(Top Banner Ad)
pressureful
Tâm lý học/Sức khỏe

pressureful

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp lực, sức ép; sự thúc ép
Verb pressure Gây áp lực, ép buộc ai đó làm gì
Adjective pressured Bị áp lực, chịu áp lực
Verb pressurize Gây áp lực, tạo áp suất; ép buộc
Noun pressurization Sự gây áp lực, sự nén khí
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực (từ phổ biến hơn 'pressureful')

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
presser
English
pressure
Old English
-ful
English
pressureful

Nguồn gốc của 'pressureful'

'Pressureful' là một từ ghép, kết hợp danh từ 'pressure' (áp lực, sức ép) và hậu tố '-ful' (đầy, có đặc điểm của). 'Pressure' có nguồn gốc từ động từ 'premere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'nhấn, ép'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'presser'. Hậu tố '-ful' đến từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có nhiều'. Do đó, 'pressureful' theo nghĩa đen là 'đầy áp lực' hoặc 'tạo ra áp lực'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressureful
  • extremely extremely pressureful
    (cực kỳ áp lực)
  • very very pressureful
    (rất áp lực)
  • quite quite pressureful
    (khá áp lực)
pressureful + Noun
  • job a pressureful job
    (một công việc đầy áp lực)
  • situation a pressureful situation
    (một tình huống đầy áp lực)
  • environment a pressureful environment
    (một môi trường đầy áp lực)
Verb + pressureful
  • feel feel pressureful
    (cảm thấy áp lực)
  • become become pressureful
    (trở nên đầy áp lực)

Idioms

  • a pressureful situation

    một tình huống đầy áp lực (lưu ý: cụm từ này không phổ biến và thường được thay bằng 'a high-pressure situation' hoặc 'a stressful situation')

    "Managing the unexpected challenges created a pressureful situation for the entire team."

    (Việc quản lý những thách thức bất ngờ đã tạo ra một tình huống đầy áp lực cho toàn đội.)

  • to feel pressureful

    cảm thấy áp lực (lưu ý: cách diễn đạt này không phổ biến, thường dùng 'to feel pressured' hoặc 'to feel stressed')

    "He began to feel pressureful as the examination date drew near."

    (Anh ấy bắt đầu cảm thấy áp lực khi ngày thi đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressureful

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressureful".

Sự không phổ biến của 'pressureful'

Mặc dù 'pressureful' có thể hiểu được về mặt ngữ nghĩa (đầy áp lực), đây không phải là một từ phổ biến hay được ưa chuộng trong tiếng Anh hiện đại. Người bản xứ thường có xu hướng sử dụng các từ hoặc cụm từ khác để diễn tả ý nghĩa tương tự, chẳng hạn như 'stressful' (gây căng thẳng), 'high-pressure' (áp lực cao), 'demanding' (đòi hỏi cao), hoặc cụm từ 'under pressure' (chịu áp lực). Việc sử dụng 'pressureful' có thể khiến câu văn nghe hơi gượng gạo hoặc không tự nhiên.

Lời khuyên cho người học

Đối với người học tiếng Anh, việc làm quen và sử dụng các từ thay thế phổ biến hơn như 'stressful', 'high-pressure', 'demanding' hoặc cụm từ 'under pressure' sẽ giúp giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác hơn. Ví dụ, thay vì nói 'a pressureful job', bạn nên nói 'a high-pressure job' hoặc 'a stressful job' để nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.