(Top Banner Ad)
unorthodoxy
C1
noun C1 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

unorthodoxy

UK: /ˌʌnɔːˈθɒdəksi/ • US: /ˌʌnɔrˈθɑːdəksi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không chính thống tính dị biệt sự khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unorthodox; deviation from traditional or accepted beliefs or practices.

Vietnamese Meaning

Sự không chính thống; sự khác biệt so với các niềm tin hoặc thực hành truyền thống hoặc được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unorthodoxy in financial matters made some investors nervous."

    "Sự không chính thống của anh ấy trong các vấn đề tài chính khiến một số nhà đầu tư lo lắng."

  • "The artist's unorthodoxy challenged traditional artistic conventions."

    "Sự không chính thống của nghệ sĩ đã thách thức các quy ước nghệ thuật truyền thống."

  • "The politician's unorthodoxy made him popular with some voters but alienated others."

    "Sự không chính thống của chính trị gia khiến ông được lòng một số cử tri nhưng lại xa lánh những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống, niềm tin truyền thống
Adjective orthodox chính thống, theo truyền thống, tuân thủ các quy tắc đã được chấp nhận
Adjective unorthodox không chính thống, phản truyền thống, khác thường, độc đáo
Noun unorthodoxy sự không chính thống, sự khác thường, sự độc đáo, tư tưởng/hành vi không truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orthos (ὀρθός)
Ancient Greek
doxa (δόξα)
Late Latin
orthodoxia
Old French
orthodoxie
Middle English
orthodox
Old English
un-
English (17th Century)
orthodoxy
English (early 19th Century)
unorthodoxy

Nguồn Gốc Của Sự Khác Biệt

Từ 'unorthodoxy' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'un-' (không) với từ 'orthodoxy'. 'Orthodoxy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'orthos' (đúng, chính xác) và 'doxa' (ý kiến, niềm tin). Ban đầu, 'orthodoxy' chỉ niềm tin hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi, chính thống. Do đó, 'unorthodoxy' ra đời để mô tả những ý tưởng, hành vi hoặc quan điểm khác biệt, không tuân theo các quy tắc, chuẩn mực hay niềm tin truyền thống đã được chấp nhận.

Usage Note

Unorthodoxy thường mang ý nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực, ám chỉ sự sáng tạo, đổi mới hoặc phản biện. Nó khác với 'heresy' (dị giáo), từ này mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự phản bội các giáo lý tôn giáo đã được thiết lập. So với 'nonconformity' (sự không tuân thủ), unorthodoxy tập trung nhiều hơn vào hệ thống niềm tin, trong khi nonconformity có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, bao gồm cả hành vi và phong cách.

Prepositions

in of

In: Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự không chính thống xuất hiện (ví dụ: 'unorthodoxy in art'). Of: Thường dùng để chỉ đặc điểm của sự không chính thống (ví dụ: 'an act of unorthodoxy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unorthodoxy
  • marked marked unorthodoxy
    (sự không chính thống/khác thường rõ rệt)
  • radical radical unorthodoxy
    (sự không chính thống/khác thường triệt để)
  • intellectual intellectual unorthodoxy
    (sự khác thường trong tư tưởng/trí tuệ)
  • a degree of a degree of unorthodoxy
    (một mức độ không chính thống/khác thường)
Verb + unorthodoxy
  • display display unorthodoxy
    (thể hiện sự không chính thống/khác thường)
  • embrace embrace unorthodoxy
    (chấp nhận/ủng hộ sự không chính thống/khác thường)
  • criticize criticize unorthodoxy
    (chỉ trích sự không chính thống)
Noun + of unorthodoxy
  • a streak of a streak of unorthodoxy
    (một nét/chút tính cách khác thường/không chính thống)

Idioms

  • embrace unorthodoxy

    chấp nhận/ủng hộ sự khác biệt, không chính thống

    "Successful innovators often embrace unorthodoxy in their approach to problem-solving."

    (Những nhà đổi mới thành công thường chấp nhận sự khác biệt trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.)

  • a streak of unorthodoxy

    một nét/chút tính cách hoặc tư tưởng khác thường/không chính thống

    "Despite his traditional upbringing, he always had a streak of unorthodoxy that surprised people."

    (Mặc dù được nuôi dạy theo lối truyền thống, anh ấy luôn có một nét tính cách khác thường khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorthodoxy

noun
Lật mặt

Sự không chính thống; sự khác biệt so với các niềm tin hoặc thực hành truyền thống hoặc được chấp nhận.

"His unorthodoxy in financial matters made some investors nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had embraced unorthodoxy in its marketing strategy, it might be more successful now.
Nếu công ty đã chấp nhận sự khác thường trong chiến lược tiếp thị của mình, có lẽ bây giờ nó đã thành công hơn.
Phủ định
If the artist weren't so unorthodox in their approach, the gallery might not have displayed their work.
Nếu nghệ sĩ không quá khác thường trong cách tiếp cận của họ, phòng trưng bày có lẽ đã không trưng bày tác phẩm của họ.
Nghi vấn
If the professor had not questioned established norms with such unorthodoxy, would the students have thought more critically?
Nếu giáo sư đã không đặt câu hỏi về các chuẩn mực đã được thiết lập một cách khác thường như vậy, liệu các sinh viên có suy nghĩ phản biện hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unorthodoxy in teaching methods engages the students effectively.
Sự khác thường của anh ấy trong phương pháp giảng dạy thu hút học sinh một cách hiệu quả.
Phủ định
Her approach isn't considered unorthodox; it's quite conventional.
Cách tiếp cận của cô ấy không được coi là khác thường; nó khá thông thường.
Nghi vấn
Is their unorthodoxy in business practices attracting unwanted attention?
Sự khác thường của họ trong các hoạt động kinh doanh có đang thu hút sự chú ý không mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodoxy".

Vai trò của Sự Khác Thường trong Đổi Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật và kinh doanh, 'unorthodoxy' (sự không chính thống, khác thường) thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến sự đổi mới và tiến bộ. Những ý tưởng và phương pháp không truyền thống (unorthodox ideas and methods) có thể phá vỡ các rào cản, tạo ra những khám phá mới hoặc những tác phẩm nghệ thuật đột phá, mặc dù ban đầu chúng có thể bị phản đối gay gắt.

Từ 'Kẻ Lập Dị' đến 'Người Tiên Phong'

Lịch sử đã chứng minh rằng nhiều nhân vật vĩ đại ban đầu bị coi là 'unorthodox' (không chính thống) hoặc thậm chí là kẻ lập dị vì những quan điểm hoặc phương pháp của họ. Ví dụ, Galileo Galilei với lý thuyết hệ nhật tâm, hoặc các nghệ sĩ như Vincent van Gogh với phong cách vẽ độc đáo. Theo thời gian, những 'unorthodoxy' này lại trở thành nền tảng cho sự phát triển của tri thức và văn hóa nhân loại, cho thấy ranh giới giữa 'lập dị' và 'thiên tài' đôi khi rất mong manh.