preserve reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or protect one's good name or standing; to avoid actions that could damage one's honor or credibility.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc bảo vệ danh tiếng tốt của một người; tránh các hành động có thể làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician resigned to preserve his reputation and avoid further scandal."
"Chính trị gia đã từ chức để bảo vệ danh tiếng của mình và tránh những bê bối tiếp theo."
-
"The company implemented a new ethics policy to preserve its reputation for social responsibility."
"Công ty đã triển khai một chính sách đạo đức mới để bảo vệ danh tiếng về trách nhiệm xã hội."
-
"He tried to preserve his reputation as a reliable partner by honoring all his commitments."
"Anh ấy đã cố gắng duy trì danh tiếng của mình như một đối tác đáng tin cậy bằng cách thực hiện tất cả các cam kết của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preservation | sự giữ gìn, sự bảo tồn |
| Adjective | reputable | có danh tiếng tốt, đáng kính trọng |
| Adjective | disreputable | có tiếng xấu, tai tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'preserve reputation' thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu cố gắng duy trì hình ảnh tích cực trước công chúng hoặc các bên liên quan. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ danh tiếng đã được xây dựng. Khác với 'protect reputation' ở chỗ 'preserve' mang ý nghĩa duy trì trạng thái hiện tại, trong khi 'protect' có thể bao hàm việc bảo vệ khỏi các mối đe dọa mới.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'preserve' để chỉ đối tượng được bảo tồn: preserve the reputation of (someone/something). Ví dụ: 'The company worked hard to preserve the reputation of its brand.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good preserve a good reputation (giữ gìn một danh tiếng tốt)
-
unblemished preserve an unblemished reputation (giữ gìn một danh tiếng không tì vết)
-
professional preserve a professional reputation (giữ gìn danh tiếng chuyên nghiệp)
-
strive to strive to preserve one's reputation (phấn đấu để giữ gìn danh tiếng của ai đó)
-
manage to manage to preserve one's reputation (xoay sở để giữ gìn danh tiếng của ai đó)
-
fail to fail to preserve one's reputation (thất bại trong việc giữ gìn danh tiếng của ai đó)
-
efforts to make efforts to preserve reputation (nỗ lực để giữ gìn danh tiếng)
-
need to recognize the need to preserve reputation (nhận ra sự cần thiết phải giữ gìn danh tiếng)
Idioms
-
go to great lengths to preserve one's reputation
làm mọi cách để giữ gìn danh tiếng của mình
"The company went to great lengths to preserve its reputation after the scandal."
(Công ty đã làm mọi cách để giữ gìn danh tiếng của mình sau vụ bê bối.)
-
it's crucial to preserve your reputation
việc giữ gìn danh tiếng của bạn là rất quan trọng
"In the business world, it's crucial to preserve your reputation."
(Trong giới kinh doanh, việc giữ gìn danh tiếng của bạn là rất quan trọng.)
-
to protect and preserve one's reputation
bảo vệ và giữ gìn danh tiếng của mình
"Public figures often hire PR firms to protect and preserve their reputation."
(Những người của công chúng thường thuê các công ty PR để bảo vệ và giữ gìn danh tiếng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve reputation
Verb phraseDuy trì hoặc bảo vệ danh tiếng tốt của một người; tránh các hành động có thể làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín.
"The politician resigned to preserve his reputation and avoid further scandal."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company strives to preserve its reputation for high-quality products. |
Công ty cố gắng để bảo vệ danh tiếng về các sản phẩm chất lượng cao. |
| Phủ định | They didn't preserve their reputation after the scandal. |
Họ đã không bảo vệ được danh tiếng của mình sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Does he have to preserve his reputation by avoiding controversial topics? |
Anh ấy có phải bảo vệ danh tiếng của mình bằng cách tránh các chủ đề gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve reputation".
