(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ precision
B2

precision

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

độ chính xác tính chính xác sự chuẩn xác tính tỉ mỉ sự cẩn thận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precision'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chính xác, độ chuẩn xác; tính tỉ mỉ, cẩn thận.

Definition (English Meaning)

The quality of being exact and accurate.

Ví dụ Thực tế với 'Precision'

  • "The work requires precision and attention to detail."

    "Công việc đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến từng chi tiết."

  • "The rocket landed with great precision."

    "Tên lửa hạ cánh với độ chính xác cao."

  • "Her painting technique shows remarkable precision."

    "Kỹ thuật vẽ tranh của cô ấy thể hiện sự chính xác đáng kể."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Precision'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kỹ thuật Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Precision'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'precision' nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ và cẩn thận trong việc thực hiện một hành động hoặc đo lường một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ mức độ chi tiết và độ chính xác cao. Khác với 'accuracy' (tính đúng đắn), 'precision' đề cập đến tính nhất quán và lặp lại của một kết quả, ngay cả khi kết quả đó không hoàn toàn đúng. Ví dụ: một máy móc có thể hoạt động với 'precision' cao, nghĩa là nó luôn cho ra kết quả tương tự nhau, nhưng kết quả đó có thể không hoàn toàn 'accurate' so với mục tiêu ban đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With precision’ thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện: 'The surgeon operated with precision'. ‘In precision’ được dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc kết quả: 'The data was measured in precision'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Precision'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)