(Top Banner Ad)
preen
B2
Động từ B2 Động vật học, Hành vi, Thời trang

preen

UK: /priːn/ • US: /priːn/

Nghĩa tiếng Việt

chải chuốt tỉa tót vênh váo tự mãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a bird, to clean and arrange its feathers with its beak.

Vietnamese Meaning

Ở chim: chải chuốt và sắp xếp lại lông bằng mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peacock spent hours preening its magnificent tail feathers."

    "Con công dành hàng giờ để chải chuốt bộ lông đuôi lộng lẫy của nó."

  • "She was preening in front of the mirror, getting ready for her date."

    "Cô ấy đang chải chuốt trước gương, chuẩn bị cho buổi hẹn hò của mình."

  • "The politician preened as he accepted the award."

    "Chính trị gia tỏ ra tự mãn khi nhận giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preen chải chuốt, rỉa lông (chim); làm dáng, tự mãn
Noun preener người hay chải chuốt, người hay tự mãn
Noun preening sự chải chuốt, sự rỉa lông; hành động làm dáng/tự mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*prīna-
Middle Low German
prane
Middle English
prenen
Modern English
preen

Nguồn gốc chim chóc

Từ 'preen' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'prenen', ban đầu có nghĩa là dùng mỏ để làm sạch, sắp xếp hoặc trang điểm bộ lông của loài chim. Hành động này giúp chim giữ cho lông của chúng gọn gàng và không thấm nước. Dần dần, nghĩa này được mở rộng sang hành động con người chải chuốt, làm dáng hoặc thể hiện sự tự mãn.

Usage Note

Từ 'preen' thường được dùng để miêu tả hành động tự chăm sóc bản thân của chim. Nó nhấn mạnh việc làm sạch, làm mượt và sắp xếp lông để duy trì sức khỏe và vẻ ngoài. Ngoài nghĩa đen, 'preen' còn mang nghĩa bóng, chỉ hành động tự mãn, tự hào về bản thân hoặc thành tích của mình, thường thể hiện một cách lộ liễu.

Prepositions

on over

Preen 'on' sth/sb: Tỏ ra tự mãn, hài lòng về cái gì/ai đó. Preen 'over' sth: Tỏ ra tự mãn, khoe khoang về điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Preen
  • proudly proudly preen
    (tự hào làm dáng/thể hiện)
  • constantly constantly preen
    (liên tục chải chuốt/làm điệu)
  • vainly vainly preen
    (chải chuốt/làm điệu một cách phù phiếm)
Noun (Subject) + Preen
  • birds birds preen their feathers
    (chim rỉa lông của chúng)
  • peacock a peacock preens
    (một con công làm dáng)
Preen + Pronoun + Preposition
  • on preen oneself on one's achievements
    (tự mãn về thành tích của mình)
  • about preen about one's appearance
    (tự mãn về vẻ ngoài của mình)

Idioms

  • preen oneself on something

    tự mãn, tự đắc về điều gì đó (thành tích, tài năng...)

    "He liked to preen himself on his excellent memory."

    (Anh ta thích tự mãn về trí nhớ tuyệt vời của mình.)

  • preen oneself

    làm điệu, chải chuốt (để thu hút sự chú ý hoặc tự ngưỡng mộ)

    "She spent ages preening herself in front of the mirror before the party."

    (Cô ấy dành rất nhiều thời gian làm điệu trước gương trước buổi tiệc.)

  • preen like a peacock

    làm dáng, khoe khoang một cách phô trương (như một con công)

    "He was preening like a peacock after winning the award."

    (Anh ta làm dáng/khoe khoang như một con công sau khi giành được giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preen

Động từ
Lật mặt

Ở chim: chải chuốt và sắp xếp lại lông bằng mỏ.

"The peacock spent hours preening its magnificent tail feathers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the peacock wanted to attract a mate, he would preen his feathers meticulously.
Vì con công muốn thu hút bạn tình, nó sẽ chuốt lông một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Unless she felt nervous about the upcoming audition, she wouldn't preen in front of the mirror for hours.
Trừ khi cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi thử giọng sắp tới, cô ấy sẽ không chuốt vẻ trước gương hàng giờ liền.
Nghi vấn
If the bird is already so colorful, why does it still preen its feathers so often?
Nếu con chim đã có màu sắc sặc sỡ như vậy, tại sao nó vẫn chuốt lông thường xuyên như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird must preen its feathers to stay healthy.
Con chim phải chuốt lông để khỏe mạnh.
Phủ định
She shouldn't preen in public; it's considered impolite.
Cô ấy không nên chuốt chuốt vẻ ngoài ở nơi công cộng; điều đó được coi là bất lịch sự.
Nghi vấn
Will he preen himself before the important meeting?
Anh ấy sẽ chỉnh trang lại bản thân trước cuộc họp quan trọng chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peacock began to preen: it meticulously smoothed each iridescent feather.
Con công bắt đầu chuốt lông: nó tỉ mỉ vuốt mượt từng chiếc lông óng ánh.
Phủ định
She didn't preen her feathers: she felt no need to impress anyone.
Cô ấy không chuốt lông: cô ấy cảm thấy không cần thiết phải gây ấn tượng với ai.
Nghi vấn
Did he preen himself before the interview: was he trying to make a good impression?
Anh ấy có chuốt chuốt trước cuộc phỏng vấn không: anh ấy đang cố gắng tạo ấn tượng tốt sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird preens its feathers meticulously.
Con chim tỉa lông một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The cat did not preen itself after the bath.
Con mèo không tự chải chuốt sau khi tắm.
Nghi vấn
Does she preen in front of the mirror every morning?
Cô ấy có chải chuốt trước gương mỗi sáng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more free time, she would preen in front of the mirror for hours.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ tự chỉnh trang trước gương hàng giờ.
Phủ định
If he didn't preen so much, he wouldn't be late all the time.
Nếu anh ấy không chải chuốt quá nhiều, anh ấy sẽ không trễ giờ liên tục.
Nghi vấn
Would you preen yourself more if you knew you were going to meet a celebrity?
Bạn có tự chỉnh trang nhiều hơn nếu bạn biết bạn sẽ gặp một người nổi tiếng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She preens herself in front of the mirror every morning, doesn't she?
Cô ấy chải chuốt trước gương mỗi sáng, phải không?
Phủ định
They don't preen their feathers after a bath, do they?
Chúng không tỉa lông sau khi tắm, phải không?
Nghi vấn
He is preening, isn't he?
Anh ấy đang chải chuốt, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to preen herself before the party.
Cô ấy sẽ chải chuốt bản thân trước bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to preen their feathers; they are already perfect.
Chúng sẽ không tỉa lông; lông của chúng đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Are you going to preen for the cameras?
Bạn có định làm dáng trước ống kính không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peacock used to preen its feathers for hours before the mating season.
Con công trống từng chuốt lông hàng giờ trước mùa giao phối.
Phủ định
She didn't use to preen so much before she became famous.
Cô ấy đã không từng chuốt vẻ bề ngoài nhiều như vậy trước khi trở nên nổi tiếng.
Nghi vấn
Did he use to preen himself in front of the mirror every morning?
Anh ấy đã từng chuốt vẻ bề ngoài trước gương mỗi sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preen".

Hình ảnh chim công và sự tự mãn

Từ 'preen' ban đầu dùng để chỉ hành động chim chóc dùng mỏ làm sạch, sắp xếp lông của chúng. Tuy nhiên, khi áp dụng cho con người, đặc biệt là với hình ảnh chim công rỉa lông và khoe bộ lông rực rỡ, nó mang ý nghĩa liên tưởng đến sự phù phiếm, tự ngưỡng mộ quá mức hoặc khoe khoang vẻ đẹp/thành tựu của bản thân.

Ngụ ý xã hội của 'preen'

Khi từ 'preen' được sử dụng để mô tả hành động của con người, nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự tự phụ, phô trương hoặc quá chú trọng vào vẻ bề ngoài hay thành tích cá nhân, thường không phải là một lời khen ngợi.