(Top Banner Ad)
powers that be
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

powers that be

UK: /ˈpaʊəz ðæt bi/ • US: /ˈpaʊərz ðæt bi/

Nghĩa tiếng Việt

những người có quyền giới chức cầm quyền những kẻ có thế lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people who control a country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Những người nắm quyền lực, kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to get permission to do this, but the powers that be are making it difficult."

    "Tôi đang cố gắng xin phép để làm điều này, nhưng những người có quyền đang gây khó dễ."

  • "We need to convince the powers that be that this project is worthwhile."

    "Chúng ta cần thuyết phục những người có quyền rằng dự án này là xứng đáng."

  • "It's difficult to fight against the powers that be."

    "Rất khó để chống lại những người có quyền."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
King James Bible (Romans 13:1)
English (Modern Usage)
powers that be

Nguồn gốc Kinh thánh

Cụm từ "powers that be" xuất phát từ Kinh thánh King James (phiên bản năm 1611). Cụ thể, trong Thư Rô-ma 13:1 có câu: "Let every soul be subject unto the higher powers. For there is no power but of God: the powers that be are ordained of God." (Mỗi người phải vâng phục các nhà cầm quyền tối cao. Vì không có quyền lực nào mà không đến từ Đức Chúa Trời; các nhà cầm quyền hiện có đều do Đức Chúa Trời chỉ định). Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ những người có quyền lực, đặc biệt là trong chính phủ hoặc các tổ chức, thường mang ý nghĩa họ là những người có thẩm quyền nhưng bí ẩn hoặc khó tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng, đặc biệt là trong chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xa cách, độc đoán hoặc khó thay đổi của những người có quyền lực. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ đơn giản như "the government" vì nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về quyền lực và ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + powers that be
  • defy defy the powers that be
    (bất chấp, chống đối những người có thẩm quyền)
  • question question the powers that be
    (chất vấn, đặt nghi vấn về những người có quyền lực)
  • appeal to appeal to the powers that be
    (kêu gọi sự giúp đỡ, kháng nghị lên những người có thẩm quyền)
  • consult consult the powers that be
    (tham vấn, hỏi ý kiến những người có thẩm quyền)
  • deal with deal with the powers that be
    (làm việc, giải quyết vấn đề với những người có thẩm quyền)

Idioms

  • The powers that be

    Những người có quyền lực, nhà cầm quyền (thường dùng để chỉ một cách bí ẩn, không rõ ràng hoặc hơi bất bình về những người điều hành, ra quyết định)

    "We need to get approval from the powers that be before we can proceed with the project."

    (Chúng ta cần có sự chấp thuận từ những người có thẩm quyền trước khi có thể tiếp tục dự án.)

  • Whatever the powers that be decide

    Dù những người có thẩm quyền quyết định thế nào đi nữa (diễn tả sự chấp nhận hoặc bất lực trước quyết định của cấp trên)

    "There's nothing we can do but accept whatever the powers that be decide."

    (Chúng ta không thể làm gì khác ngoài việc chấp nhận bất cứ điều gì mà những người có thẩm quyền quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powers that be

Danh từ
Lật mặt

Những người nắm quyền lực, kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

"I'm trying to get permission to do this, but the powers that be are making it difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powers that be".

Nguồn gốc Kinh thánh và sự vâng phục

Cụm từ "powers that be" bắt nguồn từ Kinh thánh, cụ thể là Thư Rô-ma 13:1, vốn thúc giục các tín đồ phải vâng phục các nhà cầm quyền vì mọi quyền lực đều do Chúa ban cho. Điều này phản ánh một truyền thống phương Tây lâu đời về việc tôn trọng và chấp nhận thẩm quyền, mặc dù ngày nay cụm từ này thường được dùng với một chút mỉa mai, bất lực hoặc thậm chí là thách thức.

Tính ẩn danh và quan liêu

Trong cách dùng hiện đại, "powers that be" thường ngụ ý rằng những người có quyền lực là một nhóm ẩn danh, không rõ mặt hoặc khó tiếp cận trực tiếp. Nó thường gợi lên cảm giác về một bộ máy quan liêu rộng lớn, nơi các quyết định được đưa ra bởi một nhóm người không tên tuổi, xa cách với người dân hoặc nhân viên bình thường, đôi khi khiến người nghe cảm thấy bất lực hoặc hoài nghi.