(Top Banner Ad)
foreword
C1
danh từ C1 Văn học, Xuất bản

foreword

UK: /ˈfɔːwɜːd/ • US: /ˈfɔːrwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lời tựa lời nói đầu (thường không phải do tác giả viết)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short introductory essay preceding the text of a book, usually written by a person other than the author.

Vietnamese Meaning

Lời tựa, lời nói đầu (của một cuốn sách), thường được viết bởi một người khác không phải tác giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreword to the novel was written by a renowned literary critic."

    "Lời tựa của cuốn tiểu thuyết được viết bởi một nhà phê bình văn học nổi tiếng."

  • "He asked a friend to write a foreword for his book."

    "Anh ấy đã nhờ một người bạn viết lời tựa cho cuốn sách của mình."

  • "The foreword gave a brief overview of the book's themes."

    "Lời tựa đã cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về các chủ đề của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix fore- Tiền tố có nghĩa 'trước, phía trước' (ví dụ: foretell, foresee)
Noun word Từ, lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
German
Vorwort
English
foreword

Nguồn gốc 'Lời nói đầu'

Từ 'foreword' tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19 (khoảng năm 1826). Nó không phải là một từ gốc mà được tạo ra bằng cách dịch trực tiếp (calque) từ tiếng Đức 'Vorwort'. 'Vorwort' được ghép từ 'vor' (trước) và 'Wort' (lời). Do đó, 'foreword' có nghĩa là 'lời nói đi trước' phần chính của cuốn sách.

Usage Note

Foreword thường được viết bởi một người có uy tín, chuyên môn liên quan đến chủ đề của cuốn sách, hoặc có mối quan hệ đặc biệt với tác giả. Mục đích của foreword là giới thiệu cuốn sách, đánh giá sơ bộ về nội dung, hoặc nêu bật giá trị của cuốn sách đối với độc giả. Phân biệt với 'preface', thường do chính tác giả viết và trình bày về quá trình hình thành, mục đích của cuốn sách.

Prepositions

to by

'to': Chỉ đối tượng nhận lời tựa (ví dụ, 'foreword to the book'). 'by': Chỉ người viết lời tựa (ví dụ, 'foreword by a famous critic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreword
  • insightful an insightful foreword
    (một lời nói đầu sâu sắc)
  • heartfelt a heartfelt foreword
    (một lời nói đầu chân thành)
  • brief a brief foreword
    (một lời nói đầu ngắn gọn)
  • moving a moving foreword
    (một lời nói đầu cảm động)
Verb + foreword
  • write write a foreword
    (viết lời nói đầu)
  • provide provide a foreword
    (cung cấp lời nói đầu)
  • read read the foreword
    (đọc lời nói đầu)
  • contribute contribute a foreword
    (đóng góp lời nói đầu)

Idioms

  • a foreword by someone

    lời nói đầu do ai đó viết

    "The book features a foreword by the renowned historian."

    (Cuốn sách có lời nói đầu do nhà sử học nổi tiếng viết.)

  • in the foreword

    trong lời nói đầu

    "He explained his motivation in the foreword."

    (Anh ấy đã giải thích động lực của mình trong lời nói đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreword

danh từ
Lật mặt

Lời tựa, lời nói đầu (của một cuốn sách), thường được viết bởi một người khác không phải tác giả.

"The foreword to the novel was written by a renowned literary critic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the author had finished the book earlier, the foreword would be more insightful.
Nếu tác giả đã hoàn thành cuốn sách sớm hơn, lời tựa sẽ sâu sắc hơn.
Phủ định
If the editor weren't so insistent, the foreword wouldn't have been cut short.
Nếu biên tập viên không quá khăng khăng, lời tựa đã không bị cắt ngắn.
Nghi vấn
If you had known the author personally, would the foreword seem more genuine?
Nếu bạn biết tác giả một cách cá nhân, lời tựa có vẻ chân thật hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreword".

Ai viết lời nói đầu?

Trong ngành xuất bản phương Tây, 'foreword' (lời nói đầu) theo truyền thống thường do một người khác chứ không phải chính tác giả cuốn sách viết. Người này thường là một chuyên gia uy tín, một nhân vật nổi tiếng, hoặc một đồng nghiệp có thể đưa ra lời giới thiệu hoặc quan điểm bên ngoài. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và khuyến khích độc giả.

Mục đích của lời nói đầu

Lời nói đầu có vai trò giới thiệu cuốn sách, cung cấp bối cảnh cho nội dung của nó, giải thích ý nghĩa hoặc làm nổi bật tầm quan trọng của tác phẩm. Nó được dùng để chuẩn bị tâm lý cho độc giả trước khi họ đi sâu vào nội dung chính.