(Top Banner Ad)
the ruling class
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

the ruling class

UK: /ˈruːlɪŋ klɑːs/ • US: /ˈruːlɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp thống trị giới cầm quyền giai cấp thống trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social class of a society that decides or strongly influences the society's politics and ideology.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp xã hội trong một xã hội quyết định hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính trị và hệ tư tưởng của xã hội đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling class has always been resistant to change."

    "Tầng lớp thống trị luôn chống lại sự thay đổi."

  • "The ruling class benefits most from the current economic system."

    "Tầng lớp thống trị được hưởng lợi nhiều nhất từ hệ thống kinh tế hiện tại."

  • "Some argue that the media is controlled by the ruling class."

    "Một số người cho rằng giới truyền thông bị kiểm soát bởi tầng lớp thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule cai trị, thống trị
Noun ruler người cai trị, nhà lãnh đạo
Adjective ruling cầm quyền, thống trị
Noun class giai cấp, tầng lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'the ruling class'

Cụm từ 'the ruling class' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'ruling' (đang cai trị) và 'class' (giai cấp), phản ánh một nhóm người có quyền lực và kiểm soát xã hội hoặc một quốc gia. Ý tưởng về một giai cấp thống trị đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người, từ các vị vua và quý tộc đến các nhà tài phiệt hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nhóm người có quyền lực lớn nhất trong một quốc gia hoặc xã hội, những người đưa ra các quyết định chính trị và kinh tế quan trọng. Nó thường mang hàm ý phê phán về sự bất bình đẳng quyền lực.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the ruling class of that country' (tầng lớp thống trị của quốc gia đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the ruling class
  • wealthy the wealthy ruling class
    (giai cấp thống trị giàu có)
  • powerful the powerful ruling class
    (giai cấp thống trị quyền lực)
  • elite the elite ruling class
    (giai cấp thống trị tinh hoa)
Verb + the ruling class
  • oppose oppose the ruling class
    (phản đối giai cấp thống trị)
  • challenge challenge the ruling class
    (thách thức giai cấp thống trị)
  • benefit benefit the ruling class
    (mang lại lợi ích cho giai cấp thống trị)

Idioms

  • to be born with a silver spoon in your mouth (often associated with the ruling class)

    sinh ra ở vạch đích (thường liên quan đến giai cấp thống trị)

    "He was born with a silver spoon in his mouth and never had to worry about money."

    (Anh ta sinh ra ở vạch đích và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • ivory tower (distant from the real world, often associated with the ruling class)

    sống trên mây (xa rời thực tế, thường liên quan đến giai cấp thống trị)

    "Academics sometimes live in an ivory tower, disconnected from the concerns of ordinary people."

    (Đôi khi, các học giả sống trên mây, không kết nối với những mối quan tâm của người bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the ruling class

noun
Lật mặt

Tầng lớp xã hội trong một xã hội quyết định hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính trị và hệ tư tưởng của xã hội đó.

"The ruling class has always been resistant to change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ruling class".

Giai cấp thống trị trong lịch sử

Khái niệm 'giai cấp thống trị' đã tồn tại trong suốt lịch sử, từ các đế chế cổ đại đến các xã hội hiện đại. Ở mỗi thời đại, một nhóm người nhất định (thường là dựa trên sự giàu có, địa vị xã hội hoặc quyền lực chính trị) nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất.

Sự phê phán giai cấp thống trị

Giai cấp thống trị thường là mục tiêu của sự phê phán vì bị cho là không công bằng, lạm dụng quyền lực và không đại diện cho lợi ích của toàn xã hội. Các cuộc cách mạng và phong trào xã hội thường nhằm mục đích lật đổ hoặc thay đổi giai cấp thống trị hiện tại.