(Top Banner Ad)
predominate
C1
Động từ C1 Tổng quát

predominate

UK: /prɪˈdɒmɪneɪt/ • US: /prɪˈdɑːmɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm ưu thế thống trị lấn át nổi trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be the strongest or main element; to be greater in number or amount

Vietnamese Meaning

chiếm ưu thế, là yếu tố mạnh nhất hoặc chính yếu; có số lượng hoặc số tiền lớn hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color blue predominates in this painting."

    "Màu xanh lam chiếm ưu thế trong bức tranh này."

  • "Traditional values still predominate in many rural areas."

    "Các giá trị truyền thống vẫn còn chiếm ưu thế ở nhiều vùng nông thôn."

  • "The company's market share predominates in the industry."

    "Thị phần của công ty chiếm ưu thế trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predominance sự chiếm ưu thế, sự áp đảo, sự trội hơn
Adjective predominant chiếm ưu thế, nổi trội, áp đảo
Adverb predominantly chủ yếu, phần lớn, một cách chiếm ưu thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
praedominari
English
predominate

Nguồn gốc của 'Predominate'

Từ 'predominate' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'praedominari'. Tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'hơn', và 'dominari' có nghĩa là 'thống trị' hoặc 'làm chủ'. Kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa là 'thống trị vượt trội', 'chiếm ưu thế' hoặc 'áp đảo' một cách rõ rệt.

Usage Note

Động từ "predominate" thường được dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng có ảnh hưởng lớn nhất hoặc chiếm phần lớn nhất trong một tập hợp. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về sức mạnh, tầm quan trọng hoặc số lượng. Khác với "dominate" mang ý nghĩa áp đảo và kiểm soát một cách mạnh mẽ, "predominate" chỉ đơn thuần là sự vượt trội và có ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

in among over

Khi dùng "in", nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự vật/hiện tượng chiếm ưu thế (ví dụ: Predominate in the market). "Among" dùng để chỉ sự chiếm ưu thế giữa nhiều đối tượng khác (ví dụ: Predominate among the candidates). "Over" thể hiện sự chiếm ưu thế so với cái gì đó (ví dụ: Predominate over other factors).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Predominate
  • largely largely predominate
    (chiếm ưu thế phần lớn)
  • clearly clearly predominate
    (chiếm ưu thế rõ ràng)
  • heavily heavily predominate
    (chiếm ưu thế mạnh mẽ/áp đảo)
  • increasingly increasingly predominate
    (ngày càng chiếm ưu thế)
Chủ ngữ + Predominate
  • colors colors predominate
    (màu sắc chiếm ưu thế)
  • certain factors certain factors predominate
    (các yếu tố nhất định chiếm ưu thế)
  • a feeling a feeling will predominate
    (một cảm giác sẽ chiếm ưu thế)
Giới từ với Predominate
  • predominate in predominate in numbers/area
    (chiếm ưu thế về số lượng/trong khu vực)
  • predominate over predominate over rivals
    (chiếm ưu thế hơn đối thủ)

Idioms

  • to allow emotions to predominate

    để cảm xúc chi phối/áp đảo

    "Don't allow your personal feelings to predominate when making important decisions."

    (Đừng để cảm xúc cá nhân chi phối khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • to predominate in numbers/size/influence

    chiếm ưu thế về số lượng/kích thước/ảnh hưởng

    "In this region, one ethnic group predominates in numbers."

    (Ở khu vực này, một nhóm dân tộc chiếm ưu thế về số lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predominate

Động từ
Lật mặt

chiếm ưu thế, là yếu tố mạnh nhất hoặc chính yếu; có số lượng hoặc số tiền lớn hơn

"The color blue predominates in this painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The color blue predominates in this painting.
Màu xanh lam chiếm ưu thế trong bức tranh này.
Phủ định
Not only does his artistic talent predominate, but also his organizational skills are exceptional.
Không chỉ tài năng nghệ thuật của anh ấy chiếm ưu thế, mà kỹ năng tổ chức của anh ấy cũng đặc biệt xuất sắc.
Nghi vấn
Should the economic benefits predominate, the project will proceed.
Nếu lợi ích kinh tế chiếm ưu thế, dự án sẽ được tiến hành.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That viewpoint is predominantly held by older generations.
Quan điểm đó chủ yếu được nắm giữ bởi các thế hệ lớn tuổi.
Phủ định
The local dialect is not predominantly spoken in urban areas.
Phương ngữ địa phương không được sử dụng chủ yếu ở các khu vực thành thị.
Nghi vấn
Is English predominantly used in international business?
Tiếng Anh có được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh quốc tế không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology will predominantly shape the future of education.
Công nghệ sẽ chiếm ưu thế trong việc định hình tương lai của giáo dục.
Phủ định
Traditional teaching methods are not going to predominate in the classrooms of tomorrow.
Các phương pháp giảng dạy truyền thống sẽ không chiếm ưu thế trong các lớp học của ngày mai.
Nghi vấn
Will online learning predominate over in-person instruction in the next decade?
Liệu học trực tuyến sẽ chiếm ưu thế hơn so với học trực tiếp trong thập kỷ tới?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been predominating the market for years before the new competitor emerged.
Công ty đã chiếm lĩnh thị trường trong nhiều năm trước khi đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện.
Phủ định
They hadn't been predominating in the polls before the debate, which explains their poor performance.
Họ đã không chiếm ưu thế trong các cuộc thăm dò trước cuộc tranh luận, điều này giải thích cho màn trình diễn kém cỏi của họ.
Nghi vấn
Had the old traditions been predominating in the village before the wave of modernization?
Liệu những truyền thống cũ có chiếm ưu thế trong ngôi làng trước làn sóng hiện đại hóa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the Roman Empire, Latin used to predominantly influence many European languages.
Trong thời kỳ Đế chế La Mã, tiếng Latinh đã từng ảnh hưởng chủ yếu đến nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Phủ định
He didn't use to let fear predominate his decisions when he was younger.
Anh ấy đã không để nỗi sợ hãi chi phối các quyết định của mình khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did social media use to predominate people's free time before the rise of streaming services?
Có phải mạng xã hội đã từng chiếm lĩnh thời gian rảnh rỗi của mọi người trước sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predominate".

Văn hóa và Quan điểm Chiếm ưu thế

Trong xã hội, có thể có một nền văn hóa hoặc quan điểm chiếm ưu thế ('predominant culture' hoặc 'predominant opinion'). Điều này có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội, chính trị và cách mọi người tương tác. Ví dụ, một tôn giáo chiếm ưu thế có thể định hình các giá trị cộng đồng.

Sự Chiếm ưu thế trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế, thuật ngữ 'predominate' thường được dùng để chỉ yếu tố nào đó (như màu sắc, hình dạng, hoặc chủ đề) nổi bật nhất hoặc có ảnh hưởng mạnh nhất đến tổng thể tác phẩm. Một màu sắc chiếm ưu thế có thể tạo ra tâm trạng hoặc điểm nhấn chính cho một bức tranh.