(Top Banner Ad)
pressured
B2
Tính từ B2 Tổng quát

pressured

UK: /ˈpreʃəd/ • US: /ˈpreʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị áp lực chịu áp lực bị ép buộc cảm thấy căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling stressed or anxious because of the amount of things you have to do or demands that are made on you.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do số lượng công việc bạn phải làm hoặc những yêu cầu đặt ra cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt pressured into accepting the job offer even though I wasn't sure it was right for me."

    "Tôi cảm thấy bị áp lực phải chấp nhận lời mời làm việc mặc dù tôi không chắc nó có phù hợp với mình hay không."

  • "He felt pressured to make a decision quickly."

    "Anh ấy cảm thấy bị áp lực phải đưa ra quyết định nhanh chóng."

  • "The company is pressured by investors to increase profits."

    "Công ty đang chịu áp lực từ các nhà đầu tư để tăng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, ép buộc
Verb pressurize tạo áp lực, điều áp (ví dụ: trong cabin máy bay)
Adjective pressurized được điều áp (ví dụ: cabin máy bay)
Adjective unpressurized không được điều áp
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Noun pressurizer thiết bị tạo áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
premere
Latin
pressare
Old French
presser
Old French
pressure
English
pressure
English
pressured

Từ 'Ép' Sang 'Áp Lực'

Từ 'pressured' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'premere' (có nghĩa là 'ép' hoặc 'nén'). Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý như dùng lực để nén chặt hoặc ép một vật gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng và trở nên trừu tượng hơn, diễn tả việc bị tác động bởi một sức ép vô hình như áp lực tâm lý, xã hội hay công việc. Sự chuyển đổi này cho thấy cách một từ có thể phát triển từ một hành động cụ thể sang một trạng thái cảm xúc hoặc tình huống phức tạp hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị áp lực trong một tình huống cụ thể. Khác với 'stressed' mang nghĩa chung chung hơn về sự căng thẳng, 'pressured' nhấn mạnh vào nguồn gốc của sự căng thẳng đến từ áp lực bên ngoài.

Prepositions

into by

'Pressured into': bị áp lực phải làm gì đó. 'Pressured by': bị áp lực bởi ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressured
  • financially financially pressured
    (bị áp lực về tài chính)
  • time- time-pressured
    (bị áp lực về thời gian)
  • intensely intensely pressured
    (bị áp lực dữ dội, cực độ)
  • heavily heavily pressured
    (bị áp lực nặng nề)
Verb + pressured
  • feel feel pressured
    (cảm thấy bị áp lực)
  • get get pressured
    (bị áp lực (trở nên bị áp lực))
  • be be pressured
    (bị áp lực (ở trạng thái bị động))
Pressured + Preposition
  • by pressured by
    (bị áp lực bởi (ai/cái gì))
  • to pressured to do something
    (bị áp lực phải làm gì đó)
  • into pressured into doing something
    (bị ép buộc hoặc thuyết phục làm gì đó (thường là điều không mong muốn))

Idioms

  • be pressured into doing something

    bị ép buộc hoặc thuyết phục làm một việc gì đó mà bạn không muốn

    "She was pressured into signing the contract by her family."

    (Cô ấy bị gia đình ép buộc phải ký hợp đồng.)

  • pressured from all sides

    bị áp lực từ nhiều nguồn hoặc nhiều người khác nhau; bị dồn vào chân tường

    "The manager felt pressured from all sides, by both his team and upper management."

    (Người quản lý cảm thấy bị áp lực từ mọi phía, từ cả đội ngũ của mình lẫn ban lãnh đạo cấp cao.)

  • feel pressured to conform

    cảm thấy bị áp lực phải hành động hoặc suy nghĩ giống như người khác để phù hợp với số đông

    "Teenagers often feel pressured to conform to peer group expectations."

    (Thanh thiếu niên thường cảm thấy bị áp lực phải tuân theo kỳ vọng của nhóm bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressured

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do số lượng công việc bạn phải làm hoặc những yêu cầu đặt ra cho bạn.

"I felt pressured into accepting the job offer even though I wasn't sure it was right for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't pressure yourself to finish the project tonight.
Đừng tạo áp lực cho bản thân phải hoàn thành dự án tối nay.
Phủ định
Please don't pressure him into making a decision he's not ready for.
Xin đừng ép anh ấy đưa ra một quyết định mà anh ấy chưa sẵn sàng.
Nghi vấn
Do pressure your children to study hard.
Hãy tạo áp lực cho con bạn học hành chăm chỉ.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have felt pressured to accept the job offer.
Tôi đã cảm thấy bị áp lực phải chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
She hasn't felt pressured by her parents to succeed.
Cô ấy không cảm thấy bị bố mẹ gây áp lực để thành công.
Nghi vấn
Have you ever been pressured into making a decision you regretted?
Bạn đã bao giờ bị áp lực phải đưa ra một quyết định mà bạn hối tiếc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressured".

Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure)

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây và trong giới trẻ toàn cầu, 'áp lực đồng trang lứa' là một hiện tượng phổ biến. Nó mô tả cảm giác bị bạn bè hoặc những người cùng độ tuổi ép buộc phải hành động, suy nghĩ, hoặc có lối sống theo một cách nhất định để được chấp nhận hoặc không bị loại trừ. Điều này có thể dẫn đến cả những quyết định tích cực (ví dụ: học tập chăm chỉ) lẫn tiêu cực (ví dụ: thử những điều mạo hiểm).

Văn hóa 'Hustle Culture'

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một xu hướng được gọi là 'hustle culture' (văn hóa hối hả, làm việc không ngừng). Xu hướng này khuyến khích mọi người phải liên tục làm việc, học hỏi, và phát triển bản thân để đạt được thành công về sự nghiệp và tài chính. Điều này tạo ra một áp lực lớn, khiến nhiều người trẻ và người đi làm cảm thấy 'pressured' phải luôn bận rộn, hiệu quả và không được nghỉ ngơi để không bị tụt lại phía sau.