preternatural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beyond what is normal or natural; extraordinary.
Vietnamese Meaning
Vượt quá những gì bình thường hoặc tự nhiên; phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She possessed a preternatural ability to predict the future."
"Cô ấy sở hữu một khả năng phi thường để dự đoán tương lai."
-
"The child exhibited a preternatural understanding of complex mathematical concepts."
"Đứa trẻ thể hiện một sự hiểu biết phi thường về các khái niệm toán học phức tạp."
-
"The stillness of the forest was preternatural, almost eerie."
"Sự tĩnh lặng của khu rừng thật phi thường, gần như kỳ quái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | preternaturally | |
| Noun | preternaturalness |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preternatural' thường được dùng để mô tả những khả năng, hiện tượng hoặc sự kiện kỳ lạ, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên thông thường. Nó khác với 'supernatural' ở chỗ 'supernatural' ám chỉ những điều thuộc về thế giới siêu nhiên, có thể là thần thánh hoặc ma quỷ, trong khi 'preternatural' chỉ đơn giản là vượt ra ngoài tự nhiên mà không nhất thiết liên quan đến yếu tố siêu nhiên. Ví dụ, một người có trí nhớ phi thường có thể được mô tả là có trí nhớ 'preternatural', trong khi một phép màu có thể được mô tả là 'supernatural'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm preternatural calm (sự bình tĩnh lạ thường/khác thường)
-
strength preternatural strength (sức mạnh siêu phàm/khác thường)
-
speed preternatural speed (tốc độ kinh ngạc/phi thường)
-
ability preternatural ability (khả năng phi thường/vượt trội)
-
possess possess preternatural ability (sở hữu khả năng phi thường)
-
display display preternatural calm (thể hiện sự bình tĩnh lạ thường)
-
exhibit exhibit preternatural strength (bộc lộ sức mạnh siêu phàm)
Idioms
-
a preternatural sense of calm
một cảm giác bình tĩnh kỳ lạ/siêu nhiên
"Despite the chaos, she maintained a preternatural sense of calm."
(Mặc cho sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được một cảm giác bình tĩnh lạ thường.)
-
with preternatural speed
với tốc độ kinh ngạc/phi thường
"The athlete moved with preternatural speed, leaving his competitors behind."
(Vận động viên di chuyển với tốc độ kinh ngạc, bỏ xa các đối thủ.)
-
possess preternatural talent
sở hữu tài năng phi thường/thiên bẩm
"The young prodigy seemed to possess preternatural talent for music."
(Thần đồng trẻ tuổi dường như sở hữu tài năng âm nhạc phi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preternatural
adjectiveVượt quá những gì bình thường hoặc tự nhiên; phi thường.
"She possessed a preternatural ability to predict the future."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must have had a preternatural sense of direction to find the hidden path so quickly. |
Cô ấy hẳn phải có một giác quan chỉ đường siêu nhiên để tìm thấy con đường ẩn giấu nhanh đến vậy. |
| Phủ định | He couldn't preternaturally predict the future, despite his claims. |
Anh ta không thể dự đoán tương lai một cách siêu nhiên, mặc dù anh ta tuyên bố như vậy. |
| Nghi vấn | Could the ancient artifact preternaturally influence the events of the present? |
Liệu cổ vật cổ xưa có thể ảnh hưởng một cách siêu nhiên đến các sự kiện hiện tại không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calmness of the sea that night was preternatural: there wasn't even the slightest ripple on the water's surface. |
Sự tĩnh lặng của biển đêm đó thật kỳ lạ: thậm chí không có một gợn sóng nhỏ nào trên mặt nước. |
| Phủ định | His abilities were not preternatural: they were the result of years of dedicated practice and hard work. |
Khả năng của anh ấy không phải là siêu nhiên: chúng là kết quả của nhiều năm luyện tập chuyên cần và làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Was her ability to predict the future truly preternatural: or was it simply a remarkable coincidence? |
Khả năng tiên đoán tương lai của cô ấy có thực sự là siêu nhiên không: hay đó chỉ là một sự trùng hợp đáng chú ý? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She possessed a preternatural ability to solve complex puzzles. |
Cô ấy sở hữu một khả năng siêu nhiên để giải các câu đố phức tạp. |
| Phủ định | He did not display any preternatural strength during the competition. |
Anh ấy không thể hiện bất kỳ sức mạnh siêu nhiên nào trong suốt cuộc thi. |
| Nghi vấn | Does the old house have a preternaturally eerie atmosphere? |
Ngôi nhà cổ có bầu không khí kỳ lạ một cách siêu nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preternatural".
