(Top Banner Ad)
intended
B2
adjective B2 Chung

intended

UK: /ɪnˈtendɪd/ • US: /ɪnˈtendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dự định có ý định được thiết kế nhằm mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned or meant; designed for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is intended for recreational use."

    "Công viên được dự định để sử dụng cho mục đích giải trí."

  • "The intended recipient of the letter had moved."

    "Người nhận thư được dự định đã chuyển đi."

  • "What is the intended use of this product?"

    "Mục đích sử dụng dự kiến của sản phẩm này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional cố ý, có chủ đích
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adjective intended được dự định, có chủ đích
Noun intended (người) hôn phu, hôn thê (cách gọi thân mật hoặc hơi cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
entenden
English
intend
English
intended

Nguồn gốc của 'Intend' và 'Intended'

Từ 'intended' có nguồn gốc từ động từ 'intend' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere'. 'Intendere' có nghĩa đen là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới'. Hãy hình dung việc bạn căng một cây cung để bắn trúng mục tiêu, đó chính là ý nghĩa nguyên thủy của việc 'hướng tới' hoặc 'có ý định'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động đặt ra một mục tiêu hoặc kế hoạch trong tâm trí, và 'intended' là dạng quá khứ hoặc tính từ của nó, mô tả điều gì đó đã được dự định hoặc nhắm tới.

Usage Note

Tính từ 'intended' thường được sử dụng để mô tả một mục tiêu, mục đích, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là ngẫu nhiên hoặc tình cờ, mà là kết quả của một ý định có chủ đích. So với 'planned', 'intended' có thể mang sắc thái trang trọng hơn. So với 'deliberate', 'intended' tập trung vào mục đích hơn là quá trình.

Prepositions

for as

'- intended for': Được dự định cho (ai/cái gì). Ví dụ: 'This gift is intended for you.' (Món quà này được dành cho bạn).
'- intended as': Được dự định như là (một cái gì đó). Ví dụ: 'This was intended as a joke.' (Điều này được định là một trò đùa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intended
  • well- well-intended
    (có ý tốt (nhưng đôi khi kết quả không như mong muốn))
  • ill- ill-intended
    (có ý xấu, ác ý)
  • originally originally intended
    (ban đầu được dự định)
  • clearly clearly intended
    (rõ ràng là có chủ đích)
Intended + Noun (như tính từ)
  • purpose intended purpose
    (mục đích đã định)
  • audience intended audience
    (đối tượng khán giả mục tiêu)
  • use intended use
    (cách dùng đã định)
  • recipient intended recipient
    (người nhận dự kiến)
Verb + intended
  • is is intended for
    (được dự định dành cho)
  • was was intended to be
    (được dự định là)
  • be be intended as
    (được dự định như là)

Idioms

  • be intended for (someone/something)

    được dự định dành cho (ai đó/cái gì đó)

    "This gift is intended for my mother."

    (Món quà này là dành cho mẹ tôi.)

  • be intended to do something

    được dự định để làm gì

    "The new policy is intended to reduce pollution."

    (Chính sách mới này nhằm mục đích giảm ô nhiễm.)

  • the intended (as a noun)

    người yêu, hôn phu/hôn thê (trong ngữ cảnh văn học hoặc hơi cũ)

    "He introduced his intended to his parents."

    (Anh ấy giới thiệu người yêu của mình với bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended

adjective
Lật mặt

Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

"The park is intended for recreational use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended".

Hôn phu/hôn thê: 'My intended'

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc cách nói hơi cổ điển, từ 'intended' có thể được dùng như một danh từ để chỉ hôn phu (fiancé) hoặc hôn thê (fiancée) của một người. Khi một người nói 'my intended', họ đang ám chỉ người mà họ dự định sẽ kết hôn. Đây là một cách nói lãng mạn và trang trọng hơn so với 'my fiancé/fiancée' thông thường.

Ý định và Hậu quả trong Pháp luật và Đạo đức

Trong nhiều hệ thống pháp luật và triết học phương Tây, 'ý định' (intention) đóng một vai trò quan trọng trong việc đánh giá hành vi. Một hành động có 'ý định xấu' (ill-intended) thường bị coi là nghiêm trọng hơn so với một hành động gây ra hậu quả tiêu cực 'không chủ đích' (unintended consequence). Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc xem xét mục đích ban đầu khi đánh giá đạo đức hoặc pháp lý của một hành vi.