powers that be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The people who control a country, organization, etc.
Vietnamese Meaning
Những người nắm quyền lực, kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to get permission to do this, but the powers that be are making it difficult."
"Tôi đang cố gắng xin phép để làm điều này, nhưng những người có quyền đang gây khó dễ."
-
"We need to convince the powers that be that this project is worthwhile."
"Chúng ta cần thuyết phục những người có quyền rằng dự án này là xứng đáng."
-
"It's difficult to fight against the powers that be."
"Rất khó để chống lại những người có quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng, đặc biệt là trong chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xa cách, độc đoán hoặc khó thay đổi của những người có quyền lực. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ đơn giản như "the government" vì nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về quyền lực và ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defy defy the powers that be (bất chấp, chống đối những người có thẩm quyền)
-
question question the powers that be (chất vấn, đặt nghi vấn về những người có quyền lực)
-
appeal to appeal to the powers that be (kêu gọi sự giúp đỡ, kháng nghị lên những người có thẩm quyền)
-
consult consult the powers that be (tham vấn, hỏi ý kiến những người có thẩm quyền)
-
deal with deal with the powers that be (làm việc, giải quyết vấn đề với những người có thẩm quyền)
Idioms
-
The powers that be
Những người có quyền lực, nhà cầm quyền (thường dùng để chỉ một cách bí ẩn, không rõ ràng hoặc hơi bất bình về những người điều hành, ra quyết định)
"We need to get approval from the powers that be before we can proceed with the project."
(Chúng ta cần có sự chấp thuận từ những người có thẩm quyền trước khi có thể tiếp tục dự án.)
-
Whatever the powers that be decide
Dù những người có thẩm quyền quyết định thế nào đi nữa (diễn tả sự chấp nhận hoặc bất lực trước quyết định của cấp trên)
"There's nothing we can do but accept whatever the powers that be decide."
(Chúng ta không thể làm gì khác ngoài việc chấp nhận bất cứ điều gì mà những người có thẩm quyền quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powers that be
Danh từNhững người nắm quyền lực, kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
"I'm trying to get permission to do this, but the powers that be are making it difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powers that be".
