(Top Banner Ad)
preternatural
C1
adjective C1 Siêu nhiên, Triết học, Văn học

preternatural

UK: /ˌpriːtəˈnætʃərəl/ • US: /ˌpriːtərˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi thường vượt tự nhiên kỳ lạ ngoại lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beyond what is normal or natural; extraordinary.

Vietnamese Meaning

Vượt quá những gì bình thường hoặc tự nhiên; phi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She possessed a preternatural ability to predict the future."

    "Cô ấy sở hữu một khả năng phi thường để dự đoán tương lai."

  • "The child exhibited a preternatural understanding of complex mathematical concepts."

    "Đứa trẻ thể hiện một sự hiểu biết phi thường về các khái niệm toán học phức tạp."

  • "The stillness of the forest was preternatural, almost eerie."

    "Sự tĩnh lặng của khu rừng thật phi thường, gần như kỳ quái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb preternaturally
Noun preternaturalness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeter
Latin
naturalis
Medieval Latin
praeternaturalis
English
preternatural

Nguồn gốc vượt tự nhiên

Từ 'preternatural' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Praeter' có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'trái với', và 'naturalis' có nghĩa là 'tự nhiên'. Ghép lại, nó mô tả điều gì đó 'vượt trên hoặc nằm ngoài tự nhiên', mang một vẻ kỳ lạ, phi thường hoặc siêu phàm, nhưng không hẳn là siêu nhiên như phép thuật hay thần linh, mà thường là một phiên bản tăng cường hoặc vượt trội của cái tự nhiên.

Usage Note

Từ 'preternatural' thường được dùng để mô tả những khả năng, hiện tượng hoặc sự kiện kỳ lạ, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên thông thường. Nó khác với 'supernatural' ở chỗ 'supernatural' ám chỉ những điều thuộc về thế giới siêu nhiên, có thể là thần thánh hoặc ma quỷ, trong khi 'preternatural' chỉ đơn giản là vượt ra ngoài tự nhiên mà không nhất thiết liên quan đến yếu tố siêu nhiên. Ví dụ, một người có trí nhớ phi thường có thể được mô tả là có trí nhớ 'preternatural', trong khi một phép màu có thể được mô tả là 'supernatural'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preternatural + Noun
  • calm preternatural calm
    (sự bình tĩnh lạ thường/khác thường)
  • strength preternatural strength
    (sức mạnh siêu phàm/khác thường)
  • speed preternatural speed
    (tốc độ kinh ngạc/phi thường)
  • ability preternatural ability
    (khả năng phi thường/vượt trội)
Verb + Preternatural (Phrase)
  • possess possess preternatural ability
    (sở hữu khả năng phi thường)
  • display display preternatural calm
    (thể hiện sự bình tĩnh lạ thường)
  • exhibit exhibit preternatural strength
    (bộc lộ sức mạnh siêu phàm)

Idioms

  • a preternatural sense of calm

    một cảm giác bình tĩnh kỳ lạ/siêu nhiên

    "Despite the chaos, she maintained a preternatural sense of calm."

    (Mặc cho sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được một cảm giác bình tĩnh lạ thường.)

  • with preternatural speed

    với tốc độ kinh ngạc/phi thường

    "The athlete moved with preternatural speed, leaving his competitors behind."

    (Vận động viên di chuyển với tốc độ kinh ngạc, bỏ xa các đối thủ.)

  • possess preternatural talent

    sở hữu tài năng phi thường/thiên bẩm

    "The young prodigy seemed to possess preternatural talent for music."

    (Thần đồng trẻ tuổi dường như sở hữu tài năng âm nhạc phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preternatural

adjective
Lật mặt

Vượt quá những gì bình thường hoặc tự nhiên; phi thường.

"She possessed a preternatural ability to predict the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have had a preternatural sense of direction to find the hidden path so quickly.
Cô ấy hẳn phải có một giác quan chỉ đường siêu nhiên để tìm thấy con đường ẩn giấu nhanh đến vậy.
Phủ định
He couldn't preternaturally predict the future, despite his claims.
Anh ta không thể dự đoán tương lai một cách siêu nhiên, mặc dù anh ta tuyên bố như vậy.
Nghi vấn
Could the ancient artifact preternaturally influence the events of the present?
Liệu cổ vật cổ xưa có thể ảnh hưởng một cách siêu nhiên đến các sự kiện hiện tại không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calmness of the sea that night was preternatural: there wasn't even the slightest ripple on the water's surface.
Sự tĩnh lặng của biển đêm đó thật kỳ lạ: thậm chí không có một gợn sóng nhỏ nào trên mặt nước.
Phủ định
His abilities were not preternatural: they were the result of years of dedicated practice and hard work.
Khả năng của anh ấy không phải là siêu nhiên: chúng là kết quả của nhiều năm luyện tập chuyên cần và làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Was her ability to predict the future truly preternatural: or was it simply a remarkable coincidence?
Khả năng tiên đoán tương lai của cô ấy có thực sự là siêu nhiên không: hay đó chỉ là một sự trùng hợp đáng chú ý?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possessed a preternatural ability to solve complex puzzles.
Cô ấy sở hữu một khả năng siêu nhiên để giải các câu đố phức tạp.
Phủ định
He did not display any preternatural strength during the competition.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ sức mạnh siêu nhiên nào trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
Does the old house have a preternaturally eerie atmosphere?
Ngôi nhà cổ có bầu không khí kỳ lạ một cách siêu nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preternatural".

Sự khác biệt với 'supernatural'

Trong văn hóa phương Tây, 'preternatural' thường được dùng để chỉ những hiện tượng hoặc khả năng vượt quá mức tự nhiên nhưng không nhất thiết phải có nguồn gốc thần thánh, ma quỷ hay phép thuật rõ ràng. Nó khác với 'supernatural' (siêu nhiên), vốn thường ám chỉ những điều hoàn toàn nằm ngoài quy luật tự nhiên và thường liên quan đến các thế lực tâm linh hoặc phép thuật. 'Preternatural' mang một sắc thái tinh tế hơn, gợi sự lạ lùng, khó giải thích hơn là sự can thiệp của thế giới khác.

Trong văn học và phim ảnh

'Preternatural' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học gothic, kinh dị và giả tưởng để mô tả những nhân vật hoặc sự kiện có phẩm chất lạ thường, gây khó chịu hoặc đáng sợ, nhưng không hoàn toàn là ma quỷ hay quái vật. Ví dụ, một sự im lặng kỳ lạ đến đáng sợ, một ánh mắt thấu suốt tâm can, hoặc một khả năng bẩm sinh vượt trội có thể được miêu tả là 'preternatural'.