(Top Banner Ad)
quarry
B2
noun B2 Địa chất, Xây dựng

quarry

UK: /ˈkwɒri/ • US: /ˈkwɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ đá hầm mỏ sự khai thác đá con mồi đối tượng bị truy đuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, typically a large, deep pit, from which stone or other materials are or have been extracted.

Vietnamese Meaning

Mỏ đá, hầm mỏ; một địa điểm, thường là một hố lớn và sâu, từ đó đá hoặc các vật liệu khác được hoặc đã được khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local quarry provides stone for many building projects."

    "Mỏ đá địa phương cung cấp đá cho nhiều dự án xây dựng."

  • "The quarry is located just outside the town."

    "Mỏ đá nằm ngay bên ngoài thị trấn."

  • "They quarry granite for building materials."

    "Họ khai thác đá granite để làm vật liệu xây dựng."

  • "The fox was the quarry of the hounds."

    "Con cáo là con mồi của bầy chó săn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarry Mỏ đá; Con mồi, mục tiêu
Verb quarry Khai thác đá
Noun quarrier Người khai thác đá
Adjective quarried Đã được khai thác (đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
quadraria
Old French
quarrere
Middle English
quarriere
English
quarry

Nguồn gốc 'quarry' (mỏ đá)

Từ 'quarry' có nghĩa là 'mỏ đá' xuất phát từ tiếng Latinh 'quadrus', có nghĩa là 'hình vuông'. Điều này liên quan đến việc các thợ mỏ thường cắt đá thành hình vuông hoặc khối để dễ vận chuyển và sử dụng trong xây dựng. Qua tiếng Latinh bình dân 'quadraria' (nơi làm đá vuông) và tiếng Pháp cổ 'quarrere', từ này đã du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn gốc 'quarry' (con mồi)

Một nghĩa khác của 'quarry' là 'con mồi' hay 'mục tiêu bị săn đuổi', có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'corium' (có nghĩa là 'da'). Qua tiếng Pháp cổ 'cuiree', ban đầu nó dùng để chỉ phần nội tạng của con vật bị săn được dùng làm thức ăn cho chó săn, sau đó mở rộng nghĩa thành 'con mồi' nói chung. Vì vậy, tiếng Anh có hai từ 'quarry' với nguồn gốc riêng biệt nhưng phát âm và cách viết giống nhau.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các khu vực khai thác đá lộ thiên. Thường liên quan đến các loại đá như đá granite, đá vôi, đá cẩm thạch. Khác với 'mine' (mỏ) thường dùng cho khai thác khoáng sản dưới lòng đất.

Prepositions

in at near

* **in a quarry:** chỉ vị trí bên trong mỏ đá. Ví dụ: 'The workers were working hard in the quarry.'
* **at a quarry:** chỉ vị trí tại mỏ đá. Ví dụ: 'We stopped at a quarry to collect some stones.'
* **near a quarry:** chỉ vị trí gần mỏ đá. Ví dụ: 'The village is near a quarry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarry
  • abandoned an abandoned quarry
    (một mỏ đá bỏ hoang)
  • stone a stone quarry
    (một mỏ đá)
  • elusive an elusive quarry
    (một con mồi khó nắm bắt)
  • hunted the hunted quarry
    (con mồi bị săn đuổi)
Verb + quarry
  • work to work a quarry
    (khai thác một mỏ đá)
  • open to open a quarry
    (mở một mỏ đá)
  • pursue to pursue one's quarry
    (truy đuổi con mồi của mình)
  • track to track one's quarry
    (theo dõi con mồi của mình)
Noun + quarry
  • limestone a limestone quarry
    (một mỏ đá vôi)
  • granite a granite quarry
    (một mỏ đá hoa cương)
  • hunter's the hunter's quarry
    (con mồi của người thợ săn)
  • lion's the lion's quarry
    (con mồi của sư tử)

Idioms

  • hot on the heels of one's quarry

    Đang truy đuổi sát nút con mồi/mục tiêu của mình (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The detective was hot on the heels of his quarry, closing in on the suspect."

    (Thám tử đang truy đuổi sát nút mục tiêu của mình, áp sát nghi phạm.)

  • the hunter and the quarry

    Kẻ săn và con mồi (thường dùng để mô tả mối quan hệ đối kháng, quyền lực)

    "In the corporate world, it often feels like a game of the hunter and the quarry."

    (Trong thế giới doanh nghiệp, đôi khi nó giống như một trò chơi giữa kẻ săn và con mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarry

noun
Lật mặt

Mỏ đá, hầm mỏ; một địa điểm, thường là một hố lớn và sâu, từ đó đá hoặc các vật liệu khác được hoặc đã được khai thác.

"The local quarry provides stone for many building projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rock was needed for the new highway, they decided to quarry the hillside near the town.
Bởi vì đá cần thiết cho đường cao tốc mới, họ đã quyết định khai thác đá ở sườn đồi gần thị trấn.
Phủ định
Although the land appeared barren, they did not quarry there because of the environmental regulations.
Mặc dù vùng đất có vẻ cằn cỗi, họ đã không khai thác đá ở đó vì các quy định về môi trường.
Nghi vấn
If we want to build a stone wall, should we quarry the stone ourselves, or buy it pre-cut?
Nếu chúng ta muốn xây một bức tường đá, chúng ta nên tự khai thác đá hay mua đá đã cắt sẵn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quarry stone carefully to avoid damaging the surrounding rock.
Khai thác đá cẩn thận để tránh làm hỏng đá xung quanh.
Phủ định
Don't quarry in that area; it's unstable.
Đừng khai thác đá ở khu vực đó; nó không ổn định.
Nghi vấn
Do quarry for specific types of stone in this region.
Hãy khai thác những loại đá cụ thể trong khu vực này.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will be quarrying stone from this site next year.
Công ty xây dựng sẽ khai thác đá từ địa điểm này vào năm tới.
Phủ định
They won't be quarrying there anymore by the time we arrive.
Họ sẽ không còn khai thác đá ở đó nữa vào thời điểm chúng ta đến.
Nghi vấn
Will they be quarrying the area near the river next month?
Liệu họ có khai thác đá ở khu vực gần sông vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been quarrying stone from this site for generations.
Họ đã khai thác đá từ địa điểm này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The government hasn't been quarrying in that protected area lately.
Chính phủ gần đây đã không khai thác đá ở khu vực được bảo vệ đó.
Nghi vấn
Has the company been quarrying illegally without a permit?
Công ty có đang khai thác trái phép mà không có giấy phép không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quarry's entrance was guarded by a tall fence.
Lối vào mỏ đá được bảo vệ bởi một hàng rào cao.
Phủ định
That quarry's output isn't as high as it used to be.
Sản lượng của mỏ đá đó không cao như trước nữa.
Nghi vấn
Is this quarry's stone suitable for building a house?
Đá của mỏ đá này có phù hợp để xây nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarry".

Mỏ đá trong Lịch sử và Kiến trúc

Các mỏ đá đã đóng vai trò thiết yếu trong lịch sử nhân loại, cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều công trình vĩ đại từ kim tự tháp Ai Cập cổ đại đến các nhà thờ Gothic thời Trung cổ. Việc khai thác đá không chỉ định hình cảnh quan mà còn là nền tảng cho sự phát triển của các nền văn minh, thể hiện sức lao động và kỹ thuật của con người qua các thời đại.

Con mồi: Biểu tượng trong Văn hóa và Nghệ thuật

Khái niệm 'quarry' (con mồi) thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật để biểu trưng cho mục tiêu bị săn đuổi, một bí ẩn cần khám phá, hoặc nạn nhân của một cuộc truy lùng. Từ các câu chuyện trinh thám nơi thám tử truy tìm hung thủ, đến các bộ phim kinh dị nơi nhân vật chính trở thành con mồi, hình ảnh này tạo nên sự kịch tính và căng thẳng, phản ánh những khía cạnh của cuộc sống và bản năng con người.