preoccupying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absorbing or engrossing; dominating someone's thoughts.
Vietnamese Meaning
Chiếm lấy tâm trí, làm cho ai đó bận tâm, lo lắng, hoặc suy nghĩ miên man.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The question of identity is always preoccupying her thoughts."
"Câu hỏi về bản sắc luôn chiếm lấy tâm trí cô ấy."
-
"The project had become all-consuming and preoccupying."
"Dự án đã trở nên bao trùm tất cả và chiếm trọn tâm trí."
-
"He found the problem deeply preoccupying."
"Anh ấy thấy vấn đề đó vô cùng làm mình bận tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preoccupy | chiếm hết tâm trí, làm ai đó bận tâm, ám ảnh |
| Noun | preoccupation | sự bận tâm, nỗi ám ảnh, mối bận lòng |
| Adjective | preoccupied | bận tâm, lo lắng, đã bị chiếm hết tâm trí |
| Adjective / Present Participle | preoccupying | gây bận tâm, gây ám ảnh, chiếm hết suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preoccupying' thường dùng để mô tả một vấn đề, suy nghĩ, hoặc tình huống gây xao nhãng, khiến người ta khó tập trung vào những việc khác. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'interesting' hoặc 'engaging', gợi ý sự ám ảnh hoặc bận tâm sâu sắc.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường mô tả sự bận tâm về một chủ đề cụ thể (e.g., 'preoccupying with climate change'). Khi đi với 'by', nó nhấn mạnh yếu tố gây ra sự bận tâm (e.g., 'preoccupying by financial worries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
a preoccupying a preoccupying thought (một suy nghĩ ám ảnh)
-
a preoccupying a preoccupying concern (một mối bận tâm lớn)
-
a preoccupying a preoccupying issue (một vấn đề gây lo ngại)
-
is preoccupying The problem is preoccupying her mind. (Vấn đề đang chiếm hết tâm trí cô ấy.)
-
keep preoccupying His past mistakes keep preoccupying him. (Những sai lầm trong quá khứ cứ ám ảnh anh ấy mãi.)
Idioms
-
something is preoccupying (someone's) mind/thoughts
điều gì đó đang chiếm hết tâm trí/suy nghĩ của ai đó, làm ai đó bận tâm sâu sắc
"The upcoming exam is really preoccupying her thoughts."
(Kỳ thi sắp tới thực sự đang chiếm hết suy nghĩ của cô ấy.)
-
a deeply preoccupying matter/concern
một vấn đề/mối bận tâm hết sức sâu sắc/ám ảnh
"His health has become a deeply preoccupying concern for his family."
(Sức khỏe của anh ấy đã trở thành một mối bận tâm sâu sắc đối với gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preoccupying
Tính từChiếm lấy tâm trí, làm cho ai đó bận tâm, lo lắng, hoặc suy nghĩ miên man.
"The question of identity is always preoccupying her thoughts."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't been so preoccupied with work, I would be relaxing on the beach now. |
Nếu tôi không quá bận tâm với công việc, bây giờ tôi đã có thể thư giãn trên bãi biển rồi. |
| Phủ định | If she weren't so preoccupying herself with details, she might have finished the project last week. |
Nếu cô ấy không quá bận tâm vào chi tiết, có lẽ cô ấy đã hoàn thành dự án vào tuần trước rồi. |
| Nghi vấn | If he had truly loved her, would he be preoccupying his mind with other women now? |
Nếu anh ấy thực sự yêu cô ấy, liệu anh ấy có đang bận tâm đến những người phụ nữ khác bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preoccupying".
