(Top Banner Ad)
disrepute
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị

disrepute

UK: /ˌdɪsrɪˈpjuːt/ • US: /ˌdɪsrɪˈpjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

mất uy tín ô nhục tiếng xấu bị mất mặt rơi vào tình trạng mất uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being held in low esteem by the public; disgrace.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị công chúng đánh giá thấp; sự ô nhục, mất uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reputation has fallen into disrepute after the scandal."

    "Danh tiếng của công ty đã rơi vào tình trạng mất uy tín sau vụ bê bối."

  • "His actions brought the entire profession into disrepute."

    "Hành động của anh ta đã khiến cả giới phải chịu sự ô nhục."

  • "The government's handling of the crisis has fallen into disrepute."

    "Cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng đã rơi vào tình trạng mất uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute Danh tiếng, tiếng tăm
Verb repute Được cho là, được coi là
Adjective reputable Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng
Adjective disreputable Tai tiếng, không đáng kính trọng, khét tiếng
Noun reputation Uy tín, danh tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputare
Old French
reputer
English
repute
English
disrepute

Từ 'Tiếng Tăm' đến 'Tai Tiếng'

Từ 'disrepute' được hình thành trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16, kết hợp tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với danh từ 'repute'. 'Repute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reputare' (nghĩa là 'đánh giá, suy nghĩ kỹ') và qua tiếng Pháp cổ 'reputer' (nghĩa là 'coi là, gán cho'), ban đầu mang nghĩa là 'danh tiếng tốt'. Khi thêm 'dis-', từ này chuyển nghĩa hoàn toàn thành 'tình trạng bị mất danh tiếng, tai tiếng'.

Usage Note

Từ 'disrepute' thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất danh tiếng do hành vi sai trái, tai tiếng hoặc thất bại. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'dishonor' hoặc 'shame', cho thấy sự mất mát đáng kể về uy tín và sự tôn trọng. Khác với 'infamy', 'disrepute' không nhất thiết phải liên quan đến hành vi độc ác hoặc nổi tiếng tiêu cực, mà có thể chỉ là kết quả của sự bất tài hoặc thiếu may mắn.

Prepositions

into in

'Into disrepute': chỉ trạng thái đang dần trở nên mất uy tín. Ví dụ: 'The scandal brought the company into disrepute.' ('In disrepute': chỉ trạng thái đã mất uy tín. Ví dụ: 'The politician was now in disrepute.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disrepute
  • fall fall into disrepute
    (rơi vào tình trạng mất uy tín, bị tai tiếng)
  • bring bring (something/someone) into disrepute
    (làm mất uy tín, làm cho ai đó/cái gì đó bị tai tiếng)
  • cast cast (something/someone) into disrepute
    (gieo tiếng xấu, làm cho ai đó/cái gì đó bị mất uy tín)
  • hold hold (someone/something) in disrepute
    (coi thường, không tôn trọng (vì mất uy tín))
Prepositional Phrase
  • be in be in disrepute
    (đang trong tình trạng mất uy tín, bị tai tiếng)
  • into into disrepute
    (vào tình trạng mất uy tín (thường dùng với các động từ như 'fall', 'bring', 'cast'))

Idioms

  • fall into disrepute

    Rơi vào tình trạng mất uy tín, bị tai tiếng, bị mọi người xem thường.

    "After the scandal, the politician fell into disrepute."

    (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia đó đã rơi vào tình trạng mất uy tín.)

  • bring/cast (someone/something) into disrepute

    Làm mất uy tín, làm cho ai đó/cái gì đó bị tai tiếng hoặc bị xem thường.

    "His actions brought the entire organization into disrepute."

    (Hành động của anh ta đã làm mất uy tín của cả tổ chức.)

  • hold (someone/something) in disrepute

    Coi thường, không tôn trọng ai đó/cái gì đó vì họ đã mất uy tín hoặc có tiếng xấu.

    "Many people now hold the disgraced CEO in disrepute."

    (Nhiều người giờ đây coi thường vị CEO đã bị cách chức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrepute

noun
Lật mặt

Tình trạng bị công chúng đánh giá thấp; sự ô nhục, mất uy tín.

"The company's reputation has fallen into disrepute after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had managed the crisis better, it would have avoided falling into disrepute.
Nếu công ty đã quản lý cuộc khủng hoảng tốt hơn, nó đã tránh được việc rơi vào tình trạng mất uy tín.
Phủ định
If the politician had not engaged in corrupt activities, he would not have brought his name into disrepute.
Nếu chính trị gia không tham gia vào các hoạt động tham nhũng, ông ta đã không mang tai tiếng đến cho tên tuổi của mình.
Nghi vấn
Would the celebrity have maintained their image if they had not been caught in a scandal that brought them into disrepute?
Liệu người nổi tiếng có thể duy trì hình ảnh của họ nếu họ không bị bắt gặp trong một vụ bê bối khiến họ mất uy tín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrepute".

Sức Mạnh của Danh Tiếng trong Văn Hóa Tây Phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân và tổ chức là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc 'rơi vào tai tiếng' (fall into disrepute) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội, sự nghiệp và thậm chí là tài chính. Một khi đã mất đi, việc gây dựng lại danh tiếng là vô cùng khó khăn. Điều này phản ánh giá trị cao về sự chính trực, đáng tin cậy và sự tôn trọng từ cộng đồng.

Tai Tiếng và Văn Hóa 'Hủy Hoại' (Cancel Culture)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'tai tiếng' (disrepute) càng trở nên nhạy cảm hơn với sự xuất hiện của 'văn hóa hủy hoại' (cancel culture). Khi một cá nhân hoặc thương hiệu bị công chúng cho là có hành vi sai trái, họ có thể nhanh chóng bị tẩy chay và mất đi sự ủng hộ, dẫn đến 'tai tiếng công khai' (public disrepute) nhanh chóng và trên diện rộng, đặc biệt thông qua mạng xã hội.