(Top Banner Ad)
pressurized
B2
Adjective B2 Kỹ thuật, Vật lý

pressurized

UK: /ˈpreʃəˌraɪzd/ • US: /ˈpreʃəˌraɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được điều áp có áp suất chịu áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to maintain a normal atmospheric pressure in an airtight container.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để duy trì áp suất khí quyển bình thường trong một vật chứa kín khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft cabin is pressurized to ensure passenger comfort at high altitudes."

    "Khoang máy bay được điều áp để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách ở độ cao lớn."

  • "A pressurized suit is essential for astronauts working in space."

    "Bộ đồ điều áp là rất cần thiết cho các phi hành gia làm việc trong không gian."

  • "The pressurized water reactor is a common type of nuclear reactor."

    "Lò phản ứng nước áp lực là một loại lò phản ứng hạt nhân phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pressurize gây áp lực, điều áp
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, thúc ép
Noun pressurization sự điều áp, sự gây áp lực
Verb depressurize giảm áp, xả áp
Noun depressurization sự giảm áp, sự xả áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressus
Old French
presser
English
press
English
pressure
English
pressurize

Nguồn gốc của 'Pressurize'

Từ 'pressurized' bắt nguồn từ động từ 'pressurize', mang ý nghĩa 'tạo áp lực'. Gốc từ Latin 'pressus' có nghĩa là 'ép, nén'. Từ đó, tiếng Anh phát triển thành 'press' (nhấn, ép), rồi 'pressure' (áp lực), và cuối cùng là 'pressurize' (gây áp lực, điều áp). Dạng 'pressurized' là quá khứ phân từ, thường dùng làm tính từ để mô tả một thứ gì đó đã được điều áp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các khoang hoặc vật chứa được thiết kế để chịu áp suất cao hơn áp suất bên ngoài, ví dụ như cabin máy bay hoặc bình chứa khí. Khác với 'under pressure' (chịu áp lực), 'pressurized' chỉ trạng thái được điều áp.

Prepositions

with

'Pressurized with' thường được sử dụng để chỉ chất hoặc vật liệu được sử dụng để tạo áp suất. Ví dụ: 'The container is pressurized with nitrogen.' (Bình chứa được điều áp bằng nitơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressurized
  • highly highly pressurized
    (có áp lực rất cao (về vật lý hoặc tinh thần))
  • fully fully pressurized
    (được điều áp hoàn toàn)
  • partially partially pressurized
    (được điều áp một phần)
Noun + pressurized
  • pressurized pressurized cabin
    (khoang có điều áp (trên máy bay))
  • pressurized pressurized container
    (thùng/bình chứa có áp lực)
  • pressurized pressurized water reactor
    (lò phản ứng nước áp lực (trong năng lượng hạt nhân))
  • pressurized pressurized air
    (khí nén, không khí có áp suất)
Verb + pressurized
  • become become pressurized
    (trở nên có áp lực, bị điều áp)
  • remain remain pressurized
    (duy trì trạng thái có áp lực)
  • keep keep pressurized
    (giữ cho có áp lực, duy trì điều áp)

Idioms

  • under pressurized conditions

    trong điều kiện áp lực cao

    "Many employees work under highly pressurized conditions in the finance industry."

    (Nhiều nhân viên làm việc trong điều kiện áp lực rất cao trong ngành tài chính.)

  • pressurized environment

    môi trường áp lực (cao)

    "Students in top universities often face a very pressurized environment."

    (Sinh viên tại các trường đại học hàng đầu thường đối mặt với một môi trường đầy áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressurized

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để duy trì áp suất khí quyển bình thường trong một vật chứa kín khí.

"The aircraft cabin is pressurized to ensure passenger comfort at high altitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane cabin is pressurized to ensure passenger comfort at high altitudes.
Khoang máy bay được điều áp để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách ở độ cao lớn.
Phủ định
The container wasn't properly pressurized, causing the chemicals to leak.
Bình chứa không được điều áp đúng cách, khiến hóa chất bị rò rỉ.
Nghi vấn
Was the diving suit pressurized before he entered the water?
Bộ đồ lặn đã được điều áp trước khi anh ấy xuống nước chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cabin is pressurized, isn't it?
Cabin đã được điều áp, đúng không?
Phủ định
The plane wasn't pressurized enough, was it?
Máy bay đã không được điều áp đủ, phải không?
Nghi vấn
Is the rocket's fuel tank pressurized, isn't it?
Bình nhiên liệu của tên lửa được điều áp, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressurized".

An toàn Hàng không và 'Pressurized Cabin'

Trong ngành hàng không, thuật ngữ 'pressurized cabin' (khoang điều áp) là một khái niệm quan trọng. Ở độ cao lớn, áp suất không khí bên ngoài rất thấp và không đủ oxy cho con người. Khoang điều áp trên máy bay giúp duy trì áp suất và lượng oxy nhân tạo bên trong tương đương với áp suất ở mặt đất, đảm bảo sự an toàn và thoải mái cho hành khách trong suốt chuyến bay.

Áp lực trong Công việc và Đời sống

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'pressurized' còn được dùng rộng rãi để mô tả các tình huống hoặc môi trường tạo ra áp lực tinh thần cao. Ví dụ, 'a pressurized job' (một công việc đầy áp lực) thường ám chỉ một vị trí đòi hỏi hiệu suất cao, thời hạn chặt chẽ hoặc trách nhiệm lớn, điều rất phổ biến trong xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và tài chính.