(Top Banner Ad)
preserve reputation
C1
Verb phrase C1 Quan hệ công chúng, Quản trị kinh doanh, Đạo đức

preserve reputation

UK: /prɪˈzɜːv ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /prɪˈzɜːrv ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn danh tiếng bảo vệ danh tiếng duy trì thanh danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or protect one's good name or standing; to avoid actions that could damage one's honor or credibility.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc bảo vệ danh tiếng tốt của một người; tránh các hành động có thể làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician resigned to preserve his reputation and avoid further scandal."

    "Chính trị gia đã từ chức để bảo vệ danh tiếng của mình và tránh những bê bối tiếp theo."

  • "The company implemented a new ethics policy to preserve its reputation for social responsibility."

    "Công ty đã triển khai một chính sách đạo đức mới để bảo vệ danh tiếng về trách nhiệm xã hội."

  • "He tried to preserve his reputation as a reliable partner by honoring all his commitments."

    "Anh ấy đã cố gắng duy trì danh tiếng của mình như một đối tác đáng tin cậy bằng cách thực hiện tất cả các cam kết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation sự giữ gìn, sự bảo tồn
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính trọng
Adjective disreputable có tiếng xấu, tai tiếng

Synonyms

maintain reputation (duy trì danh tiếng)uphold reputation (giữ gìn danh tiếng)safeguard reputation (bảo vệ danh tiếng)

Antonyms

damage reputation (làm tổn hại danh tiếng)tarnish reputation (làm hoen ố danh tiếng)ruin reputation (phá hủy danh tiếng)

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Quản trị kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + servare (to keep, to guard)
Late Latin
praeservare (to guard beforehand)
Old French
préserver
English
preserve
Latin
reputare (to think over, to consider)
Latin
reputatio (consideration, estimation)
Old French
réputation
English
reputation

Nguồn gốc của 'Preserve'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', ghép từ 'prae-' (trước) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa ban đầu là 'giữ gìn trước, bảo vệ trước khỏi nguy hiểm'. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc chủ động bảo vệ một thứ gì đó, bao gồm cả danh tiếng của bạn.

Nguồn gốc của 'Reputation'

Từ 'reputation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputare', nghĩa là 'suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc'. Sau đó, nó phát triển thành 'reputatio', tức là 'sự cân nhắc, sự đánh giá'. Điều này cho thấy danh tiếng được hình thành từ cách người khác nhìn nhận và đánh giá về một người hoặc một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'preserve reputation' thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu cố gắng duy trì hình ảnh tích cực trước công chúng hoặc các bên liên quan. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ danh tiếng đã được xây dựng. Khác với 'protect reputation' ở chỗ 'preserve' mang ý nghĩa duy trì trạng thái hiện tại, trong khi 'protect' có thể bao hàm việc bảo vệ khỏi các mối đe dọa mới.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'preserve' để chỉ đối tượng được bảo tồn: preserve the reputation of (someone/something). Ví dụ: 'The company worked hard to preserve the reputation of its brand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reputation (being preserved)
  • good preserve a good reputation
    (giữ gìn một danh tiếng tốt)
  • unblemished preserve an unblemished reputation
    (giữ gìn một danh tiếng không tì vết)
  • professional preserve a professional reputation
    (giữ gìn danh tiếng chuyên nghiệp)
Verb + to preserve reputation
  • strive to strive to preserve one's reputation
    (phấn đấu để giữ gìn danh tiếng của ai đó)
  • manage to manage to preserve one's reputation
    (xoay sở để giữ gìn danh tiếng của ai đó)
  • fail to fail to preserve one's reputation
    (thất bại trong việc giữ gìn danh tiếng của ai đó)
Noun phrase + preserve reputation
  • efforts to make efforts to preserve reputation
    (nỗ lực để giữ gìn danh tiếng)
  • need to recognize the need to preserve reputation
    (nhận ra sự cần thiết phải giữ gìn danh tiếng)

Idioms

  • go to great lengths to preserve one's reputation

    làm mọi cách để giữ gìn danh tiếng của mình

    "The company went to great lengths to preserve its reputation after the scandal."

    (Công ty đã làm mọi cách để giữ gìn danh tiếng của mình sau vụ bê bối.)

  • it's crucial to preserve your reputation

    việc giữ gìn danh tiếng của bạn là rất quan trọng

    "In the business world, it's crucial to preserve your reputation."

    (Trong giới kinh doanh, việc giữ gìn danh tiếng của bạn là rất quan trọng.)

  • to protect and preserve one's reputation

    bảo vệ và giữ gìn danh tiếng của mình

    "Public figures often hire PR firms to protect and preserve their reputation."

    (Những người của công chúng thường thuê các công ty PR để bảo vệ và giữ gìn danh tiếng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve reputation

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì hoặc bảo vệ danh tiếng tốt của một người; tránh các hành động có thể làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín.

"The politician resigned to preserve his reputation and avoid further scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company strives to preserve its reputation for high-quality products.
Công ty cố gắng để bảo vệ danh tiếng về các sản phẩm chất lượng cao.
Phủ định
They didn't preserve their reputation after the scandal.
Họ đã không bảo vệ được danh tiếng của mình sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Does he have to preserve his reputation by avoiding controversial topics?
Anh ấy có phải bảo vệ danh tiếng của mình bằng cách tránh các chủ đề gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve reputation".

Quản lý Danh tiếng (Reputation Management)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'quản lý danh tiếng' (reputation management) là một lĩnh vực chuyên môn. Các công ty và cá nhân đầu tư vào việc xây dựng, duy trì và bảo vệ hình ảnh công chúng của họ, đặc biệt trong thời đại mạng xã hội và thông tin lan truyền nhanh chóng. Một danh tiếng tốt có thể là tài sản quý giá nhất của một tổ chức.

Tầm quan trọng của Liêm chính và Uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ gìn danh tiếng' gắn liền với các giá trị như liêm chính, trung thực và uy tín. Một cá nhân hay tổ chức có danh tiếng tốt thường được tin cậy, tôn trọng và có nhiều cơ hội hơn trong sự nghiệp, kinh doanh và các mối quan hệ xã hội. Việc làm tổn hại danh tiếng có thể gây ra hậu quả lâu dài.