của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid".

Vàng Ròng (Solid Gold) và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'solid gold' không chỉ ám chỉ vật liệu vàng nguyên chất mà còn là biểu tượng của chất lượng cao nhất, sự chân thực và giá trị vượt trội. Nó thường được dùng để mô tả những màn trình diễn xuất sắc ('a solid gold performance') hay những điều vô cùng quý giá, không có khuyết điểm.

Tầm Quan Trọng Của Nền Tảng Vững Chắc

Khái niệm 'xây dựng một nền tảng vững chắc' (building a solid foundation) là một ẩn dụ phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh, để chỉ việc bắt đầu một dự án, mối quan hệ, hay sự nghiệp với những khởi đầu mạnh mẽ, đáng tin cậy và được chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công và sự bền vững lâu dài, tránh được những rủi ro trong tương lai.