stressful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing stress; producing a feeling of anxiety and worry.
Vietnamese Meaning
Gây ra căng thẳng; tạo ra cảm giác lo âu và muộn phiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dealing with customer complaints can be very stressful."
"Giải quyết những phàn nàn của khách hàng có thể rất căng thẳng."
-
"The last few months have been particularly stressful for me."
"Vài tháng vừa qua đặc biệt căng thẳng đối với tôi."
-
"He found his new job incredibly stressful."
"Anh ấy thấy công việc mới của mình vô cùng căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stress | sự căng thẳng, áp lực; sự nhấn mạnh |
| Noun | stressor | tác nhân gây căng thẳng |
| Verb | stress | gây căng thẳng cho ai đó; nhấn mạnh |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng, áp lực |
| Adjective | stress-free | không căng thẳng, không áp lực |
| Adverb | stressfully | một cách căng thẳng, đầy áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "stressful" mô tả một tình huống, công việc, hoặc trải nghiệm có khả năng gây ra căng thẳng về mặt tinh thần và thể chất. Nó nhấn mạnh tác động tiêu cực lên người trải nghiệm. Khác với "stressing" (làm cho ai đó căng thẳng), "stressful" tập trung vào bản chất gây căng thẳng của một sự vật hoặc sự việc.
Prepositions
"stressful for someone" chỉ rõ ai là người chịu ảnh hưởng bởi sự căng thẳng. Ví dụ: "This job is stressful for her." "stressful on something" chỉ rõ cái gì bị ảnh hưởng bởi sự căng thẳng. Ví dụ: "This job is stressful on the family."
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely stressful (cực kỳ căng thẳng)
-
highly highly stressful (rất căng thẳng)
-
incredibly incredibly stressful (vô cùng căng thẳng)
-
less less stressful (ít căng thẳng hơn)
-
more more stressful (căng thẳng hơn)
-
find find something stressful (thấy cái gì đó căng thẳng)
-
make make something stressful (làm cho cái gì đó căng thẳng)
-
become become stressful (trở nên căng thẳng)
-
deal with deal with stressful situations (giải quyết các tình huống căng thẳng)
-
job stressful job (công việc căng thẳng)
-
period stressful period (giai đoạn căng thẳng)
-
situation stressful situation (tình huống căng thẳng)
-
time stressful time (thời gian căng thẳng)
-
experience stressful experience (trải nghiệm căng thẳng)
-
day stressful day (một ngày căng thẳng)
Idioms
-
a stressful environment
một môi trường gây căng thẳng, áp lực
"Working in a high-pressure job can create a very stressful environment."
(Làm việc trong một công việc áp lực cao có thể tạo ra một môi trường rất căng thẳng.)
-
lead a stressful life
có một cuộc sống đầy áp lực, lo toan
"Doctors and emergency workers often lead very stressful lives."
(Các bác sĩ và nhân viên cấp cứu thường có một cuộc sống rất căng thẳng.)
-
a stressful period/time
một khoảng thời gian hoặc giai đoạn khó khăn, nhiều áp lực
"The final exams were a really stressful period for all the students."
(Kỳ thi cuối cùng là một giai đoạn thực sự căng thẳng đối với tất cả học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful
Tính từGây ra căng thẳng; tạo ra cảm giác lo âu và muộn phiền.
"Dealing with customer complaints can be very stressful."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The job interview might be stressful, so you should prepare well. |
Buổi phỏng vấn xin việc có thể căng thẳng, vì vậy bạn nên chuẩn bị kỹ càng. |
| Phủ định | The exam shouldn't be too stressful if you've studied diligently. |
Bài kiểm tra sẽ không quá căng thẳng nếu bạn đã học tập chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Could the presentation be stressful for him, given his stage fright? |
Liệu bài thuyết trình có thể gây căng thẳng cho anh ấy không, với chứng sợ sân khấu của anh ấy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her job was stressful. |
Cô ấy nói rằng công việc của cô ấy rất căng thẳng. |
| Phủ định | He said that his day wasn't stressful at all. |
Anh ấy nói rằng một ngày của anh ấy không hề căng thẳng. |
| Nghi vấn | She asked if the exam had been stressful. |
Cô ấy hỏi liệu kỳ thi có căng thẳng không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exam week was extremely stressful for all the students. |
Tuần thi đó vô cùng căng thẳng đối với tất cả học sinh. |
| Phủ định | The job interview wasn't stressful at all; the interviewer was very friendly. |
Buổi phỏng vấn xin việc không hề căng thẳng; người phỏng vấn rất thân thiện. |
| Nghi vấn | Was your first day at the new job stressful? |
Ngày đầu tiên của bạn ở công việc mới có căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful".
