(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ presents
B1

presents

noun

Nghĩa tiếng Việt

quà quà tặng trình bày giới thiệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Presents'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những món đồ được trao cho ai đó như một món quà.

Definition (English Meaning)

Things given to someone as a gift.

Ví dụ Thực tế với 'Presents'

  • "She received many presents for her birthday."

    "Cô ấy nhận được nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình."

  • "The children were excited to open their presents."

    "Bọn trẻ rất hào hứng mở quà của chúng."

  • "She always presents herself well at interviews."

    "Cô ấy luôn thể hiện bản thân tốt trong các cuộc phỏng vấn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Presents'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: presents
  • Verb: present
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

birthday(sinh nhật)
Christmas(Giáng sinh)
celebration(lễ kỷ niệm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Presents'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Đồng nghĩa với 'gifts'. Nhấn mạnh vào sự trao tặng một cách tự nguyện, thường vào những dịp đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for from

presents for someone (quà cho ai đó); presents from someone (quà từ ai đó). 'For' chỉ đối tượng nhận quà, 'from' chỉ nguồn gốc của món quà.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Presents'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)