stalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main stem of a herbaceous plant.
Vietnamese Meaning
Thân cây, cuống (của một loài cây thân thảo).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer cut down the corn stalks after the harvest."
"Người nông dân cắt thân cây ngô sau vụ thu hoạch."
-
"The lion stalked its prey through the tall grass."
"Sư tử rình rập con mồi của nó trong đám cỏ cao."
-
"She accused him of stalking her online."
"Cô ấy cáo buộc anh ta quấy rối cô ấy trên mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần thân chính của cây, thường là cây thân thảo, hỗ trợ lá và hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silently silently stalk (lặng lẽ rình rập/theo dõi)
-
relentlessly relentlessly stalk (rình rập không ngừng nghỉ)
-
stalk stalk prey (rình mồi)
-
stalk stalk a victim (rình rập một nạn nhân)
-
thick thick stalk (thân cây dày)
-
slender slender stalk (thân cây mảnh mai)
-
flower flower stalk (cuống hoa)
-
stalk of stalk of celery (cọng cần tây)
Idioms
-
Stalking horse
người/vật được dùng làm bình phong để che giấu mục đích thật sự; ứng cử viên chỉ để thăm dò dư luận cho ứng viên chính
"He ran as a stalking horse to test public opinion before the main candidate announced their bid."
(Ông ấy tranh cử làm bình phong để thăm dò dư luận trước khi ứng cử viên chính thức công bố tranh cử.)
-
Stalk someone's every move
theo dõi mọi hành động, rình rập từng cử chỉ của ai đó (thường với ý ám ảnh hoặc kiểm soát)
"The detective had to stalk the suspect's every move to gather evidence."
(Thám tử phải theo dõi mọi hành động của nghi phạm để thu thập bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stalk
Danh từThân cây, cuống (của một loài cây thân thảo).
"The farmer cut down the corn stalks after the harvest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalk".
