presents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things given to someone as a gift.
Vietnamese Meaning
Những món đồ được trao cho ai đó như một món quà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received many presents for her birthday."
"Cô ấy nhận được nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình."
-
"The children were excited to open their presents."
"Bọn trẻ rất hào hứng mở quà của chúng."
-
"She always presents herself well at interviews."
"Cô ấy luôn thể hiện bản thân tốt trong các cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | present | món quà, hiện tại |
| Verb | present | trình bày, tặng, giới thiệu |
| Adjective | present | có mặt, hiện tại |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Adverb | presently | ngay bây giờ, trong chốc lát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Đồng nghĩa với 'gifts'. Nhấn mạnh vào sự trao tặng một cách tự nguyện, thường vào những dịp đặc biệt.
Prepositions
presents for someone (quà cho ai đó); presents from someone (quà từ ai đó). 'For' chỉ đối tượng nhận quà, 'from' chỉ nguồn gốc của món quà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Christmas Christmas presents (quà Giáng Sinh)
-
birthday birthday presents (quà sinh nhật)
-
thoughtful thoughtful presents (những món quà chu đáo)
-
expensive expensive presents (những món quà đắt tiền)
-
beautifully wrapped beautifully wrapped presents (những món quà được gói đẹp mắt)
-
give give presents (tặng quà)
-
exchange exchange presents (trao đổi quà)
-
open open presents (mở quà)
-
wrap wrap presents (gói quà)
-
receive receive presents (nhận quà)
-
for presents for the children (quà cho bọn trẻ)
-
under presents under the tree (những món quà dưới gốc cây)
Idioms
-
exchange presents
trao đổi quà
"We always exchange presents on Christmas morning."
(Chúng tôi luôn trao đổi quà vào sáng Giáng Sinh.)
-
open presents
mở quà
"The children were excited to open their presents."
(Những đứa trẻ rất háo hức mở quà của chúng.)
-
presents under the tree
những món quà dưới gốc cây (Giáng Sinh)
"There were so many presents under the tree this year!"
(Năm nay có quá nhiều quà dưới gốc cây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presents
nounNhững món đồ được trao cho ai đó như một món quà.
"She received many presents for her birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presents".
