(Top Banner Ad)
image
B1
danh từ B1

image

UK: /ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh hình tượng ấn tượng hình dung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of something, typically a photograph, video, or other two-dimensional representation.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh, sự tái hiện trực quan của một vật gì đó, thường là ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hai chiều khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine featured a stunning image of the model."

    "Tạp chí đăng tải một hình ảnh tuyệt đẹp của người mẫu."

  • "The satellite sent back images of the Earth."

    "Vệ tinh gửi về những hình ảnh của Trái Đất."

  • "The company is trying to create a positive image for itself."

    "Công ty đang cố gắng tạo dựng một hình ảnh tích cực cho bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imagery Hệ thống hình ảnh, tượng trưng (trong văn học, nghệ thuật)
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginable Có thể tưởng tượng được
Adjective imaginative Giàu trí tưởng tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image

Nguồn gốc của 'image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao', 'hình ảnh' hoặc 'sự bắt chước'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ các bức tượng hoặc chân dung của các vị thần và người nổi tiếng. Qua tiếng Pháp cổ, 'image' du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về một sự tái hiện hoặc hình dung.

Usage Note

Khi nói về hình ảnh trong đầu, 'image' thường mang tính chất chủ quan, cá nhân, khác với 'picture' mang tính khách quan, cụ thể hơn. Ví dụ: 'I have an image of her in my mind' (Tôi có hình ảnh cô ấy trong tâm trí). 'Picture' thường dùng khi nói về ảnh chụp, tranh vẽ cụ thể.

Prepositions

of in

'image of': Thường dùng để chỉ hình ảnh của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The image of the war still haunts him.' (Hình ảnh chiến tranh vẫn ám ảnh anh ta.). 'image in': Thường dùng để chỉ hình ảnh được chứa đựng bên trong cái gì đó. Ví dụ: 'The image in the mirror was distorted.' (Hình ảnh trong gương bị méo mó.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image
  • vivid image
    (hình ảnh sống động)
  • clear image
    (hình ảnh rõ ràng)
  • positive image
    (hình ảnh tích cực)
  • negative image
    (hình ảnh tiêu cực)
Verb + image
  • project an image
    (tạo dựng một hình ảnh)
  • create an image
    (tạo ra một hình ảnh)
  • damage someone's image
    (làm tổn hại đến hình ảnh của ai đó)
  • improve an image
    (cải thiện hình ảnh)

Idioms

  • Image is everything

    Hình ảnh là tất cả.

    "In politics, image is everything."

    (Trong chính trị, hình ảnh là tất cả.)

  • Be the image of someone

    Giống ai đó như đúc

    "She is the image of her mother."

    (Cô ấy giống mẹ cô ấy như đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh, sự tái hiện trực quan của một vật gì đó, thường là ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hai chiều khác.

"The magazine featured a stunning image of the model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image".

Hình ảnh cá nhân và mạng xã hội

Trong thời đại mạng xã hội, việc xây dựng và duy trì hình ảnh cá nhân trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Mọi người thường cố gắng thể hiện một phiên bản lý tưởng của bản thân trên mạng, điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân và các mối quan hệ thực tế.

Tiêu chuẩn sắc đẹp

Các tiêu chuẩn sắc đẹp khác nhau trên khắp thế giới và thường xuyên thay đổi theo thời gian. Các phương tiện truyền thông có vai trò quan trọng trong việc định hình những tiêu chuẩn này, và việc theo đuổi chúng có thể gây ra áp lực lớn cho nhiều người.