(Top Banner Ad)
suffix
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

suffix

UK: /ˈsʌfɪks/ • US: /ˈsʌfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hậu tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morpheme added at the end of a word to form a derivative.

Vietnamese Meaning

Một hình vị được thêm vào cuối một từ để tạo thành một từ phái sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suffix '-ness' can be added to adjectives to form nouns."

    "Hậu tố '-ness' có thể được thêm vào tính từ để tạo thành danh từ."

  • "Adding the suffix '-ing' to a verb creates a present participle."

    "Thêm hậu tố '-ing' vào một động từ tạo ra một phân từ hiện tại."

  • "The word 'readable' has the suffix '-able'."

    "Từ 'readable' có hậu tố '-able'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suffix Hậu tố, tiếp vị ngữ (một chữ hoặc nhóm chữ thêm vào cuối một từ để tạo thành từ mới hoặc thay đổi chức năng ngữ pháp)
Verb to suffix Thêm hậu tố vào, gắn hậu tố
Adjective suffixal Thuộc về hậu tố, có tính chất hậu tố
Noun suffixation Sự thêm hậu tố, quá trình tạo từ bằng hậu tố

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
figere
Latin
suffigere
Latin
suffixum
English
suffix

Nguồn gốc thú vị của 'suffix'

Từ 'suffix' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ hai thành phần: tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và động từ 'figere' có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'cố định'. Khi kết hợp lại thành 'suffigere' và sau đó là danh từ 'suffixum', từ này mang ý nghĩa 'gắn vào bên dưới' hoặc 'thêm vào phía sau'. Điều này mô tả chính xác chức năng ngữ pháp của hậu tố: một thành phần được thêm vào cuối một từ để biến đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó.

Usage Note

Hậu tố là một phần quan trọng của cấu trúc từ, thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ gốc. Ví dụ, thêm '-ness' vào 'happy' tạo thành 'happiness', biến tính từ thành danh từ. Hậu tố khác với tiền tố (prefix) ở vị trí của chúng trong từ (hậu tố ở cuối, tiền tố ở đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffix
  • common common suffix
    (hậu tố phổ biến)
  • derivational derivational suffix
    (hậu tố phái sinh (thay đổi nghĩa hoặc loại từ, ví dụ: -ness, -tion))
  • inflectional inflectional suffix
    (hậu tố biến tố (thay đổi chức năng ngữ pháp mà không đổi loại từ, ví dụ: -s, -ed, -ing))
  • grammatical grammatical suffix
    (hậu tố ngữ pháp)
Verb + suffix
  • add add a suffix
    (thêm một hậu tố)
  • attach attach a suffix
    (gắn một hậu tố)
  • remove remove a suffix
    (loại bỏ một hậu tố)
  • form with form a word with a suffix
    (tạo một từ bằng hậu tố)
Suffix + Verb
  • indicates a suffix indicates
    (một hậu tố chỉ ra)
  • changes a suffix changes
    (một hậu tố thay đổi)

Idioms

  • the suffix -ing/-ed/-s

    hậu tố -ing/-ed/-s (cụm từ dùng để chỉ các hậu tố ngữ pháp cụ thể, rất phổ biến trong ngữ cảnh học tiếng Anh)

    "The present participle is formed by adding the suffix -ing to the base verb."

    (Thì hiện tại tiếp diễn được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ing vào động từ gốc.)

  • a derivational/inflectional suffix

    một hậu tố phái sinh/biến tố (cụm từ phân loại hậu tố trong ngôn ngữ học và ngữ pháp)

    "The suffix '-tion' is a common derivational suffix used to form nouns from verbs."

    (Hậu tố '-tion' là một hậu tố phái sinh phổ biến được dùng để tạo danh từ từ động từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffix

noun
Lật mặt

Một hình vị được thêm vào cuối một từ để tạo thành một từ phái sinh.

"The suffix '-ness' can be added to adjectives to form nouns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The word 'careless' has the suffix '-less'.
Từ 'careless' có hậu tố '-less'.
Phủ định
Never have I seen such a complex word with that suffix.
Chưa bao giờ tôi thấy một từ phức tạp như vậy với hậu tố đó.
Nghi vấn
Rarely do dictionaries omit the etymology of a suffix.
Hiếm khi từ điển bỏ qua nguồn gốc của một hậu tố.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suffix '-ing' is commonly used to form the present participle.
Hậu tố '-ing' thường được sử dụng để tạo thành phân từ hiện tại.
Phủ định
The word 'unhappy' does not suffix from 'happy' by adding 'ly'.
Từ 'unhappy' không phải là hậu tố của 'happy' bằng cách thêm 'ly'.
Nghi vấn
Is '-ness' a common suffix used to form nouns from adjectives?
'-ness' có phải là một hậu tố phổ biến được sử dụng để tạo thành danh từ từ tính từ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suffix's meaning is crucial for understanding the word.
Ý nghĩa của hậu tố rất quan trọng để hiểu từ.
Phủ định
The suffixes' function isn't always obvious in English.
Chức năng của các hậu tố không phải lúc nào cũng rõ ràng trong tiếng Anh.
Nghi vấn
Is the suffix's origin Latin or Greek?
Nguồn gốc của hậu tố là tiếng Latinh hay tiếng Hy Lạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffix".

Sức mạnh biến hóa của hậu tố trong tiếng Anh

Hậu tố không chỉ là những phần thêm vào đơn thuần; chúng là công cụ mạnh mẽ giúp tiếng Anh tạo ra vô số từ mới từ những từ đã có, làm phong phú thêm từ vựng và biểu đạt sắc thái nghĩa tinh tế. Chẳng hạn, từ tính từ 'happy' trở thành danh từ 'happiness' (hạnh phúc), từ động từ 'govern' (cai trị) thành danh từ 'government' (chính phủ). Khả năng linh hoạt này là một yếu tố then chốt tạo nên sự phong phú của tiếng Anh, cho phép ngôn ngữ này diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách súc tích và hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật và chuyên ngành.