(Top Banner Ad)
cost-plus pricing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost-plus pricing

UK: /ˈkɒst plʌs ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈkɔːst plʌs ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cộng chi phí định giá theo chi phí cộng thêm phương pháp định giá cộng lãi vào giá thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where the selling price is determined by adding a specified markup to a product's unit cost.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó giá bán được xác định bằng cách cộng thêm một tỷ lệ phần trăm nhất định (markup) vào chi phí đơn vị sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction company uses cost-plus pricing to calculate the price of custom homes."

    "Công ty xây dựng sử dụng định giá cộng chi phí để tính giá các ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu."

  • "Using cost-plus pricing, the company ensures a profit margin on each sale."

    "Sử dụng định giá cộng chi phí, công ty đảm bảo tỷ suất lợi nhuận trên mỗi lần bán hàng."

  • "Cost-plus pricing is common in government contracts."

    "Định giá cộng chi phí là phổ biến trong các hợp đồng chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá vốn
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Noun price giá bán, giá cả
Verb price định giá
Noun pricing việc định giá, chiến lược định giá
Noun markup khoản tiền lời, phần trăm lợi nhuận cộng thêm vào giá vốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) + plus (plus) + pretium (price)
Old French
coster + plus + pris
Middle English
costen + plus + pris
Modern English (20th Century)
cost-plus pricing

Nguồn Gốc từ Các Hợp Đồng Thời Chiến

Thuật ngữ 'cost-plus pricing' (định giá cộng chi phí) trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Trong các cuộc chiến tranh thế giới, chính phủ cần các công ty sản xuất vũ khí, xe tăng, và máy bay một cách nhanh chóng. Vì việc ước tính chi phí cho các dự án khổng lồ và chưa từng có tiền lệ này rất khó khăn, họ đã tạo ra các hợp đồng 'cost-plus'. Theo đó, chính phủ đồng ý trả toàn bộ chi phí sản xuất của công ty CỘNG VỚI một khoản lợi nhuận đã được thỏa thuận trước. Điều này đảm bảo các công ty không bị lỗ và có động lực để nhận các hợp đồng quan trọng của quốc gia.

Usage Note

Cost-plus pricing còn được gọi là markup pricing. Nó thường được sử dụng khi khó xác định giá trị chính xác mà khách hàng sẵn sàng trả hoặc khi sản phẩm được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Phương pháp này đơn giản và đảm bảo lợi nhuận, nhưng có thể không tối ưu hóa lợi nhuận nếu markup không cạnh tranh hoặc bỏ qua các yếu tố thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost-plus pricing
  • use cost-plus pricing
    (sử dụng phương pháp định giá cộng chi phí)
  • adopt a cost-plus pricing strategy
    (áp dụng một chiến lược định giá cộng chi phí)
  • implement cost-plus pricing
    (triển khai việc định giá cộng chi phí)
  • rely on cost-plus pricing
    (phụ thuộc/dựa vào việc định giá cộng chi phí)
Adjective + cost-plus pricing
  • simple cost-plus pricing model
    (mô hình định giá cộng chi phí đơn giản)
  • traditional cost-plus pricing method
    (phương pháp định giá cộng chi phí truyền thống)
  • common cost-plus pricing approach
    (cách tiếp cận định giá cộng chi phí phổ biến)
cost-plus pricing + Noun
  • strategy cost-plus pricing strategy
    (chiến lược định giá cộng chi phí)
  • model cost-plus pricing model
    (mô hình định giá cộng chi phí)
  • method cost-plus pricing method
    (phương pháp định giá cộng chi phí)
  • contract cost-plus pricing contract
    (hợp đồng định giá cộng chi phí)

Idioms

  • a straightforward cost-plus pricing deal

    Một thỏa thuận định giá cộng chi phí đơn giản và minh bạch (ngụ ý không có chi phí ẩn).

    "The construction quote is a straightforward cost-plus pricing deal: you pay for materials and labor, plus our 10% fee."

    (Báo giá xây dựng là một thỏa thuận định giá cộng chi phí đơn giản: bạn trả tiền vật liệu và nhân công, cộng với 10% phí của chúng tôi.)

  • to operate on a cost-plus pricing basis

    Hoạt động kinh doanh dựa trên cơ sở/nguyên tắc định giá cộng chi phí.

    "Many government contractors operate on a cost-plus pricing basis to mitigate the risks of unpredictable projects."

    (Nhiều nhà thầu của chính phủ hoạt động trên cơ sở định giá cộng chi phí để giảm thiểu rủi ro từ các dự án không thể lường trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost-plus pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó giá bán được xác định bằng cách cộng thêm một tỷ lệ phần trăm nhất định (markup) vào chi phí đơn vị sản phẩm.

"The construction company uses cost-plus pricing to calculate the price of custom homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost-plus pricing".

Sự Lựa Chọn An Toàn Cho Các Dự Án Rủi Ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, định giá cộng chi phí được xem là phương pháp 'an toàn' cho nhà cung cấp, đặc biệt trong các ngành như xây dựng, quốc phòng, và hàng không vũ trụ. Khi một dự án quá mới lạ hoặc phức tạp để có thể báo giá chính xác (ví dụ: xây một cây cầu mẫu mới, phát triển một công nghệ quân sự), phương pháp này đảm bảo nhà thầu sẽ không bị phá sản vì chi phí leo thang. Nó chuyển rủi ro tài chính từ nhà cung cấp sang cho khách hàng.

Tranh Cãi về Tính Hiệu Quả và Sự Công Bằng

Mặc dù có vẻ công bằng vì lợi nhuận được minh bạch hóa, phương pháp này cũng gây tranh cãi. Các nhà phê bình cho rằng nó không khuyến khích nhà cung cấp tiết kiệm chi phí. Thực tế, họ càng chi tiêu nhiều, thì khoản lợi nhuận tính theo phần trăm của họ càng lớn. Điều này trái ngược với 'định giá dựa trên giá trị' (value-based pricing), một khái niệm hiện đại hơn, nơi giá cả được xác định bởi giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng, chứ không phải chi phí để tạo ra nó.