(Top Banner Ad)
prey
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học, Tội phạm học (tùy ngữ cảnh)

prey

UK: /preɪ/ • US: /preɪ/

Nghĩa tiếng Việt

con mồi nạn nhân (trong một số trường hợp) lợi dụng bóc lột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that is hunted and killed by another for food.

Vietnamese Meaning

Con mồi, động vật bị săn bắt và giết để làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion stalked its prey across the savanna."

    "Sư tử rình rập con mồi của nó trên khắp thảo nguyên."

  • "The scammers preyed on elderly people."

    "Những kẻ lừa đảo lợi dụng những người già."

  • "Small fish are often prey for larger ones."

    "Cá nhỏ thường là con mồi của cá lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prey Con mồi, nạn nhân; của cướp được
Verb prey Săn mồi, làm mồi cho; bóc lột, lợi dụng
Noun predator Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi; kẻ bóc lột
Adjective predatory Thuộc loài ăn thịt, có tính cách săn mồi; bóc lột, cướp bóc
Noun predation Hành động săn mồi, sự bóc lột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Tội phạm học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁d-
Latin
praeda
Old French
preie
Middle English
preie
English
prey

Nguồn gốc của từ 'Prey'

Từ 'prey' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeda', mang nghĩa là 'chiến lợi phẩm' hoặc 'của cướp được'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'con mồi' là thứ bị săn bắt hoặc chiếm đoạt bởi kẻ săn mồi. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'preie' và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Từ 'prey' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ một cá thể hoặc một nhóm các cá thể động vật là mục tiêu của một kẻ săn mồi. Khác với 'victim', 'prey' nhấn mạnh đến mối quan hệ săn mồi trong tự nhiên, trong khi 'victim' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nạn nhân của tai nạn, tội phạm, v.v.

Prepositions

on to

'Prey on' nghĩa là săn bắt, ăn thịt. Ví dụ: 'The lion preys on zebras.' 'Fall prey to' nghĩa là trở thành nạn nhân của cái gì đó, thường là một thứ tiêu cực. Ví dụ: 'They fell prey to scams.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prey
  • easy easy prey
    (con mồi dễ dàng, nạn nhân dễ bị tấn công/lợi dụng)
  • natural natural prey
    (con mồi tự nhiên (của một loài săn mồi nào đó))
  • helpless helpless prey
    (con mồi không có khả năng tự vệ, nạn nhân yếu thế)
  • vulnerable vulnerable prey
    (con mồi/nạn nhân dễ bị tổn thương)
Verb + prey
  • hunt hunt prey
    (săn con mồi)
  • catch catch prey
    (bắt con mồi)
  • stalk stalk prey
    (rình rập con mồi)
  • fall fall prey to
    (trở thành nạn nhân của, làm mồi cho (cái gì đó xấu))
  • become become prey to
    (trở thành nạn nhân của, làm mồi cho (cái gì đó xấu))
Prey + Preposition
  • prey on prey on someone/something
    (săn lùng, tấn công ai đó/cái gì đó; lợi dụng, bóc lột ai đó)

Idioms

  • fall prey to something/someone

    trở thành nạn nhân của điều gì đó/ai đó; bị lừa hoặc bị tổn hại bởi điều gì đó/ai đó

    "Many elderly people fall prey to online scams."

    (Nhiều người lớn tuổi trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo trực tuyến.)

  • a bird of prey

    chim săn mồi (ví dụ: đại bàng, diều hâu, cú)

    "Eagles are powerful birds of prey with excellent eyesight."

    (Đại bàng là những loài chim săn mồi mạnh mẽ với thị lực tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prey

noun
Lật mặt

Con mồi, động vật bị săn bắt và giết để làm thức ăn.

"The lion stalked its prey across the savanna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lion would prey on the gazelle was evident from its stealthy movements.
Việc con sư tử sẽ săn mồi linh dương là điều hiển nhiên từ những động tác lén lút của nó.
Phủ định
Whether the eagle would prey on the smaller birds was not confirmed.
Liệu đại bàng có săn những con chim nhỏ hơn hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the wolf chose to prey on the weakest lamb remained a mystery.
Tại sao con sói chọn săn con cừu non yếu nhất vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prey on the weak and vulnerable.
Chúng săn mồi trên những kẻ yếu đuối và dễ bị tổn thương.
Phủ định
He does not prey on smaller animals; he prefers plants.
Anh ta không săn bắt các loài động vật nhỏ hơn; anh ta thích thực vật hơn.
Nghi vấn
Do they prey on these fish?
Chúng có săn bắt những con cá này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion preys on the gazelle, doesn't it?
Sư tử săn linh dương, đúng không?
Phủ định
The hawk doesn't prey on elephants, does it?
Diều hâu không săn voi, phải không?
Nghi vấn
This animal is their prey, isn't it?
Con vật này là con mồi của chúng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion preys on zebras in the savanna.
Sư tử săn mồi là ngựa vằn trên thảo nguyên.
Phủ định
The rabbit does not become prey easily because it's very fast.
Thỏ không dễ trở thành con mồi vì nó rất nhanh.
Nghi vấn
Who preys on small birds in your garden?
Ai săn những con chim nhỏ trong vườn của bạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion will have been preying on zebras for three hours by the time the sun sets.
Sư tử sẽ săn linh dương vằn trong ba giờ khi mặt trời lặn.
Phủ định
The smaller birds won't have been preying on the insects for long when the storm arrives.
Những con chim nhỏ sẽ không săn côn trùng được lâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the hawk have been preying on field mice all morning?
Liệu diều hâu có săn chuột đồng cả buổi sáng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion is preying on the zebra.
Sư tử đang săn mồi là con ngựa vằn.
Phủ định
The cat isn't preying on the mouse; it's just playing with it.
Con mèo không săn chuột; nó chỉ đang chơi đùa với nó.
Nghi vấn
Is the hawk preying on the field mice?
Có phải diều hâu đang săn chuột đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prey".

Vị trí trong Chuỗi Thức ăn

Trong tự nhiên, khái niệm 'prey' (con mồi) là một phần cốt yếu của chuỗi thức ăn, biểu tượng cho sự cân bằng sinh thái. Nó giúp người học hiểu về mối quan hệ sinh tồn và phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài, nơi sự sống của một loài thường dựa vào sự tiêu thụ loài khác.

Ẩn dụ xã hội: Nạn nhân

Ngoài nghĩa đen, 'prey' còn được dùng ẩn dụ rất phổ biến trong xã hội để chỉ những người yếu thế, dễ bị tổn thương, thường bị lợi dụng, lừa dối hoặc trở thành nạn nhân của các tệ nạn, hoàn cảnh khó khăn hay những kẻ có ý đồ xấu.