(Top Banner Ad)
determine
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

determine

UK: /dɪˈtɜːmɪn/ • US: /dɪˈtɜːrmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xác định quyết định xác minh làm rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially decide (something) especially as the result of research or an investigation.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc xác định một cách chính thức, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation sought to determine the cause of the accident."

    "Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định nguyên nhân của vụ tai nạn."

  • "The judge will determine the outcome of the case."

    "Thẩm phán sẽ quyết định kết quả của vụ án."

  • "We need to determine what action to take next."

    "Chúng ta cần xác định hành động tiếp theo cần thực hiện là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective undetermined chưa xác định, chưa quyết định
Noun determiner từ hạn định (ngữ pháp)
Adverb determinedly một cách kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dētermināre
Old French
determiner
English
determine

Nguồn gốc từ ranh giới

Từ 'determine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dētermināre', nghĩa là 'đặt ra giới hạn' hoặc 'kết thúc'. Nó kết hợp tiền tố 'dē-' (mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và 'termināre' (nghĩa là 'kết thúc', 'đặt ranh giới'), mà bản thân từ 'termināre' lại xuất phát từ 'terminus' (ranh giới, cột mốc). Vì vậy, 'determine' ban đầu mang ý nghĩa 'đặt ra ranh giới rõ ràng', từ đó phát triển thành 'xác định' hoặc 'quyết định một điều gì đó một cách dứt khoát'.

Usage Note

Từ 'determine' thường mang ý nghĩa về một quyết định chắc chắn dựa trên thông tin hoặc bằng chứng. Nó mạnh hơn 'decide' (quyết định) và thường liên quan đến việc tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân.

Prepositions

on by

determine on: quyết định về cái gì đó. determine by: được xác định bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + determine
  • help help determine
    (giúp xác định)
  • seek to seek to determine
    (tìm cách xác định)
  • aim to aim to determine
    (nhằm mục đích xác định)
Adverb + determine
  • carefully carefully determine
    (xác định cẩn thận)
  • firmly firmly determine
    (kiên quyết xác định)
  • fully fully determine
    (xác định đầy đủ)
  • clearly clearly determine
    (xác định rõ ràng)
determine + Noun
  • outcome determine the outcome
    (xác định kết quả)
  • cause determine the cause
    (xác định nguyên nhân)
  • future determine the future
    (quyết định tương lai)
  • fate determine one's fate
    (quyết định vận mệnh của ai đó)
  • value determine the value
    (xác định giá trị)
  • factors determine the factors
    (xác định các yếu tố)
Noun + determine
  • factors factors determine
    (các yếu tố quyết định)
  • results results determine
    (kết quả quyết định)
  • evidence evidence will determine
    (bằng chứng sẽ xác định)

Idioms

  • be determined to do something

    kiên quyết làm gì đó, quyết tâm làm gì đó

    "She was determined to finish the marathon."

    (Cô ấy kiên quyết hoàn thành cuộc đua marathon.)

  • determine the course of action

    xác định phương hướng hành động, quyết định cách thức thực hiện

    "The committee met to determine the course of action for the project."

    (Ủy ban đã họp để xác định phương hướng hành động cho dự án.)

  • determine one's own destiny

    tự quyết định vận mệnh của mình

    "Every individual has the right to determine their own destiny."

    (Mỗi cá nhân đều có quyền tự quyết định vận mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determine

Động từ
Lật mặt

Quyết định hoặc xác định một cách chính thức, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.

"The investigation sought to determine the cause of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determine".

Tự quyết và Quyền tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, 'determine' thường gắn liền với các khái niệm về quyền tự chủ cá nhân (autonomy) và tự quyết (self-determination). Điều này nhấn mạnh niềm tin rằng mỗi người có khả năng và quyền lực để định hình cuộc sống, đưa ra quyết định quan trọng và chịu trách nhiệm về tương lai của mình. Khái niệm 'tự quyết vận mệnh' là một giá trị cốt lõi, thể hiện sự coi trọng ý chí tự do và khả năng hành động độc lập của con người.

Vai trò của quyết định trong thành công

Trong nhiều xã hội, khả năng 'determine' (quyết định) một cách rõ ràng và kiên định được xem là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Từ việc xác định mục tiêu, phương pháp, cho đến việc kiên trì theo đuổi chúng, quá trình ra quyết định đóng vai trò trung tâm. Điều này phản ánh quan điểm rằng ý chí và sự lựa chọn cá nhân có sức mạnh định hình kết quả, trái ngược với việc phó mặc cho số phận hay hoàn cảnh.