(Top Banner Ad)
presbyopia
C1
danh từ C1 Y học

presbyopia

UK: /ˌprezbiˈəʊpiə/ • US: /ˌprezbiˈoʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lão thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual loss of the ability to see things clearly up close. It is a natural, often annoying part of aging. It usually becomes noticeable in the early to mid-40s and continues to worsen until around age 65.

Vietnamese Meaning

Chứng lão thị, sự suy giảm dần khả năng nhìn rõ các vật ở gần. Đây là một phần tự nhiên và thường gây khó chịu của quá trình lão hóa. Nó thường trở nên đáng chú ý ở độ tuổi từ đầu đến giữa 40 và tiếp tục xấu đi cho đến khoảng 65 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people start needing reading glasses due to presbyopia in their 40s."

    "Nhiều người bắt đầu cần kính đọc sách do chứng lão thị ở độ tuổi 40."

  • "The optometrist said I have presbyopia and need reading glasses."

    "Bác sĩ nhãn khoa nói rằng tôi bị lão thị và cần kính đọc sách."

  • "Presbyopia can be corrected with eyeglasses, contact lenses, or surgery."

    "Lão thị có thể được điều chỉnh bằng kính mắt, kính áp tròng hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presbyope người bị lão thị
Adjective presbyopic thuộc về lão thị, bị lão thị

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρέσβυς (presbys)
Ancient Greek
ὤψ (ops) / ὀπία (opia)
New Latin
presbyopia
English
presbyopia

Nguồn gốc từ 'người già' và 'mắt'

Từ 'presbyopia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Presbys' (πρέσβυς) có nghĩa là 'người già' hoặc 'người lớn tuổi', và 'opia' (từ 'ops' - ὤψ có nghĩa là 'mắt') chỉ tình trạng thị lực. Ghép lại, nó mô tả tình trạng 'mắt của người già' hoặc 'tật lão thị', một cách gọi rất trực quan về bản chất của bệnh.

Usage Note

Presbyopia khác với viễn thị (hyperopia) mặc dù cả hai đều liên quan đến việc khó nhìn gần. Presbyopia xảy ra do sự mất tính đàn hồi của thủy tinh thể, trong khi viễn thị thường do hình dạng của nhãn cầu. Presbyopia không phải là bệnh mà là một thay đổi tự nhiên liên quan đến tuổi tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presbyopia
  • early early presbyopia
    (lão thị sớm)
  • advanced advanced presbyopia
    (lão thị nặng)
  • mild mild presbyopia
    (lão thị nhẹ)
Verb + presbyopia
  • develop develop presbyopia
    (bị lão thị, phát triển lão thị)
  • suffer from suffer from presbyopia
    (mắc bệnh lão thị)
  • correct correct presbyopia
    (điều chỉnh lão thị)
  • treat treat presbyopia
    (điều trị lão thị)
Noun + presbyopia
  • symptoms of symptoms of presbyopia
    (triệu chứng lão thị)
  • treatment for treatment for presbyopia
    (phương pháp điều trị lão thị)
  • correction for correction for presbyopia
    (cách khắc phục lão thị)

Idioms

  • the onset of presbyopia

    sự khởi phát của lão thị

    "Many people notice the onset of presbyopia in their early to mid-40s."

    (Nhiều người nhận thấy sự khởi phát của lão thị khi họ ở độ tuổi đầu hoặc giữa 40.)

  • corrective lenses for presbyopia

    kính điều chỉnh lão thị

    "Reading glasses are common corrective lenses for presbyopia."

    (Kính đọc sách là loại kính điều chỉnh lão thị phổ biến.)

  • surgical treatment for presbyopia

    điều trị lão thị bằng phẫu thuật

    "Surgical treatment for presbyopia is an option for some patients."

    (Điều trị lão thị bằng phẫu thuật là một lựa chọn cho một số bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presbyopia

danh từ
Lật mặt

Chứng lão thị, sự suy giảm dần khả năng nhìn rõ các vật ở gần. Đây là một phần tự nhiên và thường gây khó chịu của quá trình lão hóa. Nó thường trở nên đáng chú ý ở độ tuổi từ đầu đến giữa 40 và tiếp tục xấu đi cho đến khoảng 65 tuổi.

"Many people start needing reading glasses due to presbyopia in their 40s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presbyopia".

Một phần tự nhiên của quá trình lão hóa

Lão thị là một tình trạng mắt phổ biến và tự nhiên xảy ra khi con người già đi. Đây không phải là một bệnh lý mà là một phần tất yếu của quá trình lão hóa, ảnh hưởng đến hầu hết mọi người trên 40 tuổi, không phân biệt chủng tộc hay giới tính.

Biểu tượng của tuổi trung niên và sự cần thiết của kính đọc sách

Việc đeo kính đọc sách hoặc kính hai tròng lần đầu tiên thường là một dấu hiệu nhận biết của tuổi trung niên ở nhiều nền văn hóa. Nó thường đi kèm với những câu chuyện vui về việc phải giơ cao tờ báo hoặc kéo dài cánh tay để đọc chữ nhỏ, thể hiện sự thay đổi thị lực.