(Top Banner Ad)
practitioner
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Chuyên môn

practitioner

UK: /prækˈtɪʃənər/ • US: /prækˈtɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

người hành nghề chuyên viên người thực hành người có chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person actively engaged in an art, discipline, or profession, especially medicine.

Vietnamese Meaning

Một người tích cực tham gia vào một nghệ thuật, ngành học, hoặc nghề nghiệp, đặc biệt là y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a skilled practitioner in the field of alternative medicine."

    "Cô ấy là một người hành nghề có kỹ năng trong lĩnh vực y học thay thế."

  • "He is a registered medical practitioner."

    "Anh ấy là một bác sĩ y khoa đã đăng ký."

  • "She is a leading practitioner of mindfulness."

    "Cô ấy là một người thực hành chánh niệm hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice thực hành, sự luyện tập; nghề nghiệp
Verb practice/practise thực hành, luyện tập; hành nghề
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically một cách thực tế; hầu như, gần như
Adjective impractical không thực tế, phi thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Medieval Latin
practicare
Old French
pratiser
English
practice
English
practitioner

Từ Hy Lạp đến nghề nghiệp

Từ 'practitioner' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', mang nghĩa 'thực tế' hoặc 'có khả năng hành động'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh thành 'practice' (thực hành). Sau đó, hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người làm nghề, tạo nên 'practitioner' (người hành nghề). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ luôn gắn liền với việc áp dụng kiến thức vào thực tế.

Usage Note

Từ 'practitioner' nhấn mạnh đến việc thực hành, áp dụng kiến thức và kỹ năng vào thực tế. Nó thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. So với 'professional', 'practitioner' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về kinh nghiệm thực tế và hành động.

Prepositions

in of

‘Practitioner in [field]’ chỉ người thực hành trong lĩnh vực đó. Ví dụ: a practitioner in law. ‘Practitioner of [skill/art]’ chỉ người thực hành một kỹ năng hoặc nghệ thuật cụ thể. Ví dụ: a practitioner of meditation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practitioner
  • medical medical practitioner
    (người hành nghề y)
  • general general practitioner (GP)
    (bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình)
  • legal legal practitioner
    (luật sư, người hành nghề luật)
  • experienced experienced practitioner
    (người hành nghề có kinh nghiệm)
  • qualified qualified practitioner
    (người hành nghề đủ tiêu chuẩn/có bằng cấp)
Verb + practitioner
  • consult consult a practitioner
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia/người hành nghề)
  • become become a practitioner
    (trở thành người hành nghề)
Practitioner + of (a field)
  • of traditional medicine a practitioner of traditional medicine
    (người hành nghề y học cổ truyền)
  • of yoga a practitioner of yoga
    (người tập yoga, người thực hành yoga)

Idioms

  • general practitioner (GP)

    Bác sĩ đa khoa; bác sĩ gia đình (thường là điểm tiếp xúc đầu tiên trong hệ thống y tế)

    "If you have a persistent cough, you should see your general practitioner first."

    (Nếu bạn bị ho dai dẳng, bạn nên đến gặp bác sĩ đa khoa trước.)

  • medical practitioner

    Người hành nghề y; y sĩ, bác sĩ (một thuật ngữ chung cho những người làm trong ngành y)

    "Only a qualified medical practitioner can prescribe certain medications."

    (Chỉ người hành nghề y có đủ tiêu chuẩn mới có thể kê đơn một số loại thuốc nhất định.)

  • legal practitioner

    Người hành nghề luật; luật sư (một thuật ngữ chung cho những người làm trong ngành luật)

    "She decided to become a legal practitioner after studying law."

    (Cô ấy quyết định trở thành luật sư sau khi học luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practitioner

Danh từ
Lật mặt

Một người tích cực tham gia vào một nghệ thuật, ngành học, hoặc nghề nghiệp, đặc biệt là y học.

"She is a skilled practitioner in the field of alternative medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practitioner".

Bác sĩ gia đình (GP) trong hệ thống y tế phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, vai trò của 'General Practitioner' (GP), hay bác sĩ gia đình, là rất quan trọng. Họ là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, chẩn đoán các bệnh thông thường, và giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia khi cần thiết. GP đóng vai trò như người gác cổng, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp và hiệu quả.

Thực hành vs. Lý thuyết

Trong nhiều lĩnh vực, từ 'practitioner' thường được dùng để đối lập với 'theorist' (nhà lý thuyết). Practitioner là người áp dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tế, giải quyết vấn đề cụ thể, trong khi theorist tập trung vào nghiên cứu, phát triển các khái niệm và mô hình trừu tượng. Sự kết hợp giữa cả hai vai trò này thường tạo nên sự tiến bộ trong bất kỳ ngành nghề nào.