(Top Banner Ad)
civil law
C1
noun C1 Luật pháp

civil law

UK: /ˈsɪvl̩ lɔː/ • US: /ˈsɪvl̩ lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật dân sự dân luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of law concerned with private relations between members of a community rather than criminal, military, or religious affairs.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật liên quan đến các mối quan hệ tư giữa các thành viên của một cộng đồng, chứ không phải các vấn đề hình sự, quân sự hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under civil law, an individual can sue another for damages caused by negligence."

    "Theo luật dân sự, một cá nhân có thể kiện một người khác về những thiệt hại do sơ suất gây ra."

  • "Civil law is the most widespread system of law in the world, used in various forms in about 150 countries."

    "Luật dân sự là hệ thống luật phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau ở khoảng 150 quốc gia."

  • "A key feature of civil law systems is that laws are codified into a referable system which serves as the primary source of law."

    "Một đặc điểm chính của hệ thống luật dân sự là luật được pháp điển hóa thành một hệ thống tham chiếu, đóng vai trò là nguồn luật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian Thường dân, người không phục vụ trong quân đội
Adjective civil Thuộc về công dân, thuộc về dân sự
Noun civility Lễ độ, phép lịch sự (hành vi đúng mực trong xã hội dân sự)
Noun code Bộ luật, quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cīvis
Latin
cīvīlis (relating to a citizen)
Latin
iūs cīvīle (citizen's law)
Old French/Middle English
civil law

Nguồn gốc La Mã Cổ Đại

Cụm từ 'civil law' bắt nguồn từ 'ius civile' trong tiếng Latin, nghĩa là 'luật của công dân'. Đây là hệ thống luật được phát triển ở Đế chế La Mã, trái ngược với luật dành cho người nước ngoài (ius gentium). Ngày nay, Civil Law thường dùng để chỉ hệ thống luật dựa trên các bộ luật thành văn (codified law), phổ biến ở châu Âu lục địa, khác biệt với hệ thống Common Law (luật án lệ) của Anh và Mỹ.

Usage Note

Civil law focuses on resolving disputes between individuals and organizations. It aims to provide compensation to someone who has been harmed by another's actions or negligence. This is distinct from criminal law, which deals with offenses against society as a whole, and from common law, which relies on precedent set by judicial decisions.

Prepositions

under

‘Under civil law’ chỉ ra rằng một hành động, quyền hoặc nghĩa vụ nào đó được quy định hoặc chi phối bởi hệ thống luật dân sự. Ví dụ: 'Under civil law, contracts must be written to be enforceable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil law
  • Roman Roman civil law
    (Luật dân sự La Mã)
  • continental continental civil law
    (Hệ thống luật dân sự lục địa)
  • private private civil law
    (Luật dân sự tư nhân)
Verb + civil law
  • codify codify civil law
    (Bộ luật hóa luật dân sự)
  • practice practice civil law
    (Hành nghề luật dân sự)
  • govern matters governed by civil law
    (Các vấn đề được chi phối bởi luật dân sự)
Noun + civil law
  • principles principles of civil law
    (Các nguyên tắc của luật dân sự)
  • jurisdiction a civil law jurisdiction
    (Khu vực tài phán theo hệ thống luật dân sự)

Idioms

  • civil law suit

    Vụ kiện dân sự

    "They decided to file a civil law suit against the corporation for negligence."

    (Họ quyết định đệ đơn kiện dân sự chống lại tập đoàn vì sự sơ suất.)

  • civil law vs. criminal law

    Luật dân sự đối lập với luật hình sự (phân biệt hai lĩnh vực luật)

    "Civil law deals with disputes between private parties, unlike criminal law, which concerns offenses against the state."

    (Luật dân sự giải quyết tranh chấp giữa các bên tư nhân, không như luật hình sự, vốn liên quan đến các hành vi phạm tội chống lại nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật liên quan đến các mối quan hệ tư giữa các thành viên của một cộng đồng, chứ không phải các vấn đề hình sự, quân sự hoặc tôn giáo.

"Under civil law, an individual can sue another for damages caused by negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Civil law is a branch of law dealing with disputes between individuals or organizations.
Luật dân sự là một ngành luật giải quyết các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Phủ định
Civil law does not involve criminal prosecution.
Luật dân sự không liên quan đến truy tố hình sự.
Nghi vấn
Is civil law applicable to commercial disputes?
Luật dân sự có áp dụng cho các tranh chấp thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil law".

Sự Khác Biệt Giữa Hai Hệ Thống Lớn

Thế giới phương Tây chủ yếu sử dụng hai hệ thống luật: Civil Law (Luật Dân luật/Lục địa) và Common Law (Luật Án lệ). Civil Law (phổ biến ở Pháp, Đức, Tây Ban Nha) ưu tiên các văn bản pháp luật chi tiết và đã được mã hóa; thẩm phán chỉ áp dụng luật. Common Law (phổ biến ở Anh, Mỹ) lại dựa vào các quyết định và tiền lệ pháp lý trước đó.

Nguồn Gốc Của Bộ Luật Dân Sự Hiện Đại

Nhiều hệ thống Civil Law hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ Bộ luật Napoleon (Code Napoléon) được ban hành vào năm 1804. Bộ luật này nhấn mạnh vào tính rõ ràng, dễ tiếp cận và cung cấp cấu trúc pháp lý toàn diện cho các vấn đề tài sản, hợp đồng và gia đình, ảnh hưởng lớn đến luật pháp khắp Châu Âu và Châu Mỹ Latinh.