predominant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More noticeable or important than anything else; strongest or main.
Vietnamese Meaning
Nổi bật hoặc quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; mạnh nhất hoặc chính yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The predominant color in the painting is blue."
"Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam."
-
"Wind power is the predominant source of energy in that region."
"Năng lượng gió là nguồn năng lượng chủ yếu ở khu vực đó."
-
"Despite some opposition, the predominant view is that the project should proceed."
"Mặc dù có một số phản đối, quan điểm chiếm ưu thế là dự án nên được tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | predominance | sự chiếm ưu thế, sự vượt trội |
| Verb | predominate | chiếm ưu thế, thống trị, trội hơn |
| Adverb | predominantly | một cách chiếm ưu thế, chủ yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predominant' thường được dùng để mô tả một đặc điểm, ảnh hưởng, hoặc yếu tố chiếm ưu thế, có sức mạnh lớn hơn hoặc phổ biến hơn so với những cái khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về mặt số lượng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'dominant', mặc dù đồng nghĩa, 'dominant' thường mang ý nghĩa kiểm soát và thống trị mạnh mẽ hơn, trong khi 'predominant' chỉ đơn giản là chiếm ưu thế về mặt số lượng hoặc ảnh hưởng.
Prepositions
'Predominant in': được sử dụng để chỉ điều gì đó chiếm ưu thế trong một khu vực, lĩnh vực, hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'English is the predominant language in many business environments'. 'Predominant among': được sử dụng để chỉ điều gì đó chiếm ưu thế trong một nhóm người hoặc vật. Ví dụ: 'Blue is the predominant color among the flowers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
influence predominant influence (ảnh hưởng chiếm ưu thế)
-
factor predominant factor (yếu tố chủ đạo)
-
feature predominant feature (đặc điểm nổi bật)
-
color predominant color (màu chủ đạo)
-
theme predominant theme (chủ đề xuyên suốt/nổi bật)
-
become become predominant (trở nên chiếm ưu thế)
-
remain remain predominant (tiếp tục chiếm ưu thế)
-
clearly clearly predominant (rõ ràng chiếm ưu thế)
-
largely largely predominant (phần lớn chiếm ưu thế)
Idioms
-
play a predominant role
đóng một vai trò chủ đạo/quan trọng nhất
"Technology plays a predominant role in modern education."
(Công nghệ đóng một vai trò chủ đạo trong giáo dục hiện đại.)
-
the predominant view/opinion
quan điểm/ý kiến chiếm ưu thế
"The predominant view in the scientific community supports this theory."
(Quan điểm chiếm ưu thế trong cộng đồng khoa học ủng hộ lý thuyết này.)
-
a predominant characteristic
một đặc điểm nổi bật/chủ yếu
"A predominant characteristic of his work is its meticulous detail."
(Một đặc điểm nổi bật trong tác phẩm của ông là sự tỉ mỉ đến từng chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predominant
Tính từNổi bật hoặc quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; mạnh nhất hoặc chính yếu.
"The predominant color in the painting is blue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predominant".
