(Top Banner Ad)
stalk
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

stalk

UK: /stɔːk/ • US: /stɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

rình rập theo dõi lén lút quấy rối khủng bố tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main stem of a herbaceous plant.

Vietnamese Meaning

Thân cây, cuống (của một loài cây thân thảo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer cut down the corn stalks after the harvest."

    "Người nông dân cắt thân cây ngô sau vụ thu hoạch."

  • "The lion stalked its prey through the tall grass."

    "Sư tử rình rập con mồi của nó trong đám cỏ cao."

  • "She accused him of stalking her online."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta quấy rối cô ấy trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stalker kẻ rình rập, người theo dõi bí mật
Noun (Gerund) stalking hành động rình rập, sự theo dõi bí mật
Adjective stalking đang rình rập, đang theo dõi (ví dụ: a stalking tiger)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stalkōną (verb: walk stiffly, stalk) / *stalkaz (noun: stem, support)
Old English
stealcian (verb: to walk stealthily) / stealc (noun: stem, stalk)
Middle English
stalke (verb/noun)
Modern English
stalk

Nguồn gốc 'stalk' (động từ)

Động từ 'stalk' có gốc từ tiếng Anh cổ 'stealcian', mang nghĩa 'đi lại một cách thận trọng, lén lút'. Nó gợi hình ảnh di chuyển nhẹ nhàng, kín đáo như kẻ săn mồi rình rập con mồi, hoặc một người đi qua địa hình khó khăn, đồng thời cũng mang hàm ý theo dõi.

Nguồn gốc 'stalk' (danh từ)

Danh từ 'stalk' (thân cây, cọng) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stealc' hoặc 'stalu', có nghĩa là 'thân cây, cái cọc'. Nó liên quan đến ý tưởng về một bộ phận cứng cáp, thẳng đứng làm giá đỡ cho thực vật, như cọng cần tây hay thân cây ngô.

Usage Note

Chỉ phần thân chính của cây, thường là cây thân thảo, hỗ trợ lá và hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'stalk' (theo dõi)
  • silently silently stalk
    (lặng lẽ rình rập/theo dõi)
  • relentlessly relentlessly stalk
    (rình rập không ngừng nghỉ)
  • stalk stalk prey
    (rình mồi)
  • stalk stalk a victim
    (rình rập một nạn nhân)
Adjective/Noun + 'stalk' (thân cây/cọng)
  • thick thick stalk
    (thân cây dày)
  • slender slender stalk
    (thân cây mảnh mai)
  • flower flower stalk
    (cuống hoa)
  • stalk of stalk of celery
    (cọng cần tây)

Idioms

  • Stalking horse

    người/vật được dùng làm bình phong để che giấu mục đích thật sự; ứng cử viên chỉ để thăm dò dư luận cho ứng viên chính

    "He ran as a stalking horse to test public opinion before the main candidate announced their bid."

    (Ông ấy tranh cử làm bình phong để thăm dò dư luận trước khi ứng cử viên chính thức công bố tranh cử.)

  • Stalk someone's every move

    theo dõi mọi hành động, rình rập từng cử chỉ của ai đó (thường với ý ám ảnh hoặc kiểm soát)

    "The detective had to stalk the suspect's every move to gather evidence."

    (Thám tử phải theo dõi mọi hành động của nghi phạm để thu thập bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalk

Danh từ
Lật mặt

Thân cây, cuống (của một loài cây thân thảo).

"The farmer cut down the corn stalks after the harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalk".

Hành vi 'Stalking' (rình rập) là tội phạm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stalking' không chỉ đơn thuần là việc theo dõi mà còn là một hành vi quấy rối, đe dọa và được coi là một tội hình sự nghiêm trọng. Nó liên quan đến việc lặp đi lặp lại những hành động không mong muốn gây sợ hãi hoặc đau khổ cho nạn nhân, có thể là theo dõi trực tiếp, gửi tin nhắn, gọi điện liên tục, hoặc theo dõi trên mạng xã hội.

Chiến thuật 'Stalking' trong săn bắn

Trong tự nhiên và hoạt động săn bắn, 'stalking' là một kỹ thuật được sử dụng bởi cả động vật săn mồi và thợ săn để tiếp cận con mồi một cách im lặng và kín đáo nhất có thể, thường là ẩn nấp sau bụi cây hoặc địa hình, nhằm mục đích tấn công bất ngờ. Điều này phản ánh nghĩa gốc của động từ 'stalk' là di chuyển lén lút.