(Top Banner Ad)
precedent
C1
noun C1 Luật, Chính trị, Kinh doanh

precedent

UK: /ˈpresɪdənt/ • US: /ˈpresɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lệ án lệ (trong luật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An earlier event or action that is regarded as an example or guide to be considered in subsequent similar circumstances.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hành động trước đó được coi là một ví dụ hoặc hướng dẫn để xem xét trong các trường hợp tương tự sau này; tiền lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This decision could set a dangerous precedent."

    "Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm."

  • "The ruling established a precedent for future similar cases."

    "Phán quyết đã thiết lập một tiền lệ cho các trường hợp tương tự trong tương lai."

  • "There is no precedent for such an action."

    "Không có tiền lệ cho một hành động như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede Đi trước, xảy ra trước, có trước
Adjective preceding Trước đó, đứng trước, có trước
Adjective unprecedented Chưa từng có, chưa từng thấy, không tiền lệ
Noun precedence Quyền ưu tiên, sự đi trước, thứ tự ưu tiên
Adjective precedential Thuộc về tiền lệ, mang tính tiền lệ (ít dùng hơn trong giao tiếp thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecēdens (present participle of praecēdere 'to go before')
Old French
précédent
Middle English
precedent
English
precedent

Từ 'đi trước' đến 'tiền lệ'

Từ 'precedent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praecēdere', có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'xảy ra trước'. Ban đầu, nó mô tả một sự việc đã xảy ra trước đó và sau này được dùng làm ví dụ hoặc quy tắc cho các trường hợp tương tự. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ: một hành động hoặc quyết định trước đây được xem là hình mẫu hoặc luật lệ cho những gì sẽ xảy ra sau này.

Usage Note

Precedent nhấn mạnh đến tính chất hướng dẫn hoặc làm mẫu cho các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý (án lệ) nhưng cũng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị và các quyết định cá nhân.

Prepositions

for in of

‘Precedent for’: Tiền lệ cho cái gì đó.
‘Precedent in’: Tiền lệ trong một lĩnh vực cụ thể.
‘Precedent of’: Thể hiện một tiền lệ thuộc về cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precedent
  • legal legal precedent
    (tiền lệ pháp lý)
  • important important precedent
    (tiền lệ quan trọng)
  • dangerous dangerous precedent
    (tiền lệ nguy hiểm (có thể dẫn đến hậu quả xấu))
  • binding binding precedent
    (tiền lệ ràng buộc (phải tuân theo))
  • unwelcome unwelcome precedent
    (tiền lệ không mong muốn)
Verb + precedent
  • set set a precedent
    (tạo ra/thiết lập một tiền lệ)
  • create create a precedent
    (tạo ra một tiền lệ)
  • establish establish a precedent
    (thiết lập một tiền lệ)
  • follow follow a precedent
    (tuân theo tiền lệ)
  • overturn overturn a precedent
    (lật đổ/bác bỏ một tiền lệ)
  • ignore ignore a precedent
    (phớt lờ một tiền lệ)
Prepositional Phrase
  • without without precedent
    (chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây)

Idioms

  • set a precedent

    Tạo ra một tiền lệ; thiết lập một quy tắc hoặc ví dụ cho các trường hợp tương lai.

    "The court's decision to allow the use of digital evidence set an important precedent for future cases."

    (Quyết định của tòa án cho phép sử dụng bằng chứng kỹ thuật số đã tạo ra một tiền lệ quan trọng cho các vụ án trong tương lai.)

  • break with precedent

    Phá vỡ tiền lệ; làm điều gì đó khác với những gì đã được làm hoặc quyết định trước đây.

    "The new manager decided to break with precedent and allow employees to work from home on Fridays."

    (Người quản lý mới đã quyết định phá vỡ tiền lệ và cho phép nhân viên làm việc tại nhà vào các ngày thứ Sáu.)

  • without precedent

    Chưa từng có tiền lệ; chưa từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây.

    "The level of public protest was without precedent in the country's history."

    (Mức độ phản đối của công chúng là chưa từng có tiền lệ trong lịch sử đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precedent

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hành động trước đó được coi là một ví dụ hoặc hướng dẫn để xem xét trong các trường hợp tương tự sau này; tiền lệ.

"This decision could set a dangerous precedent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court cited a precedent, which had been established in 1954, to support their decision.
Tòa án đã trích dẫn một tiền lệ, được thiết lập vào năm 1954, để ủng hộ quyết định của họ.
Phủ định
There isn't a clear precedent, which many legal experts expected, for handling this specific type of cybercrime.
Không có một tiền lệ rõ ràng, điều mà nhiều chuyên gia pháp lý mong đợi, để xử lý loại tội phạm mạng cụ thể này.
Nghi vấn
Is there a legal precedent, which we can use as a basis, for this type of international agreement?
Có tiền lệ pháp lý nào mà chúng ta có thể sử dụng làm cơ sở cho loại thỏa thuận quốc tế này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this decision sets a significant precedent for future cases.
Ồ, quyết định này tạo ra một tiền lệ quan trọng cho các trường hợp trong tương lai.
Phủ định
Well, there's no precedent for such a drastic measure, is there?
Chà, không có tiền lệ nào cho một biện pháp quyết liệt như vậy, phải không?
Nghi vấn
Hey, does this ruling establish a precedent that could affect us?
Này, phán quyết này có tạo ra một tiền lệ có thể ảnh hưởng đến chúng ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court's decision set a precedent for future cases.
Quyết định của tòa án đã tạo ra một tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
Phủ định
The lawyer argued that there was no precedent for such a ruling.
Luật sư lập luận rằng không có tiền lệ nào cho một phán quyết như vậy.
Nghi vấn
Does this case establish a new precedent?
Vụ án này có tạo ra một tiền lệ mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the court had not established this precedent, the company would have been found liable.
Nếu tòa án không thiết lập tiền lệ này, công ty đã bị kết tội chịu trách nhiệm.
Phủ định
If the judge had not considered the precedent, he might not have ruled in favor of the defendant.
Nếu thẩm phán không xem xét tiền lệ, ông ấy có lẽ đã không phán quyết có lợi cho bị cáo.
Nghi vấn
Would the appeal have been successful if no precedent had supported their claim?
Đơn kháng cáo có thành công không nếu không có tiền lệ nào ủng hộ yêu cầu của họ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court has set a precedent for future similar cases.
Tòa án đã tạo ra một tiền lệ cho các vụ việc tương tự trong tương lai.
Phủ định
The company hasn't established a precedent of offering such generous benefits.
Công ty chưa từng tạo một tiền lệ nào về việc cung cấp những phúc lợi hào phóng như vậy.
Nghi vấn
Has the government ever set a precedent for intervening in such matters?
Chính phủ đã bao giờ tạo ra tiền lệ can thiệp vào những vấn đề như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precedent".

Tiền lệ trong hệ thống pháp luật Common Law

'Precedent' là một khái niệm trung tâm trong các hệ thống pháp luật Common Law (như ở Anh, Mỹ, Canada). Các thẩm phán thường phải tuân theo các phán quyết ('tiền lệ') của các tòa án cấp cao hơn hoặc các phán quyết trước đó trong các vụ án tương tự. Nguyên tắc này, được gọi là 'stare decisis', đảm bảo tính công bằng, nhất quán và khả năng dự đoán trong pháp luật.

Tác động của tiền lệ trong cuộc sống hàng ngày

Ngoài pháp luật, khái niệm 'precedent' cũng ảnh hưởng đến các quyết định trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống cá nhân. Khi chúng ta đưa ra một quyết định, đặc biệt là lần đầu tiên, nó có thể tạo ra một 'tiền lệ' cho cách chúng ta hoặc người khác sẽ hành động trong những tình huống tương lai. Chẳng hạn, một công ty cho phép một ngoại lệ sẽ tạo ra một tiền lệ mà các nhân viên khác có thể viện dẫn.