anthropoid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling humans; belonging or pertaining to the suborder Anthropoidea, which includes monkeys, apes, and humans.
Vietnamese Meaning
Giống người; thuộc hoặc liên quan đến phân bộ Anthropoidea, bao gồm khỉ, vượn và người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anthropoid apes share many characteristics with humans."
"Vượn người giống người có nhiều đặc điểm chung."
-
"Anthropoid fossils provide valuable insights into human evolution."
"Các hóa thạch thuộc phân bộ Anthropoidea cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự tiến hóa của loài người."
-
"The anthropoid brain is relatively large compared to other mammals."
"Bộ não của loài thuộc phân bộ Anthropoidea tương đối lớn so với các loài động vật có vú khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anthropoid | linh trưởng hình người (ví dụ: khỉ đột, tinh tinh) |
| Adjective | anthropoid | giống hình người, thuộc về linh trưởng hình người |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'anthropoid' thường được dùng để mô tả các đặc điểm hình thái hoặc hành vi của động vật linh trưởng giống với con người. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về mặt sinh học và tiến hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great anthropoid apes (các loài vượn người lớn (ví dụ: khỉ đột, tinh tinh, đười ươi))
-
extinct anthropoid (loài linh trưởng hình người đã tuyệt chủng)
-
study anthropoid behavior (nghiên cứu hành vi của linh trưởng hình người)
-
observe anthropoid in the wild (quan sát linh trưởng hình người trong tự nhiên)
Idioms
-
While there are no common idioms with 'anthropoid', the term is used figuratively in scientific contexts to refer to something resembling human form.
Không có thành ngữ phổ biến nào với 'anthropoid', nhưng thuật ngữ này được sử dụng theo nghĩa bóng trong các bối cảnh khoa học để chỉ một thứ gì đó giống hình người.
"The robot was designed with anthropoid features to make it more relatable to humans."
(Người máy được thiết kế với các đặc điểm hình người để làm cho nó dễ liên hệ với con người hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anthropoid
Tính từGiống người; thuộc hoặc liên quan đến phân bộ Anthropoidea, bao gồm khỉ, vượn và người.
"Anthropoid apes share many characteristics with humans."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That anthropoid skeleton is incredibly well-preserved. |
Bộ xương hình người đó được bảo quản vô cùng tốt. |
| Phủ định | They are not anthropoid primates, but rather belong to a different branch of the evolutionary tree. |
Chúng không phải là động vật linh trưởng hình người, mà thuộc về một nhánh khác của cây tiến hóa. |
| Nghi vấn | Is this primate an anthropoid, or does it possess characteristics of prosimians? |
Loài linh trưởng này có phải là hình người hay nó sở hữu các đặc điểm của vượn cáo? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist's research focused on anthropoid characteristics: specifically, their advanced cognitive abilities and complex social structures. |
Nghiên cứu của nhà khoa học tập trung vào các đặc điểm của loài hình người: đặc biệt, khả năng nhận thức tiên tiến và cấu trúc xã hội phức tạp của chúng. |
| Phủ định | That theory doesn't include anthropoid apes: it only considers monkeys and prosimians. |
Lý thuyết đó không bao gồm vượn hình người: nó chỉ xem xét khỉ và vượn cáo. |
| Nghi vấn | Are anthropoid fossils the key to understanding human evolution: or do they represent a separate, extinct branch of primates? |
Liệu hóa thạch hình người có phải là chìa khóa để hiểu sự tiến hóa của loài người: hay chúng đại diện cho một nhánh linh trưởng riêng biệt, đã tuyệt chủng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study anthropoid characteristics to understand human evolution. |
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm của loài vượn người để hiểu sự tiến hóa của loài người. |
| Phủ định | That species is not anthropoid; it's more closely related to lemurs. |
Loài đó không phải là vượn nhân hình; nó có quan hệ gần gũi hơn với vượn cáo. |
| Nghi vấn | Are gorillas considered anthropoid primates? |
Khỉ đột có được coi là loài linh trưởng thuộc họ vượn người không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study the anthropoid characteristics of primates. |
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm hình người của loài linh trưởng. |
| Phủ định | Never before have I seen such anthropoid features in a domestic animal. |
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy những đặc điểm hình người như vậy ở một con vật nuôi. |
| Nghi vấn | Rarely have anthropologists been so surprised by the discovery of new anthropoid fossils. |
Hiếm khi các nhà nhân chủng học ngạc nhiên đến vậy trước khám phá về các hóa thạch hình người mới. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologist considers the gorilla an anthropoid. |
Nhà động vật học coi con gorilla là một loài vượn người. |
| Phủ định | She does not believe that all primates are anthropoid. |
Cô ấy không tin rằng tất cả các loài linh trưởng đều là vượn người. |
| Nghi vấn | Is the orangutan an anthropoid according to this classification? |
Theo phân loại này, con đười ươi có phải là một loài vượn người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropoid".
