(Top Banner Ad)
private communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Luật pháp, An ninh

private communication

UK: /ˈpraɪ.vət kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˈpraɪ.vət kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp riêng tư trao đổi riêng liên lạc cá nhân thông tin liên lạc bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication intended only for a particular person or group and not to be shared with others.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp riêng tư, chỉ dành cho một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể và không được chia sẻ với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer requested a private communication with his client."

    "Luật sư yêu cầu một cuộc trao đổi riêng tư với khách hàng của mình."

  • "Employees are expected to keep private communications within the company confidential."

    "Nhân viên được yêu cầu giữ kín các giao tiếp riêng tư trong nội bộ công ty."

  • "Unauthorized access to private communications is a violation of privacy laws."

    "Việc truy cập trái phép vào các giao tiếp riêng tư là vi phạm luật riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Adjective uncommunicative kín đáo, không thích giao tiếp

Synonyms

confidential communication (giao tiếp bí mật)personal correspondence (thư từ cá nhân)

Antonyms

Related Words

encrypted message (tin nhắn được mã hóa)secure channel (kênh bảo mật)

Subject Area

Giao tiếp, Luật pháp, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus (nghĩa: thuộc về cá nhân, không công khai)
Old French
privé
English
private (xuất hiện từ khoảng thế kỷ 14)
Latin
communicare (động từ: chia sẻ, truyền đạt)
Latin
communicatio (danh từ: sự chia sẻ, sự truyền đạt)
Old French
communicacion
English
communication (xuất hiện từ khoảng thế kỷ 14)

Lời thì thầm và Sự sẻ chia

Cụm từ 'private communication' kết hợp hai ý tưởng cốt lõi. Từ 'private' (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'thuộc về cá nhân, không công khai'. Còn từ 'communication' (giao tiếp, truyền đạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt'. Khi ghép lại, nó tạo nên ý nghĩa về việc chia sẻ thông tin một cách kín đáo, chỉ dành cho những người liên quan, tránh xa sự chú ý của công chúng, nhấn mạnh tính bảo mật và cá nhân của thông điệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính bảo mật và sự hạn chế trong việc truyền đạt thông tin. Nó thường liên quan đến các cuộc trò chuyện, thư từ, email, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào mà người gửi mong muốn giữ kín. So với "confidential communication", "private communication" có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết phải là thông tin nhạy cảm, mà chỉ đơn giản là không muốn công khai.

Prepositions

about regarding

* **about:** đề cập đến chủ đề của cuộc giao tiếp riêng tư. Ví dụ: "I need to have a private communication about your performance."
* **regarding:** tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "We need to have a private communication regarding the contract."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private communication
  • confidential confidential private communication
    (trao đổi riêng tư mang tính bảo mật)
  • secure secure private communication
    (trao đổi riêng tư an toàn)
  • internal internal private communication
    (trao đổi riêng tư nội bộ)
Verb + private communication
  • engage in engage in private communication
    (tham gia vào trao đổi riêng tư)
  • facilitate facilitate private communication
    (tạo điều kiện cho trao đổi riêng tư)
  • restrict restrict private communication
    (hạn chế trao đổi riêng tư)
  • intercept intercept private communication
    (chặn/nghe trộm trao đổi riêng tư)
Noun + of private communication
  • breach of breach of private communication
    (sự xâm phạm/tiết lộ thông tin trao đổi riêng tư)
  • channels of channels of private communication
    (các kênh trao đổi riêng tư)

Idioms

  • in private communication

    trong các cuộc trao đổi riêng tư

    "The two diplomats held their meeting in private communication, away from the media."

    (Hai nhà ngoại giao đã tổ chức cuộc họp của họ trong các cuộc trao đổi riêng tư, tránh xa giới truyền thông.)

  • breach of private communication

    hành vi xâm phạm/tiết lộ thông tin trao đổi riêng tư (thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức)

    "Intercepting someone's emails without their consent is a serious breach of private communication."

    (Việc chặn email của ai đó mà không có sự đồng ý của họ là một hành vi xâm phạm nghiêm trọng các cuộc trao đổi riêng tư.)

  • maintain private communication

    duy trì giao tiếp riêng tư

    "It's important to maintain private communication when discussing sensitive personal matters."

    (Điều quan trọng là phải duy trì giao tiếp riêng tư khi thảo luận các vấn đề cá nhân nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private communication

Danh từ
Lật mặt

Sự giao tiếp riêng tư, chỉ dành cho một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể và không được chia sẻ với người khác.

"The lawyer requested a private communication with his client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO values private communication with his team.
CEO coi trọng việc giao tiếp riêng tư với nhóm của mình.
Phủ định
The company does not allow private communication on company devices.
Công ty không cho phép giao tiếp riêng tư trên các thiết bị của công ty.
Nghi vấn
Does she prefer private communication over group meetings?
Cô ấy thích giao tiếp riêng tư hơn là các cuộc họp nhóm phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had access to their private communication, I would understand their strategy better.
Nếu tôi có quyền truy cập vào thông tin liên lạc riêng tư của họ, tôi sẽ hiểu chiến lược của họ hơn.
Phủ định
If we didn't respect private communication, we wouldn't be trusted by our clients.
Nếu chúng tôi không tôn trọng thông tin liên lạc riêng tư, chúng tôi sẽ không được khách hàng tin tưởng.
Nghi vấn
Would you share private communication if you thought it would prevent a crime?
Bạn có chia sẻ thông tin liên lạc riêng tư nếu bạn nghĩ rằng nó sẽ ngăn chặn một tội ác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private communication".

Quyền Riêng Tư và Bảo Mật Thông Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, quyền riêng tư trong giao tiếp là một quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Điều này có nghĩa là thư từ, email, tin nhắn và cuộc gọi cá nhân không thể bị đọc, nghe trộm hoặc tiết lộ mà không có sự cho phép của các bên liên quan, trừ những trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định nghiêm ngặt (ví dụ: điều tra hình sự hoặc các mối đe dọa an ninh quốc gia). Khái niệm này nhấn mạnh sự tôn trọng đối với không gian cá nhân và bí mật thông tin.

Giới Hạn Giữa Công Khai và Riêng Tư

Khái niệm 'private communication' cũng nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa thông tin dành cho công chúng và thông tin chỉ dành cho một nhóm người cụ thể. Trong môi trường công sở, giao tiếp riêng tư thường dùng để chỉ các trao đổi nhạy cảm, chỉ liên quan đến một số cá nhân nhất định hoặc cần được giữ bí mật để duy trì sự chuyên nghiệp, đạo đức và hiệu quả công việc. Việc nhận biết và tôn trọng ranh giới này là rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp.