image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual representation of something, typically a photograph, video, or other two-dimensional representation.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh, sự tái hiện trực quan của một vật gì đó, thường là ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hai chiều khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine featured a stunning image of the model."
"Tạp chí đăng tải một hình ảnh tuyệt đẹp của người mẫu."
-
"The satellite sent back images of the Earth."
"Vệ tinh gửi về những hình ảnh của Trái Đất."
-
"The company is trying to create a positive image for itself."
"Công ty đang cố gắng tạo dựng một hình ảnh tích cực cho bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imagery | Hệ thống hình ảnh, tượng trưng (trong văn học, nghệ thuật) |
| Verb | imagine | Tưởng tượng, hình dung |
| Adjective | imaginable | Có thể tưởng tượng được |
| Adjective | imaginative | Giàu trí tưởng tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về hình ảnh trong đầu, 'image' thường mang tính chất chủ quan, cá nhân, khác với 'picture' mang tính khách quan, cụ thể hơn. Ví dụ: 'I have an image of her in my mind' (Tôi có hình ảnh cô ấy trong tâm trí). 'Picture' thường dùng khi nói về ảnh chụp, tranh vẽ cụ thể.
Prepositions
'image of': Thường dùng để chỉ hình ảnh của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The image of the war still haunts him.' (Hình ảnh chiến tranh vẫn ám ảnh anh ta.). 'image in': Thường dùng để chỉ hình ảnh được chứa đựng bên trong cái gì đó. Ví dụ: 'The image in the mirror was distorted.' (Hình ảnh trong gương bị méo mó.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid image (hình ảnh sống động)
-
clear image (hình ảnh rõ ràng)
-
positive image (hình ảnh tích cực)
-
negative image (hình ảnh tiêu cực)
-
project an image (tạo dựng một hình ảnh)
-
create an image (tạo ra một hình ảnh)
-
damage someone's image (làm tổn hại đến hình ảnh của ai đó)
-
improve an image (cải thiện hình ảnh)
Idioms
-
Image is everything
Hình ảnh là tất cả.
"In politics, image is everything."
(Trong chính trị, hình ảnh là tất cả.)
-
Be the image of someone
Giống ai đó như đúc
"She is the image of her mother."
(Cô ấy giống mẹ cô ấy như đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image
danh từHình ảnh, sự tái hiện trực quan của một vật gì đó, thường là ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hai chiều khác.
"The magazine featured a stunning image of the model."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image".
