(Top Banner Ad)
preponderance of the evidence
C1
cụm danh từ C1 Luật

preponderance of the evidence

UK: /prɪˈpɒndərəns ɒv ðə ˈevɪdəns/ • US: /prɪˈpɒndərəns əv ðə ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

ưu thế chứng cứ chứng cứ có sức thuyết phục hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greater weight of the evidence required in a civil (non-criminal) lawsuit for the trier of fact (jury or judge) to find in favor of one side or the other. This is based on the more convincing evidence and its probable truth or accuracy, and not on the amount of evidence.

Vietnamese Meaning

Ưu thế chứng cứ; sự chiếm ưu thế của chứng cứ; chứng cứ có sức thuyết phục hơn. Đây là tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ kiện dân sự (không phải hình sự), yêu cầu bên nguyên đơn phải chứng minh rằng các yếu tố của vụ án của họ có khả năng đúng hơn là không đúng. Điều này dựa trên bằng chứng thuyết phục hơn và tính đúng đắn hoặc chính xác có thể xảy ra của nó, chứ không phải số lượng bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plaintiff was able to prove their case by a preponderance of the evidence."

    "Nguyên đơn đã có thể chứng minh vụ kiện của họ bằng ưu thế chứng cứ."

  • "In a civil trial, the jury decides the case based on the preponderance of the evidence."

    "Trong một phiên tòa dân sự, bồi thẩm đoàn quyết định vụ án dựa trên ưu thế chứng cứ."

  • "The judge instructed the jury that they only needed to find that it was more likely than not that the defendant was negligent, based on the preponderance of the evidence."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn rằng họ chỉ cần thấy rằng có khả năng cao hơn là bị cáo đã sơ suất, dựa trên ưu thế chứng cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preponderance sự trội hơn, ưu thế, trọng lượng lớn hơn
Adjective preponderant trội hơn, chiếm ưu thế, có sức nặng hơn
Verb preponderate chiếm ưu thế, trội hơn, nặng hơn
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adjective evidential có tính bằng chứng, liên quan đến bằng chứng
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

balance of probabilities (cán cân xác suất)

Antonyms

beyond a reasonable doubt (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pondus (weight)
Latin
ponderare (to weigh)
Late Latin
praeponderantia (outweighing)
Old French
preponderance
Latin
videre (to see)
Latin
evidens (visible, clear)
Latin
evidentia (visibility, proof)
Old French
evidence
English (Legal)
preponderance of the evidence

Cán cân công lý và sức nặng bằng chứng

Cụm từ 'preponderance of the evidence' xuất phát từ hệ thống luật pháp Anglo-Saxon, đặc biệt là trong các vụ án dân sự. 'Preponderance' có nghĩa là 'trội hơn về trọng lượng', gợi hình ảnh một chiếc cân công lý nghiêng về một bên. Khi có 'preponderance of the evidence', điều đó có nghĩa là các bằng chứng ủng hộ một bên có sức nặng và độ thuyết phục lớn hơn, dù chỉ là một chút, so với bằng chứng của bên còn lại. Đây là tiêu chuẩn thấp hơn so với 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) thường dùng trong án hình sự, chỉ ra rằng việc đưa ra phán quyết không cần phải tuyệt đối chắc chắn, chỉ cần khả năng xảy ra là cao hơn 50%.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện dân sự, để chỉ tiêu chuẩn chứng minh mà nguyên đơn phải đáp ứng để thắng kiện. Nó khác với tiêu chuẩn 'vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý' được sử dụng trong các vụ án hình sự, vốn đòi hỏi mức độ chắc chắn cao hơn nhiều.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, chỉ ra rằng 'preponderance' là thuộc tính của 'the evidence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + preponderance of the evidence
  • establish establish the preponderance of the evidence
    (Thiết lập sự trội hơn của bằng chứng)
  • prove by prove by a preponderance of the evidence
    (Chứng minh dựa trên sự trội hơn của bằng chứng)
  • show by show by a preponderance of the evidence
    (Chỉ ra dựa trên sự trội hơn của bằng chứng)
  • meet meet the preponderance of the evidence standard
    (Đáp ứng tiêu chuẩn sự trội hơn của bằng chứng)
Adjectives modifying 'preponderance' (within the phrase)
  • clear a clear preponderance of the evidence
    (Sự trội hơn rõ ràng của bằng chứng)
  • mere a mere preponderance of the evidence
    (Một sự trội hơn nhỏ (đơn thuần) của bằng chứng)

Idioms

  • to prove (something) by a preponderance of the evidence

    Chứng minh điều gì đó bằng cách đưa ra bằng chứng có sức thuyết phục hơn, dù chỉ một chút, so với bên đối lập (tiêu chuẩn chứng minh trong án dân sự).

    "In civil cases, the plaintiff must prove their claim by a preponderance of the evidence."

    (Trong các vụ án dân sự, nguyên đơn phải chứng minh yêu cầu của mình bằng sự trội hơn của bằng chứng.)

  • the standard of preponderance of the evidence

    Tiêu chuẩn về sự trội hơn của bằng chứng (tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu bằng chứng của một bên phải có sức thuyết phục cao hơn bên kia).

    "The court applies the standard of preponderance of the evidence in family law disputes."

    (Tòa án áp dụng tiêu chuẩn sự trội hơn của bằng chứng trong các tranh chấp luật gia đình.)

  • to establish a preponderance of the evidence

    Thiết lập sự trội hơn của bằng chứng (đưa ra đủ bằng chứng để làm cho vụ việc của mình có vẻ đúng hơn so với bên đối lập).

    "The plaintiff failed to establish a preponderance of the evidence for negligence."

    (Bên nguyên đơn đã không thể thiết lập sự trội hơn của bằng chứng cho sự sơ suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preponderance of the evidence

cụm danh từ
Lật mặt

Ưu thế chứng cứ; sự chiếm ưu thế của chứng cứ; chứng cứ có sức thuyết phục hơn. Đây là tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ kiện dân sự (không phải hình sự), yêu cầu bên nguyên đơn phải chứng minh rằng các yếu tố của vụ án của họ có khả năng đúng hơn là không đúng. Điều này dựa trên bằng chứng thuyết phục hơn và tính đúng đắn hoặc chính xác có thể xảy ra của nó, chứ không phải số lượng bằng chứng.

"The plaintiff was able to prove their case by a preponderance of the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preponderance of the evidence".

Luật Dân sự và Luật Hình sự

Cụm từ 'preponderance of the evidence' là tiêu chuẩn chứng minh cơ bản trong hầu hết các vụ án dân sự ở các quốc gia theo luật chung (Common Law), như Hoa Kỳ và Anh. Nó khác biệt rõ rệt với tiêu chuẩn 'beyond a reasonable doubt' (không còn nghi ngờ hợp lý nào) được áp dụng trong các vụ án hình sự. Điều này có nghĩa là trong án dân sự, chỉ cần bằng chứng của một bên có 'sức nặng' hơn một chút so với bên kia (tức là có hơn 50% khả năng sự việc đó đã xảy ra), thì bên đó sẽ thắng kiện. Mục đích là để giải quyết tranh chấp công bằng giữa các cá nhân hoặc tổ chức, không đòi hỏi mức độ chắc chắn tuyệt đối như trong hình sự.

Hình ảnh cán cân công lý

Khái niệm 'preponderance of the evidence' thường được hình dung bằng hình ảnh cán cân công lý (scales of justice). Khi bằng chứng của một bên khiến cán cân nghiêng nhẹ về phía họ, dù chỉ là một sợi lông vũ, thì bên đó đã đạt được 'preponderance of the evidence'. Điều này tượng trưng cho việc pháp luật không yêu cầu sự chắc chắn tuyệt đối trong các vụ án dân sự, mà chỉ yêu cầu một bên phải chứng minh rằng câu chuyện của họ có nhiều khả năng đúng hơn so với câu chuyện của bên kia, để đưa ra phán quyết.