(Top Banner Ad)
flawless
C1
adjective C1 Tổng quát

flawless

UK: /ˈflɔːləs/ • US: /ˈflɔːləs/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn hảo không tì vết tuyệt hảo không khuyết điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any imperfections or defects; perfect.

Vietnamese Meaning

Hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her performance was flawless."

    "Màn trình diễn của cô ấy thật hoàn hảo."

  • "The diamond was flawless."

    "Viên kim cương đó không tì vết."

  • "The software ran flawlessly."

    "Phần mềm chạy một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi, vết nứt
Verb flaw làm hỏng, làm có vết, làm giảm giá trị
Adjective flawed có khuyết điểm, không hoàn hảo, bị lỗi
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun flawlessness sự hoàn hảo, sự không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fla
English
flaw
Old English
-lēas
English
flawless

Từ 'khuyết điểm' đến 'hoàn hảo'

Từ 'flawless' được hình thành bằng cách ghép từ 'flaw' (có nghĩa là 'khuyết điểm, vết nứt' trong tiếng Pháp cổ) với hậu tố '-less' (có nghĩa là 'không có, thiếu' trong tiếng Anh cổ). Ghép lại, 'flawless' mang ý nghĩa 'không có khuyết điểm', 'hoàn toàn hoàn hảo', mô tả một vật hay sự việc không hề có tì vết nào.

Usage Note

Từ 'flawless' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'perfect' thông thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện tuyệt đối, không chỉ về mặt chức năng mà còn về mặt thẩm mỹ và đạo đức. Khác với 'faultless' (không có lỗi), 'flawless' tập trung vào việc không có bất kỳ khiếm khuyết nào, dù nhỏ nhất. 'Immaculate' cũng tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến sự sạch sẽ, tinh khiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flawless
  • perfectly a perfectly flawless diamond
    (một viên kim cương hoàn toàn không tì vết)
  • truly a truly flawless performance
    (một màn trình diễn thực sự hoàn hảo)
  • utterly her utterly flawless complexion
    (làn da hoàn toàn không tì vết của cô ấy)
Flawless + Noun
  • performance a flawless performance
    (một màn trình diễn hoàn hảo)
  • complexion a flawless complexion
    (làn da không tì vết)
  • execution flawless execution of the plan
    (việc thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo)
  • record a flawless record
    (thành tích hoàn hảo, hồ sơ không tì vết)

Idioms

  • flawless victory

    chiến thắng hoàn hảo (trong game, thể thao, không bị mất điểm/sức lực)

    "The boxer achieved a flawless victory, not taking a single hit."

    (Võ sĩ đã giành chiến thắng hoàn hảo, không hề dính một đòn nào.)

  • flawless performance

    màn trình diễn không chê vào đâu được, hoàn hảo

    "Her flawless performance earned her a standing ovation."

    (Màn trình diễn hoàn hảo của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.)

  • a flawless record

    thành tích không tì vết, hồ sơ hoàn hảo

    "The company boasts a flawless record of customer satisfaction over the past decade."

    (Công ty tự hào có một hồ sơ hoàn hảo về sự hài lòng của khách hàng trong suốt thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless

adjective
Lật mặt

Hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm.

"Her performance was flawless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diamond, which appeared flawless to the naked eye, was actually worth millions.
Viên kim cương, trông có vẻ hoàn hảo đối với mắt thường, thực tế trị giá hàng triệu đô la.
Phủ định
The performance, which many had hoped would be flawless, contained several noticeable errors.
Màn trình diễn, mà nhiều người đã hy vọng sẽ hoàn hảo, chứa đựng một số lỗi đáng chú ý.
Nghi vấn
Is this the program, which you claim runs flawlessly, the one that crashed just now?
Đây có phải là chương trình mà bạn tuyên bố chạy hoàn hảo, là chương trình vừa bị sập không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving flawlessly in every competition is what she aims for.
Đạt được một cách hoàn hảo trong mọi cuộc thi là điều cô ấy hướng tới.
Phủ định
She avoids performing flawlessly because she believes it sets unrealistic expectations.
Cô ấy tránh thể hiện một cách hoàn hảo vì cô ấy tin rằng nó tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
Nghi vấn
Is striving for flawless execution always beneficial in a team project?
Liệu việc cố gắng thực hiện một cách hoàn hảo luôn có lợi trong một dự án nhóm?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should perform flawlessly in the competition.
Cô ấy nên trình diễn một cách hoàn hảo trong cuộc thi.
Phủ định
He cannot be flawless, everyone makes mistakes.
Anh ấy không thể hoàn hảo, ai cũng mắc lỗi.
Nghi vấn
Could the diamond be flawless?
Liệu viên kim cương có thể hoàn hảo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced diligently, her performance would be flawless now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, màn trình diễn của cô ấy bây giờ sẽ hoàn hảo.
Phủ định
If he hadn't been so nervous, he could have presented flawlessly.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã có thể trình bày một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
If they were better prepared, would their plan be flawless?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu kế hoạch của họ có hoàn hảo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, her performance is flawless.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo.
Phủ định
When you don't prepare well, your presentation is not flawlessly delivered.
Khi bạn không chuẩn bị tốt, bài thuyết trình của bạn không được trình bày một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
If the lighting is good, is the photograph always flawless?
Nếu ánh sáng tốt, bức ảnh có luôn hoàn hảo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will perform flawlessly at the concert.
Cô ấy sẽ biểu diễn một cách hoàn hảo tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
The plan isn't going to be flawless, but it's the best we have.
Kế hoạch sẽ không hoàn hảo, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất chúng ta có.
Nghi vấn
Will the final product be flawless?
Liệu sản phẩm cuối cùng có hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless".

Văn hóa phương Tây và sự hoàn hảo

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, khái niệm 'flawless' (hoàn hảo không tì vết) thường được coi là một tiêu chuẩn lý tưởng, đặc biệt trong nghệ thuật, kiến trúc và sắc đẹp. Từ những bức tượng Hy Lạp cổ điển đến tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại, sự không tì vết thường được khao khát và tôn vinh như đỉnh cao của sự xuất sắc và thẩm mỹ.

Áp lực về sự hoàn hảo

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội, có một áp lực ngày càng tăng về việc phải trông 'flawless' (không tì vết), đặc biệt là về ngoại hình hoặc các thành tích cá nhân. Điều này có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế và ảnh hưởng đến lòng tự trọng cá nhân, khi mọi người cố gắng đạt được một chuẩn mực khó với tới.