(Top Banner Ad)
open communication
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

open communication

UK: /ˈəʊpən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈoʊpən kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp cởi mở trao đổi thẳng thắn cởi mở giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of interaction where thoughts, feelings, and information are exchanged honestly, freely, and respectfully.

Vietnamese Meaning

Một phong cách giao tiếp mà ở đó suy nghĩ, cảm xúc và thông tin được trao đổi một cách trung thực, tự do và tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Open communication is crucial for building strong relationships."

    "Giao tiếp cởi mở là yếu tố then chốt để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The company promotes open communication between employees and management."

    "Công ty khuyến khích giao tiếp cởi mở giữa nhân viên và ban quản lý."

  • "Open communication within a team helps resolve conflicts more effectively."

    "Giao tiếp cởi mở trong một nhóm giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness Sự cởi mở
Adverb openly Một cách cởi mở, công khai
Verb open Mở, khai thông
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, sẵn sàng giao tiếp
Noun communicator Người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacioun
Modern English
open communication

Nguồn gốc từ 'Open'

Từ 'open' (mở) bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'không bị che đậy', 'dễ tiếp cận'. Nó gợi lên sự tự do, không rào cản và minh bạch.

Nguồn gốc từ 'Communication'

Từ 'communication' (giao tiếp) đến từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ', 'làm cho chung'. Nó nhấn mạnh hành động trao đổi thông tin, ý tưởng để tạo ra sự hiểu biết chung.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'open communication' mô tả một hình thức giao tiếp nơi thông tin được chia sẻ một cách tự do, trung thực và không bị cản trở, tạo điều kiện cho sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch, tin tưởng và sẵn sàng lắng nghe trong các mối quan hệ, tổ chức hoặc cộng đồng. Nó không chỉ đơn thuần là việc chia sẻ thông tin, mà còn là việc tạo ra một môi trường mà mọi người cảm thấy thoải mái khi bày tỏ ý kiến, đặt câu hỏi và đưa ra phản hồi mà không sợ bị phán xét hay trừng phạt. So sánh với 'clear communication' (giao tiếp rõ ràng), 'open communication' chú trọng hơn vào sự cởi mở và chân thành trong quá trình giao tiếp, trong khi 'clear communication' tập trung vào sự dễ hiểu và chính xác của thông tin.

Prepositions

in about

* **In:** Thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi của sự giao tiếp cởi mở. Ví dụ: 'We need open communication in the workplace.' (Chúng ta cần sự giao tiếp cởi mở tại nơi làm việc.)
* **About:** Thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận một cách cởi mở. Ví dụ: 'Let's have open communication about our concerns.' (Hãy giao tiếp cởi mở về những lo ngại của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open communication
  • foster foster open communication
    (thúc đẩy giao tiếp cởi mở)
  • encourage encourage open communication
    (khuyến khích giao tiếp cởi mở)
  • maintain maintain open communication
    (duy trì giao tiếp cởi mở)
  • establish establish open communication
    (thiết lập giao tiếp cởi mở)
  • promote promote open communication
    (xúc tiến giao tiếp cởi mở)
Adjective + open communication
  • clear clear open communication
    (giao tiếp cởi mở rõ ràng)
  • honest honest open communication
    (giao tiếp cởi mở trung thực)
  • direct direct open communication
    (giao tiếp cởi mở trực tiếp)
  • effective effective open communication
    (giao tiếp cởi mở hiệu quả)
  • transparent transparent open communication
    (giao tiếp cởi mở minh bạch)
Noun + open communication
  • importance of the importance of open communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở)
  • lack of a lack of open communication
    (thiếu giao tiếp cởi mở)
  • benefits of the benefits of open communication
    (lợi ích của giao tiếp cởi mở)
  • culture of a culture of open communication
    (văn hóa giao tiếp cởi mở)

Idioms

  • The importance of open communication cannot be overstated.

    Tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở là không thể phủ nhận/không thể đánh giá thấp.

    "In any healthy relationship, be it personal or professional, the importance of open communication cannot be overstated."

    (Trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào, dù là cá nhân hay công việc, tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở là không thể phủ nhận.)

  • To foster an environment of open communication.

    Nuôi dưỡng/tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở.

    "Our manager always strives to foster an environment of open communication where everyone feels heard."

    (Quản lý của chúng tôi luôn cố gắng nuôi dưỡng một môi trường giao tiếp cởi mở nơi mọi người đều cảm thấy được lắng nghe.)

  • To break down barriers to open communication.

    Phá bỏ các rào cản đối với giao tiếp cởi mở.

    "The company introduced new feedback channels to break down barriers to open communication between staff and management."

    (Công ty đã giới thiệu các kênh phản hồi mới để phá bỏ các rào cản đối với giao tiếp cởi mở giữa nhân viên và ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open communication

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một phong cách giao tiếp mà ở đó suy nghĩ, cảm xúc và thông tin được trao đổi một cách trung thực, tự do và tôn trọng.

"Open communication is crucial for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is open in communication with all employees.
Công ty chúng tôi cởi mở trong giao tiếp với tất cả nhân viên.
Phủ định
She does not maintain open communication with her supervisor.
Cô ấy không duy trì giao tiếp cởi mở với người giám sát của mình.
Nghi vấn
Do they value open communication within their team?
Họ có coi trọng giao tiếp cởi mở trong nhóm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open communication".

Giá trị minh bạch và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'open communication' được coi là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong môi trường làm việc và quản trị công. Nó đề cao sự minh bạch, trung thực và trực tiếp trong trao đổi thông tin, giúp xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề hiệu quả.

An toàn tâm lý (Psychological Safety)

Khái niệm 'an toàn tâm lý' trong các nhóm và tổ chức phụ thuộc rất nhiều vào giao tiếp cởi mở. Khi nhân viên cảm thấy an toàn để chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi hoặc thừa nhận lỗi lầm mà không sợ bị trừng phạt, đó là dấu hiệu của 'open communication' và dẫn đến sự đổi mới và hiệu suất cao hơn.