(Top Banner Ad)
unpressurized air
B2
Tính từ B2 Vật lý, Kỹ thuật hàng không

unpressurized air

UK: /ˌʌnˈpreʃəˌraɪzd eər/ • US: /ˌʌnˈpreʃəˌraɪzd er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí không điều áp không khí không được điều áp không khí không nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air that is not kept at a constant or artificially high pressure.

Vietnamese Meaning

Không khí không được giữ ở áp suất không đổi hoặc áp suất cao nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabin lost pressure, resulting in unpressurized air."

    "Cabin mất áp suất, dẫn đến không khí không được điều áp."

  • "The astronauts needed to wear special suits in the unpressurized environment of space."

    "Các phi hành gia cần mặc bộ đồ đặc biệt trong môi trường không được điều áp của vũ trụ."

  • "The aircraft experienced a rapid decompression, resulting in unpressurized air within the cabin."

    "Máy bay trải qua quá trình giảm áp nhanh chóng, dẫn đến không khí không được điều áp bên trong cabin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực
Noun air không khí
Noun pressurization sự tạo áp suất, sự điều áp
Verb pressurize tạo áp suất, điều áp
Adjective pressurized được tạo áp suất, được điều áp
Adjective unpressurized không được tạo áp suất, không điều áp
Adjective airy thoáng khí, nhẹ nhàng như không khí

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aēr (mist, vapor)
Latin
aer (air)
Old French
air
English
air (c. 1300)
Latin
premere (to press)
Latin
pressura (a pressing)
Old French
pressure (pressure, oppression)
English
pressure (c. 1400)
English
pressurize (verb, late 19th C.)
Old English
un- (not)
English
unpressurized air (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'unpressurized air'

Cụm từ 'unpressurized air' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'), động từ 'pressurize' (tạo áp suất) và danh từ 'air' (không khí). Động từ 'pressurize' có gốc từ danh từ 'pressure' (áp suất), mà 'pressure' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'premere' có nghĩa là 'nhấn, ép'. Do đó, 'unpressurized air' có nghĩa là 'không khí không được tạo áp suất', chỉ trạng thái không khí ở áp suất tự nhiên, thường là thấp và chưa được điều chỉnh nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến máy bay, tàu vũ trụ hoặc các hệ thống kỹ thuật khác, nơi việc duy trì áp suất là quan trọng. Nó mô tả tình trạng không khí ở áp suất môi trường xung quanh, không được điều áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpressurized air
  • thin thin unpressurized air
    (không khí loãng không áp suất)
  • cold cold unpressurized air
    (không khí lạnh không áp suất)
  • ambient ambient unpressurized air
    (không khí môi trường không áp suất (áp suất tự nhiên))
  • rarified rarified unpressurized air
    (không khí cực kỳ loãng không áp suất)
Verb + unpressurized air
  • breathe breathe unpressurized air
    (hít thở không khí không áp suất)
  • expose to expose to unpressurized air
    (tiếp xúc với không khí không áp suất)
  • contain contain unpressurized air
    (chứa không khí không áp suất)
  • release into release into unpressurized air
    (thải ra không khí không áp suất (môi trường))
Noun + unpressurized air
  • chamber of chamber of unpressurized air
    (buồng chứa không khí không áp suất)
  • effects of effects of unpressurized air
    (tác động của không khí không áp suất)
  • risk of risk of unpressurized air
    (rủi ro từ không khí không áp suất)

Idioms

  • exposure to unpressurized air

    Tiếp xúc với không khí không áp suất (thường dùng trong bối cảnh hàng không, vũ trụ, hoặc độ cao lớn)

    "Pilots are trained on procedures to handle sudden exposure to unpressurized air."

    (Phi công được huấn luyện các quy trình để xử lý tình huống bất ngờ tiếp xúc với không khí không áp suất.)

  • breathing unpressurized air

    Hít thở không khí không áp suất (chỉ tình trạng ở độ cao lớn hoặc trong môi trường thiếu áp suất nhân tạo)

    "Breathing unpressurized air at high altitudes can lead to hypoxia."

    (Hít thở không khí không áp suất ở độ cao lớn có thể dẫn đến thiếu oxy.)

  • cabin depressurization leading to unpressurized air

    Sự giảm áp suất trong khoang máy bay dẫn đến không khí không áp suất (tình huống khẩn cấp trên máy bay)

    "Rapid cabin depressurization leading to unpressurized air is a serious emergency."

    (Sự giảm áp suất nhanh chóng trong khoang máy bay dẫn đến không khí không áp suất là một tình huống khẩn cấp nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpressurized air

Tính từ
Lật mặt

Không khí không được giữ ở áp suất không đổi hoặc áp suất cao nhân tạo.

"The cabin lost pressure, resulting in unpressurized air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane flew through unpressurized air.
Máy bay bay qua không khí không điều áp.
Phủ định
The climbers did not breathe unpressurized air without masks at that altitude.
Những người leo núi đã không thở không khí không điều áp mà không có mặt nạ ở độ cao đó.
Nghi vấn
Did the experiment involve unpressurized conditions?
Thí nghiệm có liên quan đến các điều kiện không điều áp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpressurized air".

An toàn hàng không và cabin điều áp

Trên các chuyến bay thương mại ở độ cao lớn, cabin máy bay phải được điều áp (pressurized) để duy trì môi trường sống an toàn cho hành khách và phi hành đoàn. Nếu có sự cố mất áp suất cabin, 'unpressurized air' – không khí cực kỳ loãng và lạnh bên ngoài – sẽ tràn vào. Tình trạng này có thể gây thiếu oxy trầm trọng (hypoxia) và các vấn đề sức khỏe nguy hiểm khác, đó là lý do mặt nạ oxy sẽ tự động bung ra để đảm bảo an toàn.

Thám hiểm không gian và bộ đồ phi hành gia

Trong không gian vũ trụ, nơi gần như là chân không, không có khái niệm 'unpressurized air' mà là sự vắng mặt hoàn toàn của không khí. Để tồn tại và làm việc trong môi trường này, các phi hành gia phải mặc bộ đồ phi hành gia (spacesuit). Bộ đồ này không chỉ cung cấp oxy mà còn tạo ra một môi trường được điều áp nhân tạo (pressurized environment), bảo vệ cơ thể khỏi áp suất cực thấp, nhiệt độ khắc nghiệt và bức xạ nguy hiểm, cho phép họ thực hiện nhiệm vụ.