(Top Banner Ad)
precise articulation
Ngôn ngữ học

precise articulation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision Sự chính xác, độ chính xác
Verb articulate Phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Adverb precisely Một cách chính xác, đúng như vậy
Adjective articulate Có khả năng ăn nói lưu loát, phát âm rõ ràng

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
Latin
articulatio
French
articulation

Nguồn gốc của "phát âm chính xác"

Từ "precise" (chính xác) có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecisus", nghĩa là "cắt bỏ", "ngắn gọn", hay "chính xác", gợi ý sự rõ ràng và không thừa thãi. Trong khi đó, từ "articulation" (phát âm, sự khớp nối) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "articulatio", có nghĩa là "khớp nối" hoặc "nói rõ ràng từng từ". Khi kết hợp lại, "precise articulation" mang ý nghĩa là khả năng phát âm từng âm, từng từ một cách rõ ràng, chính xác, không lẫn lộn, giống như các khớp nối được lắp ráp hoàn hảo tạo nên một cấu trúc vững chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise articulation
  • clear clear precise articulation
    (phát âm chính xác rõ ràng)
  • excellent excellent precise articulation
    (khả năng phát âm chính xác xuất sắc)
  • perfect perfect precise articulation
    (phát âm hoàn hảo và chính xác)
Verb + precise articulation
  • achieve achieve precise articulation
    (đạt được khả năng phát âm chính xác)
  • develop develop precise articulation
    (phát triển khả năng phát âm chính xác)
  • demonstrate demonstrate precise articulation
    (thể hiện khả năng phát âm chính xác)
  • require require precise articulation
    (yêu cầu sự phát âm chính xác)
Noun + of + precise articulation
  • importance the importance of precise articulation
    (tầm quan trọng của việc phát âm chính xác)
  • mastery mastery of precise articulation
    (sự thành thạo trong phát âm chính xác)

Idioms

  • work on precise articulation

    Luyện tập để phát âm chính xác

    "Singers often work on precise articulation to ensure every lyric is understood."

    (Các ca sĩ thường luyện tập để phát âm chính xác nhằm đảm bảo từng lời ca được hiểu rõ.)

  • emphasize precise articulation

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát âm chính xác

    "The teacher always emphasizes precise articulation during vocabulary lessons."

    (Giáo viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của phát âm chính xác trong các bài học từ vựng.)

  • a mark of precise articulation

    Dấu hiệu của sự phát âm chính xác (tốt)

    "Speaking clearly and distinctly is a mark of precise articulation."

    (Nói rõ ràng và rành mạch là một dấu hiệu của sự phát âm chính xác (tốt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise articulation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise articulation".

Tầm quan trọng trong giao tiếp công chúng và chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, khả năng phát âm chính xác (precise articulation) được đánh giá cao trong các lĩnh vực như diễn thuyết, báo chí, luật sư và giáo dục. Nó không chỉ giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tự tin và đáng tin cậy của người nói. Một giọng nói rõ ràng, phát âm chuẩn thường gắn liền với hình ảnh của một nhà lãnh đạo hoặc chuyên gia có thẩm quyền.

Vai trò trong nghệ thuật diễn thuyết và sân khấu

Phát âm chính xác là một kỹ năng cốt lõi trong các trường đào tạo diễn xuất, âm nhạc (đặc biệt là thanh nhạc opera và hợp xướng) và các khóa học diễn thuyết (elocution). Các nghệ sĩ và diễn giả được dạy các kỹ thuật để điều khiển lưỡi, môi, hàm và hơi thở nhằm tạo ra âm thanh rõ ràng, sắc nét, giúp khán giả có thể hiểu rõ từng lời nói hoặc lời ca, bất kể khoảng cách hay tiếng ồn. Điều này phản ánh truyền thống lâu đời về nghệ thuật hùng biện và biểu diễn ở phương Tây.