(Top Banner Ad)
pressure
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

pressure

UK: /ˈpreʃə/ • US: /ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực sức ép huyết áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exertion of force upon a surface by an object, fluid, etc., in contact with it.

Vietnamese Meaning

Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water pressure is too low."

    "Áp lực nước quá thấp."

  • "The pressure is mounting to find a solution."

    "Áp lực tìm ra giải pháp đang gia tăng."

  • "High blood pressure is a serious health risk."

    "Huyết áp cao là một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb press nhấn, ép, gây áp lực
Noun compressor máy nén (khí)
Verb pressurize gây áp lực, duy trì áp suất
Adjective pressurized có áp suất (được duy trì)
Adjective pressing khẩn cấp, cấp bách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem- / *pres-
Latin
pressura
Old French
pression / pressour
English
pressure

Hành trình của 'áp lực'

Từ tiếng Latin cổ 'pressura' mang ý nghĩa 'sự ép, sự nén', hình thành từ động từ 'premere' (nhấn, ép). Qua tiếng Pháp cổ 'pression', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một lực tác động lên một vật hay một người. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ sự căng thẳng, sức ép tinh thần.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất chỉ lực tác động trên một đơn vị diện tích. Trong các ngữ cảnh khác, 'pressure' có thể chỉ áp lực về thời gian, tài chính, hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'stress', 'stress' thường mang tính chất chủ quan và liên quan đến cảm xúc, trong khi 'pressure' có thể mang tính khách quan hơn và liên quan đến hoàn cảnh.

Prepositions

under on of

‘Under pressure’ chỉ trạng thái chịu áp lực. ‘On pressure’ ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ một tác động trực tiếp. ‘Of pressure’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại áp lực, ví dụ: 'a situation of intense pressure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure
  • high high pressure
    (áp suất cao, áp lực lớn)
  • low low pressure
    (áp suất thấp, ít áp lực)
  • blood blood pressure
    (huyết áp)
  • peer peer pressure
    (áp lực đồng trang lứa)
  • immense immense pressure
    (áp lực cực lớn)
  • economic economic pressure
    (áp lực kinh tế)
Verb + pressure
  • apply apply pressure
    (áp dụng áp lực, gây sức ép)
  • exert exert pressure
    (gây áp lực)
  • reduce reduce pressure
    (giảm áp lực)
  • withstand withstand pressure
    (chịu đựng áp lực)
  • relieve relieve pressure
    (giải tỏa áp lực)
Phrasal Verb / Expressions with pressure
  • put put pressure on someone
    (gây áp lực lên ai đó)
  • come under come under pressure
    (chịu áp lực)
  • crack under crack under pressure
    (sụp đổ/gục ngã dưới áp lực)
Pressure + Noun
  • pressure pressure cooker
    (nồi áp suất)
  • pressure pressure group
    (nhóm gây áp lực (chính trị/xã hội))

Idioms

  • under pressure

    chịu áp lực, bị sức ép

    "The team performed well under pressure."

    (Đội đã thể hiện tốt dưới áp lực.)

  • put pressure on someone/something

    gây áp lực lên ai đó/cái gì đó

    "They put pressure on the government to change the law."

    (Họ đã gây áp lực lên chính phủ để thay đổi luật pháp.)

  • crack under pressure

    gục ngã/sụp đổ dưới áp lực

    "He's worried he might crack under pressure during the exams."

    (Anh ấy lo lắng mình có thể gục ngã dưới áp lực trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure

Danh từ
Lật mặt

Sức ép, áp lực; sự tác dụng lực lên một bề mặt bởi một vật, chất lỏng, v.v., tiếp xúc với nó.

"The water pressure is too low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure".

Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure)

Đây là một khái niệm xã hội phổ biến ở các nước phương Tây, chỉ áp lực mà một người phải chịu từ nhóm bạn bè hoặc những người cùng lứa tuổi để tuân thủ các chuẩn mực, hành vi, hoặc phong cách sống của nhóm. Nó có thể dẫn đến cả hành vi tích cực (như học tập tốt) lẫn tiêu cực (như thử nghiệm chất cấm).

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'áp lực' từ công việc là một vấn đề lớn dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Khái niệm 'cân bằng cuộc sống và công việc' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và năng lượng để vừa hoàn thành công việc hiệu quả, vừa có thời gian cho cuộc sống cá nhân và các sở thích, tránh bị áp lực quá mức.