(Top Banner Ad)
pristine condition
C1
Adjective + Noun C1 General Usage (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pristine condition

UK: /ˈprɪs.tiːn kənˈdɪʃ.ən/ • US: /ˈprɪs.tiːn kənˈdɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hoàn hảo tình trạng nguyên vẹn tình trạng như mới trạng thái hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In perfect condition; completely clean, fresh, neat, etc.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, mới, gọn gàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is in pristine condition despite being 20 years old."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo mặc dù đã 20 năm tuổi."

  • "The museum displayed the ancient artifact in pristine condition."

    "Bảo tàng trưng bày cổ vật ở tình trạng nguyên vẹn."

  • "The hiker found a pristine lake high in the mountains."

    "Người đi bộ đường dài tìm thấy một hồ nước trong lành trên vùng núi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pristine Nguyên sơ, tinh khôi, chưa bị hư hại
Adverb pristinely Một cách nguyên sơ, tinh khôi
Noun condition Tình trạng, điều kiện
Verb condition Điều kiện hóa, huấn luyện; làm cho thích nghi
Adjective conditional Có điều kiện
Adverb conditionally Một cách có điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
English
pristine

Nguồn gốc của từ 'Pristine'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pristinus', mang ý nghĩa 'trước đây', 'ban đầu' hoặc 'cổ xưa'. Nó gợi lên hình ảnh một trạng thái nguyên thủy, chưa từng bị tác động hay hư hại, giống như cách mọi thứ tồn tại từ thuở sơ khai.

Usage Note

"Pristine" nhấn mạnh sự tinh khiết, nguyên sơ, chưa bị hư hại hoặc ô nhiễm. Khi kết hợp với "condition", nó chỉ ra rằng một vật gì đó ở trạng thái tốt nhất có thể, gần như mới hoặc chưa từng được sử dụng. Khác với "good condition" (tình trạng tốt) chỉ mức độ chấp nhận được, "pristine condition" vượt lên trên, thể hiện sự hoàn hảo và hiếm có.

Prepositions

in

"In pristine condition" là cách sử dụng phổ biến và chính xác nhất. Nó mô tả trạng thái của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm giới từ (Prepositional Phrases)
  • in in pristine condition
    (trong tình trạng nguyên sơ, hoàn hảo)
  • to restore to pristine condition
    (khôi phục về tình trạng nguyên sơ)
Động từ (Verbs)
  • keep keep (something) in pristine condition
    (giữ (cái gì đó) trong tình trạng nguyên sơ)
  • maintain maintain (its) pristine condition
    (duy trì tình trạng nguyên sơ (của nó))
  • preserve preserve (the) pristine condition
    (bảo tồn tình trạng nguyên sơ)

Idioms

  • in pristine condition

    trong tình trạng nguyên sơ, hoàn hảo (như mới, chưa từng bị hư hại)

    "The vintage car, despite its age, was still in pristine condition."

    (Chiếc ô tô cổ, mặc dù đã cũ, vẫn trong tình trạng nguyên sơ.)

  • keep something in pristine condition

    giữ gìn cái gì đó trong tình trạng nguyên sơ

    "Collectors go to great lengths to keep their valuable items in pristine condition."

    (Các nhà sưu tập thường nỗ lực rất nhiều để giữ gìn những món đồ giá trị của họ trong tình trạng nguyên sơ.)

  • restore something to pristine condition

    khôi phục cái gì đó về tình trạng nguyên sơ

    "The antique furniture was painstakingly restored to pristine condition by experts."

    (Món đồ nội thất cổ đã được các chuyên gia phục chế tỉ mỉ về tình trạng nguyên sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine condition

Adjective + Noun
Lật mặt

Ở trong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, mới, gọn gàng, v.v.

"The car is in pristine condition despite being 20 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine condition".

Giá trị của sự Nguyên bản và Đồ sưu tầm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong giới sưu tầm (ví dụ: tem, tiền xu, xe cổ, truyện tranh), một món đồ được mô tả là 'pristine condition' (tình trạng nguyên sơ) thường có giá trị cao hơn rất nhiều. Điều này phản ánh sự trân trọng đối với sự nguyên bản, tính lịch sử và vẻ đẹp không tì vết, chưa bị biến đổi hay hao mòn theo thời gian.

Bảo tồn Thiên nhiên và Môi trường

Khái niệm 'pristine condition' cũng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về bảo tồn môi trường. Nó thường dùng để chỉ những khu vực tự nhiên (rừng, sông, hồ) chưa bị con người tác động hoặc tác động ở mức tối thiểu, được coi là có giá trị sinh thái cao cần được bảo vệ nguyên vẹn để duy trì đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái.