(Top Banner Ad)
presbyopic
C1
adjective C1 Y học

presbyopic

UK: /ˌprezbɪˈɒpɪk/ • US: /ˌprezbiˈɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bị lão thị mắc chứng lão thị liên quan đến lão thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or suffering from presbyopia.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mắc chứng lão thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of blurred vision, and the optometrist determined he was presbyopic."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc nhìn mờ, và bác sĩ nhãn khoa xác định rằng anh ta bị lão thị."

  • "As people get older, they often become presbyopic."

    "Khi mọi người già đi, họ thường bị lão thị."

  • "Presbyopic individuals may need reading glasses."

    "Những người bị lão thị có thể cần kính đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presbyopia Tật lão thị (tình trạng mắt khó nhìn gần do tuổi già)
Noun presbyope Người bị lão thị
Adverb presbyopically Một cách liên quan đến lão thị; theo kiểu lão thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρέσβυς (presbys)
Ancient Greek
ὤψ (ops)
Neo-Latin
presbyopia
English
presbyopic

Nguồn gốc cái nhìn của tuổi già

Từ 'presbyopic' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'presbys' nghĩa là 'người già' hoặc 'trưởng lão' và 'ops' nghĩa là 'mắt'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng mắt của người già, đặc trưng bởi việc khó nhìn rõ các vật ở gần. Đây là một cách gọi trực quan và chính xác cho tật lão thị, một vấn đề thị lực phổ biến khi con người già đi.

Usage Note

Thuật ngữ 'presbyopic' mô tả trạng thái mắt mất dần khả năng tập trung vào các vật thể ở gần, thường xảy ra do tuổi tác. Nó đề cập trực tiếp đến tình trạng lão thị, không chỉ đơn thuần là thị lực kém nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to 'presbyopic'
  • eye presbyopic eye
    (mắt lão thị)
  • vision presbyopic vision
    (thị lực lão thị)
  • patient a presbyopic patient
    (một bệnh nhân bị lão thị)
Verbs/Adverbs with 'presbyopic'
  • become to become presbyopic
    (bị lão thị)
  • mildly mildly presbyopic
    (lão thị nhẹ)
  • severely severely presbyopic
    (lão thị nặng)
  • correct correct presbyopic vision
    (điều chỉnh thị lực lão thị)

Idioms

  • become presbyopic

    Bị lão thị (do tuổi tác)

    "Most people become presbyopic after the age of 40 and start needing reading glasses."

    (Hầu hết mọi người đều bị lão thị sau tuổi 40 và bắt đầu cần kính đọc sách.)

  • presbyopic correction

    Sự điều chỉnh lão thị (biện pháp giúp nhìn rõ hơn, như dùng kính hoặc phẫu thuật)

    "Modern ophthalmology offers various options for presbyopic correction, including contact lenses and laser surgery."

    (Nhãn khoa hiện đại cung cấp nhiều lựa chọn cho việc điều chỉnh lão thị, bao gồm kính áp tròng và phẫu thuật laser.)

  • presbyopic lenses

    Kính lão (tròng kính dành cho người bị lão thị)

    "She needs new presbyopic lenses for her glasses to make reading comfortable again."

    (Cô ấy cần tròng kính lão mới cho chiếc kính của mình để có thể đọc sách thoải mái trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presbyopic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mắc chứng lão thị.

"The patient complained of blurred vision, and the optometrist determined he was presbyopic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presbyopic".

Dấu hiệu của tuổi tác và sự khôn ngoan

Kính đọc sách, thường dùng để điều chỉnh tật lão thị, từ lâu đã được coi là biểu tượng gắn liền với tuổi tác, sự từng trải và trí tuệ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc một người đeo kính lão có thể gợi lên hình ảnh của sự uyên bác và kiến thức tích lũy qua năm tháng.

Giải pháp y tế cho một vấn đề phổ biến

Lão thị là một tình trạng y tế phổ biến, ảnh hưởng đến hầu hết mọi người khi lớn tuổi. Trong văn hóa hiện đại, có nhiều giải pháp đa dạng từ kính đọc sách đơn giản đến kính đa tròng, kính áp tròng và thậm chí phẫu thuật, cho thấy tầm quan trọng của thị lực rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày và năng suất lao động.