quarry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, typically a large, deep pit, from which stone or other materials are or have been extracted.
Vietnamese Meaning
Mỏ đá, hầm mỏ; một địa điểm, thường là một hố lớn và sâu, từ đó đá hoặc các vật liệu khác được hoặc đã được khai thác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local quarry provides stone for many building projects."
"Mỏ đá địa phương cung cấp đá cho nhiều dự án xây dựng."
-
"The quarry is located just outside the town."
"Mỏ đá nằm ngay bên ngoài thị trấn."
-
"They quarry granite for building materials."
"Họ khai thác đá granite để làm vật liệu xây dựng."
-
"The fox was the quarry of the hounds."
"Con cáo là con mồi của bầy chó săn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ các khu vực khai thác đá lộ thiên. Thường liên quan đến các loại đá như đá granite, đá vôi, đá cẩm thạch. Khác với 'mine' (mỏ) thường dùng cho khai thác khoáng sản dưới lòng đất.
Prepositions
* **in a quarry:** chỉ vị trí bên trong mỏ đá. Ví dụ: 'The workers were working hard in the quarry.'
* **at a quarry:** chỉ vị trí tại mỏ đá. Ví dụ: 'We stopped at a quarry to collect some stones.'
* **near a quarry:** chỉ vị trí gần mỏ đá. Ví dụ: 'The village is near a quarry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
abandoned an abandoned quarry (một mỏ đá bỏ hoang)
-
stone a stone quarry (một mỏ đá)
-
elusive an elusive quarry (một con mồi khó nắm bắt)
-
hunted the hunted quarry (con mồi bị săn đuổi)
-
work to work a quarry (khai thác một mỏ đá)
-
open to open a quarry (mở một mỏ đá)
-
pursue to pursue one's quarry (truy đuổi con mồi của mình)
-
track to track one's quarry (theo dõi con mồi của mình)
-
limestone a limestone quarry (một mỏ đá vôi)
-
granite a granite quarry (một mỏ đá hoa cương)
-
hunter's the hunter's quarry (con mồi của người thợ săn)
-
lion's the lion's quarry (con mồi của sư tử)
Idioms
-
hot on the heels of one's quarry
Đang truy đuổi sát nút con mồi/mục tiêu của mình (nghĩa đen hoặc bóng)
"The detective was hot on the heels of his quarry, closing in on the suspect."
(Thám tử đang truy đuổi sát nút mục tiêu của mình, áp sát nghi phạm.)
-
the hunter and the quarry
Kẻ săn và con mồi (thường dùng để mô tả mối quan hệ đối kháng, quyền lực)
"In the corporate world, it often feels like a game of the hunter and the quarry."
(Trong thế giới doanh nghiệp, đôi khi nó giống như một trò chơi giữa kẻ săn và con mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarry
nounMỏ đá, hầm mỏ; một địa điểm, thường là một hố lớn và sâu, từ đó đá hoặc các vật liệu khác được hoặc đã được khai thác.
"The local quarry provides stone for many building projects."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the rock was needed for the new highway, they decided to quarry the hillside near the town. |
Bởi vì đá cần thiết cho đường cao tốc mới, họ đã quyết định khai thác đá ở sườn đồi gần thị trấn. |
| Phủ định | Although the land appeared barren, they did not quarry there because of the environmental regulations. |
Mặc dù vùng đất có vẻ cằn cỗi, họ đã không khai thác đá ở đó vì các quy định về môi trường. |
| Nghi vấn | If we want to build a stone wall, should we quarry the stone ourselves, or buy it pre-cut? |
Nếu chúng ta muốn xây một bức tường đá, chúng ta nên tự khai thác đá hay mua đá đã cắt sẵn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quarry stone carefully to avoid damaging the surrounding rock. |
Khai thác đá cẩn thận để tránh làm hỏng đá xung quanh. |
| Phủ định | Don't quarry in that area; it's unstable. |
Đừng khai thác đá ở khu vực đó; nó không ổn định. |
| Nghi vấn | Do quarry for specific types of stone in this region. |
Hãy khai thác những loại đá cụ thể trong khu vực này. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company will be quarrying stone from this site next year. |
Công ty xây dựng sẽ khai thác đá từ địa điểm này vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be quarrying there anymore by the time we arrive. |
Họ sẽ không còn khai thác đá ở đó nữa vào thời điểm chúng ta đến. |
| Nghi vấn | Will they be quarrying the area near the river next month? |
Liệu họ có khai thác đá ở khu vực gần sông vào tháng tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been quarrying stone from this site for generations. |
Họ đã khai thác đá từ địa điểm này qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | The government hasn't been quarrying in that protected area lately. |
Chính phủ gần đây đã không khai thác đá ở khu vực được bảo vệ đó. |
| Nghi vấn | Has the company been quarrying illegally without a permit? |
Công ty có đang khai thác trái phép mà không có giấy phép không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quarry's entrance was guarded by a tall fence. |
Lối vào mỏ đá được bảo vệ bởi một hàng rào cao. |
| Phủ định | That quarry's output isn't as high as it used to be. |
Sản lượng của mỏ đá đó không cao như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is this quarry's stone suitable for building a house? |
Đá của mỏ đá này có phù hợp để xây nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarry".
