precision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự chính xác, độ chuẩn xác; tính tỉ mỉ, cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The work requires precision and attention to detail."
"Công việc đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến từng chi tiết."
-
"The rocket landed with great precision."
"Tên lửa hạ cánh với độ chính xác cao."
-
"Her painting technique shows remarkable precision."
"Kỹ thuật vẽ tranh của cô ấy thể hiện sự chính xác đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Adverb | precisely | một cách chính xác, đúng vậy |
| Adjective | imprecise | không chính xác, mơ hồ |
| Adverb | imprecisely | một cách không chính xác |
| Noun | imprecision | sự không chính xác, sự mơ hồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precision' nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ và cẩn thận trong việc thực hiện một hành động hoặc đo lường một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ mức độ chi tiết và độ chính xác cao. Khác với 'accuracy' (tính đúng đắn), 'precision' đề cập đến tính nhất quán và lặp lại của một kết quả, ngay cả khi kết quả đó không hoàn toàn đúng. Ví dụ: một máy móc có thể hoạt động với 'precision' cao, nghĩa là nó luôn cho ra kết quả tương tự nhau, nhưng kết quả đó có thể không hoàn toàn 'accurate' so với mục tiêu ban đầu.
Prepositions
‘With precision’ thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện: 'The surgeon operated with precision'. ‘In precision’ được dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc kết quả: 'The data was measured in precision'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high precision (độ chính xác cao)
-
absolute absolute precision (độ chính xác tuyệt đối)
-
surgical surgical precision (độ chính xác cực cao (như phẫu thuật))
-
require require precision (đòi hỏi sự chính xác)
-
work with work with precision (làm việc tỉ mỉ, chính xác)
-
achieve achieve precision (đạt được sự chính xác)
-
level level of precision (mức độ chính xác)
-
degree degree of precision (mức độ chính xác)
Idioms
-
with (great) precision
với sự (rất) chính xác, một cách tỉ mỉ
"The robot completed the task with great precision."
(Con robot hoàn thành nhiệm vụ với độ chính xác cao.)
-
surgical precision
độ chính xác tuyệt đối, chuẩn xác đến từng chi tiết nhỏ (như phẫu thuật)
"The architect designed the building with surgical precision."
(Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với độ chính xác tuyệt đối.)
-
military precision
sự chính xác tuyệt đối, chuẩn xác như quân đội
"The whole event was executed with military precision."
(Toàn bộ sự kiện được thực hiện với độ chính xác tuyệt đối như quân đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precision
danh từSự chính xác, độ chuẩn xác; tính tỉ mỉ, cẩn thận.
"The work requires precision and attention to detail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precision".
