(Top Banner Ad)
presents
B1
noun B1 Tổng quát

presents

UK: /ˈprezənts/ • US: /ˈprezənts/

Nghĩa tiếng Việt

quà quà tặng trình bày giới thiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things given to someone as a gift.

Vietnamese Meaning

Những món đồ được trao cho ai đó như một món quà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received many presents for her birthday."

    "Cô ấy nhận được nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình."

  • "The children were excited to open their presents."

    "Bọn trẻ rất hào hứng mở quà của chúng."

  • "She always presents herself well at interviews."

    "Cô ấy luôn thể hiện bản thân tốt trong các cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present món quà, hiện tại
Verb present trình bày, tặng, giới thiệu
Adjective present có mặt, hiện tại
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Adverb presently ngay bây giờ, trong chốc lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentem
Old French
present
Middle English
present
English
present

Nguồn gốc của 'present' (món quà)

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentem', có nghĩa là 'có mặt' hoặc 'ở ngay tại đây'. Ban đầu, nó ám chỉ việc một vật gì đó được 'đem ra trước mặt' hoặc 'có sẵn'. Theo thời gian, nghĩa này dần phát triển để chỉ một món quà được 'trao tặng' hoặc 'đặt trước mặt' một người, thể hiện sự có mặt của tình cảm hay sự tôn trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Đồng nghĩa với 'gifts'. Nhấn mạnh vào sự trao tặng một cách tự nguyện, thường vào những dịp đặc biệt.

Prepositions

for from

presents for someone (quà cho ai đó); presents from someone (quà từ ai đó). 'For' chỉ đối tượng nhận quà, 'from' chỉ nguồn gốc của món quà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presents
  • Christmas Christmas presents
    (quà Giáng Sinh)
  • birthday birthday presents
    (quà sinh nhật)
  • thoughtful thoughtful presents
    (những món quà chu đáo)
  • expensive expensive presents
    (những món quà đắt tiền)
  • beautifully wrapped beautifully wrapped presents
    (những món quà được gói đẹp mắt)
Verb + presents
  • give give presents
    (tặng quà)
  • exchange exchange presents
    (trao đổi quà)
  • open open presents
    (mở quà)
  • wrap wrap presents
    (gói quà)
  • receive receive presents
    (nhận quà)
Prepositional Phrase + presents
  • for presents for the children
    (quà cho bọn trẻ)
  • under presents under the tree
    (những món quà dưới gốc cây)

Idioms

  • exchange presents

    trao đổi quà

    "We always exchange presents on Christmas morning."

    (Chúng tôi luôn trao đổi quà vào sáng Giáng Sinh.)

  • open presents

    mở quà

    "The children were excited to open their presents."

    (Những đứa trẻ rất háo hức mở quà của chúng.)

  • presents under the tree

    những món quà dưới gốc cây (Giáng Sinh)

    "There were so many presents under the tree this year!"

    (Năm nay có quá nhiều quà dưới gốc cây!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presents

noun
Lật mặt

Những món đồ được trao cho ai đó như một món quà.

"She received many presents for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presents".

Truyền thống tặng quà dịp Giáng Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, việc tặng và mở 'presents' (quà) là một phần không thể thiếu của lễ Giáng Sinh. Các món quà thường được gói cẩn thận và đặt dưới gốc cây thông Noel để mọi người cùng mở vào sáng Giáng Sinh, tượng trưng cho sự sẻ chia và niềm vui. Tục lệ này gắn liền với câu chuyện về Ba Vua tặng quà cho Chúa Hài Đồng.

Phong tục tặng quà sinh nhật

Tương tự như Giáng Sinh, tặng 'presents' trong ngày sinh nhật cũng là một truyền thống phổ biến. Người ta thường tổ chức tiệc sinh nhật và trao quà cho người có ngày sinh, thể hiện tình cảm và sự chúc mừng. Việc gói quà đẹp mắt và viết thiệp chúc mừng đi kèm là những yếu tố quan trọng trong văn hóa tặng quà phương Tây.