pressured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling stressed or anxious because of the amount of things you have to do or demands that are made on you.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do số lượng công việc bạn phải làm hoặc những yêu cầu đặt ra cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt pressured into accepting the job offer even though I wasn't sure it was right for me."
"Tôi cảm thấy bị áp lực phải chấp nhận lời mời làm việc mặc dù tôi không chắc nó có phù hợp với mình hay không."
-
"He felt pressured to make a decision quickly."
"Anh ấy cảm thấy bị áp lực phải đưa ra quyết định nhanh chóng."
-
"The company is pressured by investors to increase profits."
"Công ty đang chịu áp lực từ các nhà đầu tư để tăng lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Verb | pressure | gây áp lực, ép buộc |
| Verb | pressurize | tạo áp lực, điều áp (ví dụ: trong cabin máy bay) |
| Adjective | pressurized | được điều áp (ví dụ: cabin máy bay) |
| Adjective | unpressurized | không được điều áp |
| Adjective | pressing | cấp bách, khẩn cấp |
| Noun | pressurizer | thiết bị tạo áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác bị áp lực trong một tình huống cụ thể. Khác với 'stressed' mang nghĩa chung chung hơn về sự căng thẳng, 'pressured' nhấn mạnh vào nguồn gốc của sự căng thẳng đến từ áp lực bên ngoài.
Prepositions
'Pressured into': bị áp lực phải làm gì đó. 'Pressured by': bị áp lực bởi ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially pressured (bị áp lực về tài chính)
-
time- time-pressured (bị áp lực về thời gian)
-
intensely intensely pressured (bị áp lực dữ dội, cực độ)
-
heavily heavily pressured (bị áp lực nặng nề)
-
feel feel pressured (cảm thấy bị áp lực)
-
get get pressured (bị áp lực (trở nên bị áp lực))
-
be be pressured (bị áp lực (ở trạng thái bị động))
-
by pressured by (bị áp lực bởi (ai/cái gì))
-
to pressured to do something (bị áp lực phải làm gì đó)
-
into pressured into doing something (bị ép buộc hoặc thuyết phục làm gì đó (thường là điều không mong muốn))
Idioms
-
be pressured into doing something
bị ép buộc hoặc thuyết phục làm một việc gì đó mà bạn không muốn
"She was pressured into signing the contract by her family."
(Cô ấy bị gia đình ép buộc phải ký hợp đồng.)
-
pressured from all sides
bị áp lực từ nhiều nguồn hoặc nhiều người khác nhau; bị dồn vào chân tường
"The manager felt pressured from all sides, by both his team and upper management."
(Người quản lý cảm thấy bị áp lực từ mọi phía, từ cả đội ngũ của mình lẫn ban lãnh đạo cấp cao.)
-
feel pressured to conform
cảm thấy bị áp lực phải hành động hoặc suy nghĩ giống như người khác để phù hợp với số đông
"Teenagers often feel pressured to conform to peer group expectations."
(Thanh thiếu niên thường cảm thấy bị áp lực phải tuân theo kỳ vọng của nhóm bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressured
Tính từCảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng do số lượng công việc bạn phải làm hoặc những yêu cầu đặt ra cho bạn.
"I felt pressured into accepting the job offer even though I wasn't sure it was right for me."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't pressure yourself to finish the project tonight. |
Đừng tạo áp lực cho bản thân phải hoàn thành dự án tối nay. |
| Phủ định | Please don't pressure him into making a decision he's not ready for. |
Xin đừng ép anh ấy đưa ra một quyết định mà anh ấy chưa sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Do pressure your children to study hard. |
Hãy tạo áp lực cho con bạn học hành chăm chỉ. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have felt pressured to accept the job offer. |
Tôi đã cảm thấy bị áp lực phải chấp nhận lời mời làm việc. |
| Phủ định | She hasn't felt pressured by her parents to succeed. |
Cô ấy không cảm thấy bị bố mẹ gây áp lực để thành công. |
| Nghi vấn | Have you ever been pressured into making a decision you regretted? |
Bạn đã bao giờ bị áp lực phải đưa ra một quyết định mà bạn hối tiếc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressured".
