(Top Banner Ad)
primp
B2
Verb B2 Thời trang, Hành vi

primp

UK: /prɪmp/ • US: /prɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

chải chuốt tỉa tót làm dáng tân trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time making minor improvements to one's appearance.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian chỉnh trang, trau chuốt vẻ ngoài một cách tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She primped in front of the mirror for an hour before the party."

    "Cô ấy chỉnh trang trước gương cả tiếng đồng hồ trước khi đi dự tiệc."

  • "He primped his hair before going on stage."

    "Anh ấy chải chuốt tóc trước khi lên sân khấu."

  • "The actress primped herself in the limo."

    "Nữ diễn viên chỉnh trang lại mình trong xe limousine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb primp chải chuốt, làm dáng, sửa sang vẻ ngoài một cách tỉ mỉ
Noun primper người hay chải chuốt, người hay làm dáng
Noun primping sự chải chuốt, hành động làm dáng, sự sửa sang tỉ mỉ
Adjective primped đã được chải chuốt, đã được sửa sang (về vẻ ngoài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
prink
English (18th C.)
primp

Nguồn gốc từ 'prink'

Từ 'primp' xuất hiện vào thế kỷ 18 như một biến thể của từ 'prink' có từ thế kỷ 16. Ban đầu, 'prink' có nghĩa là trang điểm hoặc làm đẹp một cách phô trương, lộng lẫy. Dần dần, 'primp' phát triển ý nghĩa là chải chuốt, sửa sang bản thân một cách tỉ mỉ hoặc hơi cầu kỳ, đặc biệt là trước gương, để trông thật chỉnh tề hoặc hấp dẫn.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa hơi hời hợt, tập trung vào vẻ ngoài hơn là chăm sóc bản thân thực sự. So với 'groom', 'primp' thường liên quan đến những chỉnh sửa nhỏ và nhanh chóng, trong khi 'groom' mang tính toàn diện và kỹ lưỡng hơn. 'Preen' gần nghĩa với 'primp' nhưng có thể ám chỉ sự tự mãn, khoe khoang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + primp
  • to primp to primp oneself
    (tự chải chuốt, làm dáng cho bản thân)
  • to primp to primp for an event
    (chải chuốt, làm dáng để chuẩn bị cho một sự kiện)
  • to primp to primp up one's hair
    (sửa sang, chải chuốt tóc tai)
Adverb + primp
  • constantly constantly primp
    (liên tục chải chuốt, làm dáng)
  • carefully carefully primp
    (cẩn thận chải chuốt)
Prepositional Phrase + primp
  • in front of primp in front of the mirror
    (chải chuốt, làm dáng trước gương)
  • for primp for a photo
    (làm dáng để chụp ảnh)

Idioms

  • primp and preen

    trau chuốt và làm dáng, sửa sang vẻ ngoài một cách tỉ mỉ và đôi khi có vẻ tự mãn

    "She spent an hour in the bathroom, primping and preening before the party."

    (Cô ấy đã dành một giờ trong phòng tắm, trau chuốt và làm dáng trước bữa tiệc.)

  • primp oneself up

    chải chuốt kỹ lưỡng cho bản thân, làm đẹp một cách cầu kỳ

    "He always primps himself up before a big presentation."

    (Anh ấy luôn chải chuốt kỹ lưỡng trước một bài thuyết trình quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primp

Verb
Lật mặt

Dành thời gian chỉnh trang, trau chuốt vẻ ngoài một cách tỉ mỉ.

"She primped in front of the mirror for an hour before the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent an hour primping before she went to the party.
Cô ấy dành một giờ để chải chuốt trước khi đi dự tiệc.
Phủ định
Unless she needs to be on camera, she doesn't primp in the morning.
Trừ khi cần lên hình, cô ấy không chải chuốt vào buổi sáng.
Nghi vấn
Will she primp before the interview, even though it's online?
Liệu cô ấy có chải chuốt trước buổi phỏng vấn không, mặc dù nó trực tuyến?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She primps in front of the mirror every morning.
Cô ấy chỉnh trang trước gương mỗi sáng.
Phủ định
He doesn't primp before going to the gym.
Anh ấy không chải chuốt trước khi đến phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Do they primp for hours before a party?
Họ có chải chuốt hàng giờ trước một bữa tiệc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will primp before the party.
Cô ấy sẽ chải chuốt trước bữa tiệc.
Phủ định
She doesn't primp for just anyone.
Cô ấy không chải chuốt cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Why do you primp so much?
Tại sao bạn lại chải chuốt nhiều như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrives, she will have primped for hours.
Khi anh ấy đến, cô ấy sẽ đã trang điểm hàng giờ.
Phủ định
She won't have primped enough before the party starts.
Cô ấy sẽ không trang điểm đủ trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Nghi vấn
Will she have primped by the time he gets here?
Cô ấy sẽ trang điểm xong trước khi anh ấy đến chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrives, she will have been primping for hours.
Đến lúc anh ấy đến, cô ấy sẽ đã trang điểm hàng giờ.
Phủ định
She won't have been primping when the guests arrive; she values punctuality.
Cô ấy sẽ không trang điểm khi khách đến; cô ấy coi trọng sự đúng giờ.
Nghi vấn
Will they have been primping all day before the party starts?
Liệu họ có phải đã trang điểm cả ngày trước khi bữa tiệc bắt đầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was primping in front of the mirror when he walked in.
Cô ấy đang làm dáng trước gương khi anh ấy bước vào.
Phủ định
They were not primping for the party; they were already ready.
Họ đã không làm dáng cho bữa tiệc; họ đã sẵn sàng rồi.
Nghi vấn
Was he primping his hair before the interview?
Có phải anh ấy đang chải chuốt tóc trước cuộc phỏng vấn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is primping in front of the mirror right now.
Cô ấy đang làm dáng trước gương ngay bây giờ.
Phủ định
They are not primping for the party; they're already ready.
Họ không đang làm dáng cho bữa tiệc; họ đã sẵn sàng rồi.
Nghi vấn
Is he primping before his big interview?
Anh ấy có đang làm dáng trước buổi phỏng vấn quan trọng của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has primped in front of the mirror for an hour before the party.
Cô ấy đã trang điểm trước gương cả tiếng đồng hồ trước khi đi dự tiệc.
Phủ định
They haven't primped at all; they're comfortable just as they are.
Họ chẳng hề trang điểm chút nào; họ thoải mái với chính mình như vậy.
Nghi vấn
Has he primped up his appearance for the job interview?
Anh ấy đã trau chuốt vẻ ngoài của mình cho buổi phỏng vấn xin việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primp".

Văn hóa chú trọng vẻ bề ngoài

Hành động 'primping' phản ánh một phần văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, nơi vẻ bề ngoài được chú trọng trong giao tiếp xã hội và các sự kiện quan trọng. Việc 'primping' thường liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân và người khác, hoặc đôi khi chỉ đơn giản là mong muốn được trông đẹp nhất trong mắt công chúng. Tuy nhiên, hành động này đôi khi cũng mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ sự quá chú trọng hoặc phù phiếm về vẻ ngoài.

Nghi thức chuẩn bị

Đối với nhiều người, đặc biệt là phụ nữ, việc 'primping' là một nghi thức chuẩn bị quan trọng trước khi ra khỏi nhà, đi làm, dự tiệc, hoặc các cuộc hẹn. Nó có thể bao gồm trang điểm, làm tóc, chọn quần áo và kiểm tra tổng thể. Đây là một phần của quy trình tự chăm sóc và chuẩn bị tâm lý để đối mặt với thế giới bên ngoài.