improvements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Changes that make something better.
Vietnamese Meaning
Những sự thay đổi làm cho điều gì đó tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have seen significant improvements in the quality of our products."
"Chúng ta đã thấy những cải tiến đáng kể về chất lượng sản phẩm."
-
"These improvements will help to reduce costs."
"Những cải tiến này sẽ giúp giảm chi phí."
-
"The doctor recommended several lifestyle improvements."
"Bác sĩ khuyến nghị một số cải thiện về lối sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | cải thiện, cải tiến, nâng cao |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ, sự cải tiến |
| Adjective | improved | đã được cải thiện, được nâng cấp |
| Adjective | improvable | có thể cải thiện được |
| Noun | improver | người/vật/chất giúp cải thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những sự thay đổi, chỉnh sửa, nâng cấp để đạt được trạng thái tốt hơn so với trước đây. Khác với 'development' (sự phát triển) mang tính quá trình dài hạn và tổng thể hơn, 'improvement' thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể và mang tính hữu hình hơn. Ví dụ: 'technological advancements' (những tiến bộ công nghệ) thiên về những cải tiến đột phá, thay đổi lớn.
Prepositions
* **improvement in something:** cải thiện về cái gì (Ví dụ: improvement in quality). * **improvement on something:** một sự cải tiến so với cái gì (Ví dụ: an improvement on the previous model). * **improvement to something:** cải thiện cho cái gì (Ví dụ: improvements to the road system).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant improvements (những cải thiện đáng kể)
-
dramatic dramatic improvements (những cải thiện vượt bậc/ngoạn mục)
-
ongoing ongoing improvements (những cải tiến liên tục)
-
minor minor improvements (những cải thiện nhỏ)
-
major major improvements (những cải thiện lớn)
-
make make improvements (thực hiện các cải tiến/cải thiện)
-
show show improvements (cho thấy sự cải thiện)
-
achieve achieve improvements (đạt được những cải thiện)
-
lead to lead to improvements (dẫn đến những cải thiện)
-
undergo undergo improvements (trải qua quá trình cải thiện)
-
area for area for improvements (lĩnh vực cần cải thiện)
-
pace of pace of improvements (tốc độ cải thiện/tiến bộ)
-
the need for the need for improvements (nhu cầu cải thiện/nâng cấp)
-
in quality improvements in quality (cải thiện về chất lượng)
-
in performance improvements in performance (cải thiện về hiệu suất)
-
in service improvements in service (cải thiện về dịch vụ)
Idioms
-
room for improvement
vẫn còn chỗ để cải thiện; có thể làm tốt hơn nữa
"Your essay is good, but there's always room for improvement."
(Bài luận của bạn tốt, nhưng luôn có thể làm tốt hơn nữa.)
-
on the road to improvement
đang trên đà cải thiện/tiến bộ
"After weeks of rehabilitation, she is finally on the road to improvement."
(Sau nhiều tuần phục hồi chức năng, cô ấy cuối cùng cũng đang trên đà cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improvements
nounNhững sự thay đổi làm cho điều gì đó tốt hơn.
"We have seen significant improvements in the quality of our products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvements".
