(Top Banner Ad)
prefix
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

prefix

UK: /ˈpriː.fɪks/ • US: /ˈpriː.fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố phần thêm vào phía trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word, letter, or number placed before another.

Vietnamese Meaning

Tiền tố: Một từ, chữ cái hoặc số được đặt trước một từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'unhappy' has the prefix 'un-' which means 'not'."

    "Từ 'unhappy' có tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không'."

  • "The prefix 're-' often indicates repetition."

    "Tiền tố 're-' thường chỉ sự lặp lại."

  • "Many English words are prefixed with 'un-' to give them a negative meaning."

    "Nhiều từ tiếng Anh được thêm tiền tố 'un-' để mang lại nghĩa phủ định cho chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prefix Tiền tố
Verb prefix Thêm tiền tố; đặt/gắn vào phía trước
Noun suffix Hậu tố
Noun affix Phụ tố (thuật ngữ chung cho tiền tố và hậu tố)
Adjective prefixal Thuộc về tiền tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praefixum
English
prefix

Nguồn gốc 'Gắn vào phía trước'

Từ 'prefix' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praefixum', có nghĩa là 'được gắn vào phía trước'. Từ này được tạo thành từ 'prae-' (trước, phía trước) và 'fixum' (được gắn, cố định). Đúng như tên gọi, tiền tố luôn đứng trước một từ gốc để thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa cho nó.

Usage Note

Tiền tố được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó. Ví dụ, "un-" là một tiền tố có nghĩa là "không", như trong từ "unhappy" (không vui). Phân biệt với suffix (hậu tố) là thành phần được thêm vào cuối từ.

Prepositions

to

Khi 'prefix' được dùng để nói về việc thêm một tiền tố vào một từ, chúng ta thường dùng 'to'. Ví dụ: 'The prefix 'un-' is often added to words to negate their meaning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prefix
  • add add a prefix
    (thêm một tiền tố)
  • attach attach a prefix
    (gắn một tiền tố)
  • use use a prefix
    (sử dụng một tiền tố)
  • remove remove a prefix
    (loại bỏ một tiền tố)
  • form form a word with a prefix
    (tạo một từ bằng tiền tố)
Adjective + prefix
  • common common prefix
    (tiền tố phổ biến)
  • Latin Latin prefix
    (tiền tố gốc Latin)
  • Greek Greek prefix
    (tiền tố gốc Hy Lạp)
  • numerical numerical prefix
    (tiền tố chỉ số lượng)
  • derivational derivational prefix
    (tiền tố phái sinh)
Noun + of + prefix
  • list list of prefixes
    (danh sách các tiền tố)
  • meaning meaning of a prefix
    (ý nghĩa của một tiền tố)
  • type type of prefix
    (loại tiền tố)

Idioms

  • add a prefix to a word

    thêm tiền tố vào một từ

    "You can add the prefix 'un-' to 'happy' to form 'unhappy'."

    (Bạn có thể thêm tiền tố 'un-' vào 'happy' để tạo thành 'unhappy'.)

  • a common prefix like 're-'

    một tiền tố phổ biến như 're-'

    "'Re-' is a common prefix indicating repetition or backward action."

    ('Re-' là một tiền tố phổ biến chỉ sự lặp lại hoặc hành động ngược lại.)

  • the meaning of a prefix

    ý nghĩa của một tiền tố

    "Understanding the meaning of a prefix helps deduce the meaning of new words."

    (Hiểu ý nghĩa của một tiền tố giúp suy luận nghĩa của các từ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefix

noun
Lật mặt

Tiền tố: Một từ, chữ cái hoặc số được đặt trước một từ khác.

"The word 'unhappy' has the prefix 'un-' which means 'not'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist prefixed 'un-' to the word 'happy' to create 'unhappy'.
Nhà ngôn ngữ học đã thêm tiền tố 'un-' vào từ 'happy' để tạo ra 'unhappy'.
Phủ định
The editor didn't prefix the manuscript with a table of contents.
Biên tập viên đã không thêm phần tiền tố vào bản thảo với mục lục.
Nghi vấn
Did you prefix the new file name with the date?
Bạn đã thêm tiền tố ngày vào tên tệp mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefix".

Chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng học thuật

Nhiều từ vựng khoa học và học thuật trong tiếng Anh được xây dựng từ các tiền tố và gốc từ Latin hoặc Hy Lạp. Nắm vững các tiền tố này giúp người học dễ dàng giải mã và ghi nhớ hàng ngàn từ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên ngành.

Hiểu cấu trúc xây dựng từ

Tiền tố là một trong những khối xây dựng cơ bản của ngôn ngữ Anh. Chúng cho thấy cách các từ được tạo ra một cách có hệ thống, giúp người học không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu được logic đằng sau sự hình thành và thay đổi ý nghĩa của từ.