(Top Banner Ad)
case law
C1
danh từ C1 Luật

case law

UK: /ˈkeɪs lɔː/ • US: /ˈkeɪs lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

án lệ luật án lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The law as established by the outcome of former cases.

Vietnamese Meaning

Luật án lệ, luật được hình thành từ các quyết định của tòa án trong các vụ án trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge based his decision on existing case law."

    "Thẩm phán dựa trên án lệ hiện hành để đưa ra quyết định."

  • "Case law provides guidance for lower courts."

    "Án lệ cung cấp hướng dẫn cho các tòa án cấp dưới."

  • "The lawyer cited several cases to support his argument."

    "Luật sư đã trích dẫn một vài vụ án để ủng hộ luận điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precedent Án lệ, tiền lệ pháp (một quyết định trong một vụ án trước đó được dùng làm cơ sở cho các vụ án tương tự sau này).
Noun ruling Phán quyết (quyết định chính thức của tòa án).
Noun common law Thông luật (hệ thống pháp luật dựa chủ yếu vào án lệ do tòa án tạo ra).
Noun Phrase stare decisis Học thuyết tôn trọng tiền lệ (nguyên tắc pháp lý yêu cầu tòa án tuân theo các phán quyết trước đó).
Adjective judicial Thuộc về tòa án, thẩm phán hoặc việc xét xử.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, occasion, event')
Old French
cas
Middle English
cas
Old Norse
lagu ('law, that which is laid down')
Old English
lagu
Modern English
case law (compound noun, circa 18th century)

Nguồn gốc của 'Case'

Từ 'case' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'một sự kiện' hoặc 'một sự việc xảy ra'. Trong lĩnh vực pháp lý, nó dần được dùng để chỉ một vụ việc hoặc một vụ kiện cụ thể được đưa ra trước tòa án để xét xử và ra phán quyết.

Sự kết hợp 'Case Law'

Từ 'law' (luật) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', nghĩa là 'thứ được đặt ra'. 'Case law' là sự kết hợp của hai từ này, mang ý nghĩa là luật pháp được 'đặt ra' hoặc hình thành thông qua các quyết định của thẩm phán trong từng vụ án ('case') cụ thể, tạo thành các tiền lệ cho tương lai.

Usage Note

Case law khác với statutory law (luật thành văn) được ban hành bởi cơ quan lập pháp. Case law phát triển dần dần theo thời gian khi các tòa án đưa ra phán quyết trong các vụ việc cụ thể. Nó cung cấp sự giải thích và ứng dụng luật thành văn vào các tình huống thực tế. Các quyết định của tòa án cấp cao hơn có tính ràng buộc đối với các tòa án cấp thấp hơn trong cùng khu vực pháp lý (jurisdiction).

Prepositions

on in under

Ví dụ:
* case law *on* contract law: án lệ về luật hợp đồng
* developments *in* case law: những phát triển trong án lệ
* decisions *under* case law: những quyết định theo án lệ

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + case law
  • established case law
    (án lệ đã được thiết lập vững chắc)
  • existing case law
    (án lệ hiện hành)
  • relevant case law
    (án lệ có liên quan)
  • conflicting case law
    (án lệ mâu thuẫn)
Verb + case law
  • establish / set case law
    (thiết lập / tạo ra án lệ)
  • follow / apply case law
    (tuân theo / áp dụng án lệ)
  • cite case law
    (trích dẫn án lệ)
  • review / interpret case law
    (xem xét lại / diễn giải án lệ)
Noun + of + case law
  • a body of case law
    (một hệ thống/tổng thể án lệ)
  • the development of case law
    (sự phát triển của án lệ)
  • an interpretation of case law
    (một cách diễn giải án lệ)

Idioms

  • a landmark in case law

    Một án lệ mang tính bước ngoặt, thay đổi cách diễn giải luật pháp một cách sâu sắc.

    "The Supreme Court's decision in Brown v. Board of Education was a landmark in case law, overturning racial segregation in schools."

    (Quyết định của Tòa án Tối cao trong vụ Brown kiện Hội đồng Giáo dục là một án lệ mang tính bước ngoặt, lật lại sự phân biệt chủng tộc trong trường học.)

  • to be bound by case law

    Bị ràng buộc bởi án lệ; có nghĩa vụ phải tuân theo các quyết định đã được đưa ra trong các vụ án trước đó.

    "Lower courts are bound by the case law established by the Supreme Court."

    (Các tòa án cấp dưới bị ràng buộc bởi án lệ do Tòa án Tối cao thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case law

danh từ
Lật mặt

Luật án lệ, luật được hình thành từ các quyết định của tòa án trong các vụ án trước đây.

"The judge based his decision on existing case law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding legal precedents is crucial: case law provides a foundation for judicial decisions.
Hiểu các tiền lệ pháp lý là rất quan trọng: án lệ cung cấp nền tảng cho các quyết định tư pháp.
Phủ định
Our system doesn't solely rely on statutes: case law significantly shapes legal interpretations.
Hệ thống của chúng tôi không chỉ dựa vào các đạo luật: án lệ định hình đáng kể các cách giải thích pháp lý.
Nghi vấn
Is precedent a key element in legal proceedings?: case law suggests it is.
Tiền lệ có phải là một yếu tố quan trọng trong tố tụng pháp lý không?: án lệ cho thấy điều đó là đúng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Case law is a crucial source of law in common law systems.
Án lệ là một nguồn luật quan trọng trong các hệ thống luật thông thường.
Phủ định
Case law is not always easy to interpret, as it requires understanding the context of each case.
Án lệ không phải lúc nào cũng dễ giải thích, vì nó đòi hỏi phải hiểu bối cảnh của từng vụ án.
Nghi vấn
Is case law binding precedent in all jurisdictions?
Án lệ có phải là tiền lệ ràng buộc ở tất cả các khu vực pháp lý không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the judge had considered the established case law more carefully.
Tôi ước thẩm phán đã xem xét luật án tiền lệ một cách cẩn thận hơn.
Phủ định
If only the new law didn't contradict existing case law, things would be simpler.
Giá mà luật mới không mâu thuẫn với luật án tiền lệ hiện hành thì mọi thứ sẽ đơn giản hơn.
Nghi vấn
If only the lawyers could agree on what the relevant case law actually is, wouldn't that resolve the dispute?
Giá mà các luật sư có thể đồng ý về luật án tiền lệ liên quan thực sự là gì, thì điều đó chẳng phải sẽ giải quyết tranh chấp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case law".

Thông luật (Common Law) vs. Dân luật (Civil Law)

Ở các nước theo hệ thống Thông luật (như Anh, Mỹ, Canada, Úc), 'case law' (án lệ) là một nguồn luật chính, có giá trị ràng buộc như luật thành văn. Ngược lại, ở các nước theo hệ thống Dân luật (như Việt Nam, Pháp, Đức), luật chủ yếu được ban hành bởi cơ quan lập pháp trong các bộ luật, và phán quyết của tòa án thường chỉ có giá trị tham khảo chứ không phải nguồn luật chính.

Nguyên tắc 'Stare Decisis'

Hệ thống 'case law' hoạt động dựa trên nguyên tắc Latin là 'stare decisis', nghĩa là 'giữ nguyên những gì đã được quyết định'. Nguyên tắc này yêu cầu các tòa án phải tuân theo các phán quyết của chính họ và của các tòa án cấp cao hơn khi xét xử các vụ việc có tình tiết tương tự. Điều này đảm bảo tính nhất quán, công bằng và có thể dự đoán được của hệ thống pháp luật.