(Top Banner Ad)
precarious situation
C1
Tính từ (precarious) C1 Chung

precarious situation

UK: /prɪˈkeə.ri.əs/ • US: /prɪˈker.i.əs/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bấp bênh tình thế nguy hiểm tình cảnh khó khăn tình hình không chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dangerous state because not safe or not held in place firmly.

Vietnamese Meaning

Không an toàn hoặc không được giữ chắc chắn; bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are in a precarious financial situation."

    "Nhiều công ty đang ở trong một tình huống tài chính bấp bênh."

  • "The political situation is becoming increasingly precarious."

    "Tình hình chính trị đang trở nên ngày càng bấp bênh."

  • "He earned a precarious living as a street performer."

    "Anh ấy kiếm sống một cách bấp bênh với tư cách là một nghệ sĩ đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious Bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm
Adverb precariously Một cách bấp bênh, không an toàn
Noun precariousness Sự bấp bênh, sự không chắc chắn
Noun situation Tình hình, hoàn cảnh, vị trí
Verb situate Đặt, định vị, đặt vào một hoàn cảnh
Adjective situated Được đặt, tọa lạc, đang ở trong một hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
precarius
English
precarious

Nguồn gốc 'Precarious'

Từ 'precarious' xuất phát từ tiếng Latin 'precarius', có nghĩa là 'nhận được thông qua lời cầu xin' hoặc 'phụ thuộc vào ý muốn của người khác'. Ban đầu, nó mô tả một thứ gì đó không chắc chắn vì nó là một đặc ân có thể bị rút lại. Ngày nay, ý nghĩa này đã phát triển thành 'không an toàn, không ổn định' hoặc 'đầy rủi ro'.

Nguồn gốc 'Situation'

Từ 'situation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situatio', nghĩa là 'sự đặt để'. Nó liên quan đến từ 'situare' (đặt, định vị). Ngày nay, nó dùng để chỉ vị trí hoặc hoàn cảnh mà một người hay vật đang ở.

Usage Note

Tính từ 'precarious' thường dùng để mô tả những tình huống hoặc điều kiện mà sự an toàn hoặc ổn định bị đe dọa. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và khả năng xảy ra những hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'dangerous' ở chỗ 'precarious' tập trung vào sự thiếu vững chắc và không ổn định, trong khi 'dangerous' chỉ ra sự hiện diện của mối đe dọa trực tiếp.

Prepositions

in on

Precarious *in* thường dùng để mô tả một tình trạng cụ thể (ví dụ: in a precarious state). Precarious *on* có thể dùng để chỉ một vị trí bấp bênh (ví dụ: precarious on the edge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precarious situation
  • financially financially precarious situation
    (tình hình tài chính bấp bênh)
  • politically politically precarious situation
    (tình hình chính trị bấp bênh)
  • difficult difficult precarious situation
    (tình thế khó khăn bấp bênh)
  • dangerous dangerous precarious situation
    (tình thế nguy hiểm bấp bênh)
  • unstable unstable precarious situation
    (tình hình không ổn định bấp bênh)
  • vulnerable vulnerable precarious situation
    (tình hình dễ bị tổn thương bấp bênh)
Verb + precarious situation
  • face a face a precarious situation
    (đối mặt với một tình thế bấp bênh)
  • find oneself in a find oneself in a precarious situation
    (thấy mình rơi vào một tình thế bấp bênh)
  • create a create a precarious situation
    (tạo ra một tình thế bấp bênh)
  • avoid a avoid a precarious situation
    (tránh một tình thế bấp bênh)
  • worsen a worsen a precarious situation
    (làm trầm trọng thêm một tình thế bấp bênh)
Prepositional Phrase
  • in a in a precarious situation
    (trong một tình thế bấp bênh)

Idioms

  • to be in a precarious situation

    đang ở trong một tình thế bấp bênh, không an toàn

    "After losing her job, she found herself in a precarious situation."

    (Sau khi mất việc, cô ấy thấy mình đang ở trong một tình thế bấp bênh.)

  • to put someone in a precarious situation

    đẩy ai đó vào một tình thế bấp bênh

    "His reckless decisions could put the entire company in a precarious situation."

    (Những quyết định liều lĩnh của anh ấy có thể đẩy toàn bộ công ty vào một tình thế bấp bênh.)

  • to get out of a precarious situation

    thoát khỏi một tình thế bấp bênh

    "The government is trying to find a way to get the country out of its current precarious situation."

    (Chính phủ đang cố gắng tìm cách đưa đất nước thoát khỏi tình thế bấp bênh hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious situation

Tính từ (precarious)
Lật mặt

Không an toàn hoặc không được giữ chắc chắn; bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm.

"Many companies are in a precarious financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has faced a precarious financial situation several times this year.
Công ty đã phải đối mặt với tình hình tài chính bấp bênh vài lần trong năm nay.
Phủ định
The climbers haven't been in such a precarious situation before.
Những người leo núi chưa từng rơi vào tình huống nguy hiểm như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the government been in a precarious situation regarding the national debt?
Chính phủ đã từng ở trong tình thế bấp bênh liên quan đến nợ quốc gia chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten myself into such a precarious situation.
Tôi ước gì tôi đã không tự đẩy mình vào một tình huống bấp bênh như vậy.
Phủ định
If only the company hadn't been in such a precarious situation, they wouldn't have had to lay off employees.
Giá mà công ty không ở trong tình trạng bấp bênh như vậy thì họ đã không phải sa thải nhân viên.
Nghi vấn
Do you wish you weren't in this precarious situation?
Bạn có ước bạn không ở trong tình huống bấp bênh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious situation".

Kinh tế bấp bênh (Precarious Employment)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'precarious employment' (việc làm bấp bênh) đã trở thành một vấn đề xã hội quan trọng. Nó mô tả các hình thức việc làm không ổn định, lương thấp, thiếu phúc lợi và hợp đồng lao động ngắn hạn, đặc biệt phổ biến trong 'kinh tế chia sẻ' (gig economy). Tình trạng này đẩy nhiều người lao động vào một 'precarious situation' về tài chính và tương lai.

Lưới an sinh xã hội

Để tránh việc người dân rơi vào 'precarious situation', nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng các lưới an sinh xã hội (social safety nets) vững chắc. Chúng bao gồm các chương trình trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhà ở và lương hưu, nhằm đảm bảo rằng ngay cả khi gặp khó khăn, công dân vẫn có một mức độ an toàn cơ bản và không bị đẩy vào cảnh tuyệt vọng.