(Top Banner Ad)
private label
B2
noun B2 Kinh tế

private label

UK: /ˈpraɪvət ˈleɪbəl/ • US: /ˈpraɪvət ˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn hiệu riêng hàng nhãn riêng sản phẩm nhãn riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is manufactured by one company but sold under another company's brand.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được sản xuất bởi một công ty nhưng được bán dưới thương hiệu của một công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket chain sells a wide range of private label products."

    "Chuỗi siêu thị bán một loạt các sản phẩm nhãn hiệu riêng."

  • "Private label sales are increasing as consumers seek more affordable options."

    "Doanh số bán hàng của các nhãn hiệu riêng đang tăng lên khi người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn giá cả phải chăng hơn."

  • "Many retailers are investing heavily in their private label programs."

    "Nhiều nhà bán lẻ đang đầu tư mạnh vào các chương trình nhãn hiệu riêng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private label Thương hiệu riêng; nhãn hiệu riêng (thuộc sở hữu của nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối)
Adjective private-label Thuộc về thương hiệu riêng; liên quan đến nhãn hiệu riêng
Noun (gerund) private labeling Hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh sản phẩm mang nhãn hiệu riêng
Adjective (participle) privately labeled Được gắn nhãn hiệu riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
label
English
private label

Nguồn gốc của 'private label'

Cụm từ 'private label' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'private' (riêng tư, cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'thuộc về cá nhân, không công khai'. Từ 'label' (nhãn mác) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label', ban đầu dùng để chỉ một dải ruy băng hoặc mảnh giấy nhỏ dùng để ghi chú thông tin. Khi kết hợp lại, 'private label' mô tả một thương hiệu do nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối sở hữu, chứ không phải do nhà sản xuất ban đầu. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi các chuỗi cửa hàng bắt đầu tạo ra các sản phẩm mang thương hiệu riêng của mình để tăng lợi nhuận và sự khác biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'private label' thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ. Nó đề cập đến các sản phẩm được sản xuất bởi một nhà sản xuất bên thứ ba, sau đó được bán dưới thương hiệu của nhà bán lẻ. Các sản phẩm private label có thể cạnh tranh với các sản phẩm thương hiệu quốc gia, thường với mức giá thấp hơn. Khác với 'generic brand' thường có chất lượng thấp hơn và bao bì đơn giản hơn, 'private label' thường cố gắng đạt chất lượng tương đương hoặc gần tương đương với các thương hiệu nổi tiếng.

Prepositions

under

'Under' trong ngữ cảnh này chỉ ra rằng sản phẩm được bán dưới tên của một thương hiệu cụ thể. Ví dụ: 'This product is sold under the supermarket's private label.' (Sản phẩm này được bán dưới nhãn hiệu riêng của siêu thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private label
  • premium premium private label
    (thương hiệu riêng cao cấp)
  • store's own store's own private label
    (thương hiệu riêng của cửa hàng)
  • exclusive exclusive private label
    (thương hiệu riêng độc quyền)
Verb + private label
  • launch launch a private label
    (ra mắt một thương hiệu riêng)
  • develop develop a private label
    (phát triển một thương hiệu riêng)
  • sell sell private label products
    (bán sản phẩm mang nhãn hiệu riêng)
private label + Noun
  • product private label product
    (sản phẩm mang nhãn hiệu riêng)
  • brand private label brand
    (thương hiệu riêng)
  • manufacturer private label manufacturer
    (nhà sản xuất gia công cho thương hiệu riêng)
  • strategy private label strategy
    (chiến lược thương hiệu riêng)

Idioms

  • private label brand

    Thương hiệu riêng (của nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối)

    "Supermarkets are increasingly investing in their private label brands to compete with national brands."

    (Các siêu thị ngày càng đầu tư vào các thương hiệu riêng của họ để cạnh tranh với các thương hiệu quốc gia.)

  • private label product

    Sản phẩm mang nhãn hiệu riêng

    "Many consumers now prefer private label products for their good value and quality."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay ưa chuộng các sản phẩm mang nhãn hiệu riêng vì giá trị và chất lượng tốt của chúng.)

  • private label manufacturer

    Nhà sản xuất gia công cho thương hiệu riêng

    "We outsource production to a specialized private label manufacturer."

    (Chúng tôi thuê ngoài sản xuất cho một nhà sản xuất chuyên về thương hiệu riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private label

noun
Lật mặt

Một sản phẩm được sản xuất bởi một công ty nhưng được bán dưới thương hiệu của một công ty khác.

"The supermarket chain sells a wide range of private label products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private label".

Sự phát triển của thương hiệu riêng trong văn hóa tiêu dùng

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'private label' đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức của người tiêu dùng. Ban đầu, các sản phẩm này thường bị coi là lựa chọn rẻ tiền, kém chất lượng so với các thương hiệu quốc gia lớn. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, với sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm và chiến lược tiếp thị, nhiều thương hiệu riêng đã nâng cao đáng kể chất lượng và hình ảnh, trở thành đối thủ cạnh tranh đáng gờm. Điều này phản ánh xu hướng người tiêu dùng ngày càng thông thái hơn, tìm kiếm giá trị thực sự và không còn quá phụ thuộc vào tên tuổi thương hiệu truyền thống.

Cạnh tranh và sự lựa chọn cho người tiêu dùng

Sự hiện diện mạnh mẽ của các sản phẩm 'private label' đã thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường bán lẻ. Các nhà bán lẻ tận dụng thương hiệu riêng để cung cấp sản phẩm có chất lượng tương đương hoặc cao hơn với mức giá phải chăng, mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng. Điều này cũng buộc các thương hiệu quốc gia phải không ngừng đổi mới và cải thiện để duy trì lợi thế cạnh tranh. Kết quả là người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, cả về giá cả lẫn chất lượng, phù hợp với nhu cầu và ngân sách đa dạng.