princely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or befitting a prince; magnificent, generous, or grand.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoàng tử; tráng lệ, hào phóng hoặc vĩ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum received a princely donation from the wealthy benefactor."
"Bảo tàng đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ nhà hảo tâm giàu có."
-
"He lived a princely life of luxury and ease."
"Anh ta sống một cuộc sống vương giả xa hoa và dễ dàng."
-
"The king bestowed a princely gift upon his loyal servant."
"Nhà vua đã ban cho người hầu trung thành của mình một món quà vương giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prince | hoàng tử |
| Noun | princess | công chúa |
| Noun | principality | công quốc (lãnh thổ do một hoàng tử cai trị) |
| Noun | principal | hiệu trưởng, người đứng đầu, số tiền gốc |
| Noun | principle | nguyên tắc, đạo lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'princely' thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc hành động cao quý, hào phóng, và xứng đáng với một người thuộc tầng lớp quý tộc, đặc biệt là hoàng tử. Nó có thể ám chỉ sự giàu có, quyền lực, hoặc phẩm chất đạo đức cao đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sum princely sum (một khoản tiền rất lớn/hậu hĩnh)
-
gift princely gift (một món quà xa hoa/hào phóng)
-
estate princely estate (điền trang rộng lớn/vương giả)
-
manner princely manner (phong thái cao quý/vương giả)
-
fortune princely fortune (gia tài khổng lồ/vương giả)
-
live live a princely life (sống một cuộc đời vương giả/xa hoa)
-
offer offer a princely sum (đưa ra một khoản tiền hậu hĩnh)
Idioms
-
a princely sum/gift/reward
một khoản tiền/món quà/phần thưởng rất lớn, hào phóng, xứng tầm một hoàng tử
"He received a princely sum for his groundbreaking research."
(Anh ấy đã nhận được một khoản tiền hậu hĩnh cho nghiên cứu đột phá của mình.)
-
live a princely life
sống một cuộc sống xa hoa, vương giả, đầy đủ tiện nghi như một hoàng tử
"After inheriting his uncle's wealth, he began to live a princely life."
(Sau khi thừa kế gia sản của chú mình, anh ấy bắt đầu sống một cuộc đời vương giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
princely
adjectiveThuộc về hoàng tử; tráng lệ, hào phóng hoặc vĩ đại.
"The museum received a princely donation from the wealthy benefactor."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating princely generosity is understanding the importance of patronage in the arts. |
Việc trân trọng sự hào phóng của bậc vương giả là hiểu được tầm quan trọng của sự bảo trợ trong nghệ thuật. |
| Phủ định | Not expecting princely treatment is remaining grounded despite opportunities. |
Việc không mong đợi sự đối xử như bậc vương giả là giữ vững lập trường mặc dù có những cơ hội. |
| Nghi vấn | Is imagining a princely lifestyle motivating you to work harder? |
Phải chăng việc hình dung một lối sống vương giả đang thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he offered her a princely sum for her old car! |
Chà, anh ấy đã trả cho cô ấy một khoản tiền lớn cho chiếc xe cũ của cô ấy! |
| Phủ định | Alas, his princely behavior didn't fool anyone; they knew he was just showing off. |
Than ôi, cách cư xử vương giả của anh ta không đánh lừa được ai; họ biết anh ta chỉ đang khoe khoang. |
| Nghi vấn | My goodness, did you see the princely wedding they had? |
Trời ơi, bạn có thấy đám cưới vương giả mà họ đã tổ chức không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young prince inherited a princely sum of money. |
Hoàng tử trẻ thừa kế một khoản tiền lớn. |
| Phủ định | He did not display a princely attitude, despite his noble birth. |
Anh ấy đã không thể hiện một thái độ vương giả, mặc dù sinh ra trong gia đình quý tộc. |
| Nghi vấn | Was his generosity a display of princely virtue? |
Phải chăng sự hào phóng của anh ấy là một biểu hiện của đức tính vương giả? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the kingdom prospers, the prince's lifestyle is princely. |
Nếu vương quốc thịnh vượng, lối sống của hoàng tử trở nên vương giả. |
| Phủ định | If the prince doesn't inherit the throne, his allowance isn't always princely. |
Nếu hoàng tử không kế vị ngai vàng, tiền trợ cấp của anh ấy không phải lúc nào cũng vương giả. |
| Nghi vấn | If a prince behaves kindly, is his reputation princely? |
Nếu một hoàng tử cư xử tử tế, danh tiếng của anh ấy có vương giả không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prince offered a princely sum to the charity. |
Hoàng tử đã trao một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | He did not live in a princely manner, despite his title. |
Anh ấy không sống theo kiểu vương giả, mặc dù có tước vị. |
| Nghi vấn | What princely gift did the king bestow upon the visiting dignitary? |
Món quà vương giả nào mà nhà vua đã ban cho vị khách quý đến thăm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "princely".
