(Top Banner Ad)
the establishment
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

the establishment

UK: /ɪˈstæblɪʃmənt/ • US: /ɪˈstæblɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giới cầm quyền nhà nước chính quyền cơ sở tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group in a society who have the power to make decisions, influence opinion, etc., and who do not want things to change

Vietnamese Meaning

Một nhóm người trong xã hội có quyền đưa ra quyết định, gây ảnh hưởng đến dư luận, v.v., và những người không muốn mọi thứ thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The younger generation is increasingly disillusioned with the establishment."

    "Thế hệ trẻ ngày càng vỡ mộng về giới cầm quyền."

  • "The protesters are challenging the values of the establishment."

    "Những người biểu tình đang thách thức các giá trị của giới cầm quyền."

  • "The hospital is a medical establishment."

    "Bệnh viện là một cơ sở y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun establishment sự thành lập, cơ sở; tầng lớp thống trị (đặc biệt là trong chính trị, xã hội, văn hóa)
Verb establish thành lập, thiết lập, tạo dựng; chứng minh
Adjective established đã được thành lập, có chỗ đứng vững chắc, có tiếng tăm
Adjective anti-establishment chống đối, phản đối tầng lớp thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
English
establishment

Nguồn gốc của 'the establishment'

Từ 'establishment' bắt nguồn từ gốc Latin 'stabilire' có nghĩa là 'làm cho vững chắc, thiết lập'. Ban đầu, nó chỉ việc thành lập một cái gì đó một cách vững bền. Về sau, từ này được dùng để chỉ một hệ thống hoặc một nhóm người có quyền lực, đã được thiết lập vững chắc trong xã hội, thường là những người có ảnh hưởng lớn và muốn duy trì trật tự hiện có.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những nhóm người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường bảo thủ và chống lại sự thay đổi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng nhóm người này đang cố gắng duy trì địa vị và quyền lực của họ bất chấp lợi ích của người khác.

Prepositions

against within

'Against' thường được dùng để thể hiện sự phản đối hoặc chống lại 'the establishment'. 'Within' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong 'the establishment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the establishment
  • anti-establishment anti-establishment ideas/figures
    (những ý tưởng/nhân vật chống đối tầng lớp thống trị)
  • political the political establishment
    (tầng lớp chính trị thống trị)
  • mainstream the mainstream establishment
    (tầng lớp thống trị chính thống)
  • cultural the cultural establishment
    (giới văn hóa thượng lưu/thống trị)
Verb + the establishment
  • challenge challenge the establishment
    (thách thức tầng lớp thống trị)
  • criticize criticize the establishment
    (chỉ trích tầng lớp thống trị)
  • fight fight the establishment
    (đấu tranh chống lại tầng lớp thống trị)
  • oppose oppose the establishment
    (chống đối tầng lớp thống trị)
  • rock rock the establishment
    (làm rung chuyển tầng lớp thống trị)
Noun + of the establishment
  • part part of the establishment
    (một phần của tầng lớp thống trị)
  • member a member of the establishment
    (một thành viên của tầng lớp thống trị)

Idioms

  • fight the establishment

    đấu tranh chống lại tầng lớp thống trị; phản kháng hệ thống quyền lực hiện hành.

    "Many young artists today are determined to fight the establishment."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ ngày nay quyết tâm đấu tranh chống lại tầng lớp thống trị.)

  • challenge the establishment

    thách thức tầng lớp thống trị; chất vấn hoặc phản đối những quy tắc, quyền lực đã định.

    "Her new book openly challenges the establishment's views on education."

    (Cuốn sách mới của cô ấy công khai thách thức quan điểm của tầng lớp thống trị về giáo dục.)

  • be anti-establishment

    có tư tưởng chống đối tầng lớp thống trị; không chấp nhận hoặc phản đối những giá trị, chính sách của hệ thống quyền lực hiện hành.

    "The band was known for its anti-establishment lyrics and rebellious attitude."

    (Ban nhạc nổi tiếng với những ca từ chống đối tầng lớp thống trị và thái độ nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the establishment

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người trong xã hội có quyền đưa ra quyết định, gây ảnh hưởng đến dư luận, v.v., và những người không muốn mọi thứ thay đổi.

"The younger generation is increasingly disillusioned with the establishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the establishment really controls the media narrative.
Ồ, giới cầm quyền thực sự kiểm soát câu chuyện truyền thông.
Phủ định
Alas, the establishment doesn't seem to care about the common people.
Than ôi, giới cầm quyền dường như không quan tâm đến người dân thường.
Nghi vấn
Hey, does the establishment even realize the consequences of their actions?
Này, liệu giới cầm quyền có nhận ra hậu quả từ hành động của họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The establishment has resisted calls for reform.
Giới cầm quyền đã chống lại những lời kêu gọi cải cách.
Phủ định
The establishment is not always receptive to new ideas.
Giới cầm quyền không phải lúc nào cũng tiếp thu những ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is the establishment willing to compromise on this issue?
Giới cầm quyền có sẵn sàng thỏa hiệp về vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the establishment".

Tầng lớp thống trị và Quyền lực

Khái niệm 'the establishment' thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc văn hóa. Nhóm này thường có lợi ích gắn liền với việc duy trì hiện trạng và có thể gây khó khăn cho những thay đổi cấp tiến. Nó mang ý nghĩa ngụ ý về một quyền lực đã được thiết lập vững chắc và khó bị lay chuyển, thường được xem là bảo thủ.

Biểu tượng của sự phản kháng

Trong các phong trào xã hội và chính trị, 'the establishment' thường trở thành mục tiêu chỉ trích hoặc biểu tượng của những gì cần phải thay đổi. Những người 'chống đối establishment' (anti-establishment) thường là những người trẻ, các nhà hoạt động hoặc nghệ sĩ muốn phá vỡ các quy tắc, chuẩn mực cũ và kêu gọi sự đổi mới. Thuật ngữ này cũng thường được dùng trong các cuộc tranh luận về dân chủ và sự đa dạng trong quyền lực.